break-bring-come-get

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:15 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
Break down (v.)
Hỏng hóc, sụp đổ, suy sụp — The washing machine suddenly broke down while I was doing the laundry yesterday. (Chiếc máy giặt bất ngờ bị hỏng khi tôi đang giặt quần áo ngày hôm qua.)
6
New cards
Break up (v.)
Chia tay, kết thúc — The couple decided to break up after ten years of marriage. (Cặp đôi quyết định chia tay sau mười năm kết hôn.)
7
New cards
Break out (v.)
Bùng phát, nổ ra — The war broke out in 1939, causing massive destruction. (Chiến tranh bùng phát vào năm 1939, gây ra sự tàn phá thảm khốc.)
8
New cards
Break in (v.)
Ngắt lời, cắt ngang, chen vào — He broke in to ask a question while the speaker was talking. (Anh ấy ngắt lời để đặt câu hỏi khi diễn giả đang nói.)
9
New cards
Break off (v.)
Hủy, chấm dứt đột ngột — Negotiations between the two companies broke off without any agreement. (Các cuộc đàm phán giữa hai công ty đã chấm dứt đột ngột mà không đạt được thỏa thuận nào.)
10
New cards
Break away (v.)
Trốn thoát, tách ra — The athlete broke away from others and won the marathon easily. (Vận động viên đã tách ra khỏi những người khác và dễ dàng chiến thắng giải chạy marathon.)
11
New cards
Break through (v.)
Đột phá, vượt qua, xuyên qua — Scientists are hoping to break through in the search for a cancer cure soon. (Các nhà khoa học hy vọng sớm tạo ra bước đột phá trong việc tìm kiếm phương pháp chữa bệnh ung thư.)
12
New cards
Break even (v.)
Hòa vốn, không lãi không lỗ — We hope our new small business will break even by the end of this year. (Chúng tôi hy vọng doanh nghiệp nhỏ mới của mình sẽ hòa vốn vào cuối năm nay.)
13
New cards
Break ground (v.)
Khởi công, tạo bước tiến mới — The company plans to break ground on the new factory project next month. (Công ty có kế hoạch khởi công dự án nhà máy mới vào tháng tới.)
14
New cards
Break free (v.)
Giải phóng, giải thoát khỏi kìm kẹp — The bird managed to break free from the cage. (Con chim đã nỗ lực giải thoát khỏi chiếc lồng.)
15
New cards
Break into (v.)
Đột nhập, xâm nhập vào — Someone tried to break into the house while the family was on vacation. (Ai đó đã cố đột nhập vào nhà trong khi cả gia đình đang đi nghỉ.)
16
New cards
Bring about (v.)
Mang lại, dẫn đến, gây ra — The new government policy has brought about significant changes in the economy. (Chính sách mới của chính phủ đã mang lại những thay đổi đáng kể trong nền kinh tế.)
17
New cards
Bring back (v.)
Gợi lại, gợi nhắc — That old song always brings back beautiful memories of my childhood. (Bài hát cũ đó luôn gợi lại những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu của tôi.)
18
New cards
Bring up (v.)
Nuôi dưỡng, chăm lớn — It is not easy to bring up children in such a modern and busy world. (Thật không dễ dàng để nuôi dưỡng con cái trong một thế giới hiện đại và bận rộn như vậy.)
19
New cards
Bring down (v.)
Làm sụp đổ, hạ giá, làm ai đó buồn, làm giảm — The government is trying to bring down the rate of inflation to stabilize the economy. (Chính phủ đang cố gắng làm giảm tỷ lệ lạm phát để ổn định nền kinh tế.)
20
New cards
Bring forward (v.)
Đẩy sớm lịch, làm việc gì đó sớm hơn dự kiến — Let's bring forward our meeting to 8:00 AM instead of 10:00 AM. (Hãy đẩy sớm lịch họp của chúng ta sang 8:00 sáng thay vì 10:00 sáng.)
21
New cards
Bring through (v.)
Giúp vượt qua cái gì đó (1 giai đoạn, biến cố,...) — The doctor managed to bring the patient through the severe infection. (Bác sĩ đã giúp bệnh nhân vượt qua đợt nhiễm trùng nghiêm trọng.)
22
New cards
Bring someone round (v.)
Thuyết phục ai đó — It took hours of discussion to bring him round to our point of view. (Mất nhiều giờ thảo luận mới thuyết phục được anh ấy theo quan điểm của chúng tôi.)
23
New cards
Bring off (v.)
Hoàn thành việc gì đó khó khăn — It was a very difficult task, but he managed to bring it off successfully. (Đó là một nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng anh ấy đã hoàn thành nó một cách thành công.)
24
New cards
Bring along (v.)
Mang theo — Don't forget to bring along your umbrella because the weather forecast says it will rain. (Đừng quên mang theo ô vì dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa.)
