1/70
Bộ flashcards tổng hợp từ vựng tiếng Anh về tính cách, các cụm từ diễn đạt ý kiến và thuật ngữ về môi trường, quá trình thụ phấn.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
a strategic thinker
người có tư duy chiến lược
independent
độc lập
curious
tò mò
inventive
sáng tạo
open-minded
cởi mở
confident
tự tin
decisive
quyết đoán
determined
quyết tâm
ambitious
có tham vọng
energetic
năng động
thoughtful
chu đáo
caring
biết quan tâm
imaginative
giàu trí tưởng tượng
kind-hearted
tốt bụng
charismatic
cuốn hút
supportive
luôn giúp đỡ người khác
reliable
đáng tin cậy
outspoken
thẳng thắn
enthusiastic
nhiệt tình
solve complex problems
giải quyết vấn đề phức tạp
analyse ideas
phân tích ý tưởng
organise people
tổ chức mọi người
achieve ambitious goals
đạt được mục tiêu lớn
explore new possibilities
khám phá những khả năng mới
encourage others
động viên người khác
bring people together
gắn kết mọi người
value harmony
coi trọng sự hòa hợp
avoid arguments
tránh tranh cãi
struggle to express opinions
gặp khó khăn khi bày tỏ ý kiến
I will start by saying / telling you that
Tôi sẽ bắt đầu bằng việc nói rằng
In fact
Thực tế là
I suppose
Tôi cho rằng / Có lẽ
One is called
Một cái/người được gọi là
However,
Tuy nhiên,
Anyway, so turning to
Dù sao thì, chuyển sang
That’s it I guess
Đó là tất cả những gì tôi muốn chia sẻ
pollinator
loài thụ phấn
pollen
phấn hoa
blossom
hoa nở
flowering plants
thực vật có hoa
transfer pollen
chuyển phấn hoa
crop pollination
sự thụ phấn cho cây trồng
increase crop yields
tăng năng suất cây trồng
ecosystem
hệ sinh thái
biodiversity loss
suy giảm đa dạng sinh học
species
loài
natural habitat
môi trường sống tự nhiên
wildlife
động vật hoang dã
bee colony
đàn ong
bee population
quần thể ong
commercial farming
nông nghiệp thương mại
industrial-scale farming
canh tác quy mô công nghiệp
farming practices
phương pháp canh tác
crop production
sản xuất cây trồng
pesticide use
việc sử dụng thuốc trừ sâu
chemical exposure
sự tiếp xúc với hóa chất
weaken bees' immune systems
làm suy yếu hệ miên dịch của ong
long-term health
sức khỏe lâu dài
natural predators
thiên địch
ecological balance
cân bằng sinh thái
environmental impact
tác động môi trường
play a vital role in
đóng vai trò quan trọng trong việc gì
survive in harsh conditions
sống sót trong điều kiện khắc nghiệt
adapt to changes
thích nghi với sự thay đổi
reproduce
sinh sản
diversify crops
đa dạng hóa cây trồng
maintain biodiversity
duy trì đa dạng sinh học
preserve wildlife
bảo tồn động vật hoang dã
attract different insects
thu hút nhiều loài côn trùng
pollinator-friendly plants
cây thân thiện với loài thụ phấn
food production
sản xuất lương thực