test 8 sec 4 Berbers & Tuaregs / History, Culture and Migration in North Africa.

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:59 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

migration

sự di cư

2
New cards

with special reference to

đặc biệt tập trung vào

3
New cards

inhabit

cư trú, sinh sống tại

4
New cards

tribe

bộ lạc

5
New cards

be scattered throughout

phân tán khắp

6
New cards

invade

xâm lược

7
New cards

peasant economy

nền kinh tế nông dân

8
New cards

settlement

khu định cư

9
New cards

nomadic

du mục

10
New cards

wander

lang thang, di chuyển không cố định

11
New cards

descendant

hậu duệ

12
New cards

seasonal nomad

người du mục theo mùa

13
New cards

cultivate

canh tác

14
New cards

lowland

vùng đất thấp

15
New cards

graze

chăn thả

16
New cards

flock

đàn gia súc

17
New cards

oasis

ốc đảo

18
New cards

settle

định cư

19
New cards

arid

khô cằn

20
New cards

rely on

phụ thuộc vào

21
New cards

harsh conditions

điều kiện khắc nghiệt

22
New cards

stay put

ở nguyên một chỗ

23
New cards

single-storey

một tầng

24
New cards

quarry

khai thác đá

25
New cards

erect

dựng lên

26
New cards

temporary

tạm thời

27
New cards

small-scale industry

ngành công nghiệp quy mô nhỏ

28
New cards

pottery making

nghề làm đồ gốm

29
New cards

weaving

nghề dệt

30
New cards

govern

chi phối, điều hành

31
New cards

affair

công việc/vấn đề cần giải quyết

32
New cards

belong to

thuộc về

33
New cards

goatskin

da dê

34
New cards

sew together

khâu lại với nhau

35
New cards

weave

đan, dệt

36
New cards

humped dome

mái vòm hình bướu

37
New cards

feudal

phong kiến

38
New cards

hierarchy

hệ thống thứ bậc

39
New cards

noble

quý tộc

40
New cards

aristocrat

quý tộc

41
New cards

labourer

lao động phổ thông

42
New cards

warlike

hiếu chiến

43
New cards

fierce independence

tinh thần độc lập mạnh mẽ

44
New cards

insult

sự xúc phạm

45
New cards

veil

mạng che mặt

46
New cards

in-law

người thuộc gia đình thông gia

47
New cards

urbanise

đô thị hóa

48
New cards

severe drought

hạn hán nghiêm trọng

49
New cards

decline

suy giảm

50
New cards

grazing land

đất chăn thả

51
New cards

focal point

trung tâm / điểm trọng yếu

52
New cards

trans-Saharan

xuyên Sahara

53
New cards

caravan route

tuyến đường thương mại bằng đoàn lữ hành

54
New cards

merchant

thương nhân

55
New cards

flourish

phát triển mạnh, hưng thịnh

56
New cards

inaccessible

không thể tiếp cận

57
New cards

act as

đóng vai trò là

58
New cards

find one's way around

tìm đường, định hướng

59
New cards

landmark

địa danh/vật mốc định hướng