25
New cards
Bring to (v.)
Đưa đến, dẫn đến — The sudden news brought tears to her eyes. (Tin tức đột ngột đã dẫn đến những giọt nước mắt trên mắt cô ấy.)
26
New cards
Bring out (v.)
Phát hành, đưa ra — The famous author is going to bring out a new novel next month. (Tác giả nổi tiếng sắp phát hành một cuốn tiểu thuyết mới vào tháng tới.)
27
New cards
Bring over (v.)
Mang qua — Please bring over those document files when you come to the office. (Vui lòng mang qua những tệp tài liệu đó khi bạn đến văn phòng.)
28
New cards
Bring on something (v.)
Gây ra cái gì đó — He sometimes brings on trouble for his friends because of his carelessness. (Anh ấy đôi khi gây ra rắc rối cho bạn bè vì sự bất cẩn của mình.)
29
New cards
Come across (v.)
Tình cờ thấy, tình cờ gặp — I didn't expect to come across my old friend at the supermarket today. (Tôi không ngờ hôm nay lại tình cờ gặp người bạn cũ ở siêu thị.)
30
New cards
Come back (v.)
Quay lại, quay về — She will come back home after finishing her business trip. (Cô ấy sẽ quay về nhà sau khi kết thúc chuyến công tác.)
31
New cards
Come on (v.)
Nhanh lên (dùng để hối thúc) — Come on, or we will miss the last train! (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu cuối cùng!)
32
New cards
Come out (v.)
Bộc lộ, công khai, công bố — When will the results of the final exam come out for all students? (Khi nào kết quả kỳ thi học kỳ sẽ được công bố cho tất cả học sinh?)
33
New cards
Come up (v.)
Nảy ra, xuất hiện — An urgent problem has come up so I cannot attend the meeting. (Một vấn đề khẩn cấp vừa xuất hiện nên tôi không thể tham dự cuộc họp.)
34
New cards
Come along (v.)
Đi cùng, tiến triển — How is your new English project coming along at the moment? (Dự án tiếng Anh mới của bạn đang tiến triển như thế nào vào lúc này?)
35
New cards
Come through (v.)
Vượt qua khó khăn, thử thách — With great determination, the team came through the crisis. (Với quyết tâm lớn, toàn đội đã vượt qua khủng hoảng.)
36
New cards
Come over (v.)
Ghé sang, đến thăm — Why don't you come over to our house for dinner this weekend? (Tại sao bạn không ghé sang nhà chúng tôi ăn tối vào cuối tuần này?)
37
New cards
Come forward (v.)
Xung phong, tiên phong — Several witnesses came forward to help the police with the investigation. (Một số nhân chứng đã xung phong giúp đỡ cảnh sát trong quá trình điều tra.)
38
New cards
Come in (v.)
Đi vào, bước vào — Please come in and take a seat while you wait. (Xin mời đi vào và ngồi ghế trong khi bạn chờ đợi.)
39
New cards
Come by (v.)
Kiếm được, vớ được — Good opportunities like this are very hard to come by. (Cơ hội tốt như thế này rất khó kiếm được.)
40
New cards
Come away (v.)
Bong ra, rời ra — The paint on the old wall has started to come away. (Lớp sơn trên bức tường cũ đã bắt đầu bong ra.)
41
New cards
Come up against something (v.)
Đối mặt, va phải cái gì đó — We came up against unexpected difficulties during the project. (Chúng tôi đã đối mặt với những khó khăn không lường trước được trong dự án.)
42
New cards
Come apart (v.)
Tách rời, vỡ ra — The old book began to come apart in my hands. (Cuốn sách cũ bắt đầu vỡ ra từng mảnh trên tay tôi.)
43
New cards
Come off (v.)
Xảy ra như dự kiến, thành công — The plan to build a new stadium didn't come off as expected. (Kế hoạch xây dựng sân vận động mới đã không thành công như dự kiến.)
44
New cards
Come about (v.)
Xảy ra, diễn ra — Could you tell me how this car accident came about in the city? (Bạn có thể cho tôi biết tai nạn xe hơi này đã diễn ra như thế nào trong thành phố không?)
45
New cards
Come down (v.)
Hạ giá, giảm xuống — The price of smartphones has come down significantly during the holiday sale. (Giá điện thoại thông minh đã giảm xuống đáng kể trong đợt giảm giá lễ hội.)
46
New cards
Get up (v.)
Thức dậy — What time do you usually get up in the morning on weekdays? (Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào các ngày trong tuần?)
47
New cards
Get on (v.)
Đi lên, lên xe — We should get on the bus before it leaves. (Chúng ta nên bước lên xe buýt trước khi nó rời đi.)
48
New cards
Get in (v.)
Đi vào, đến nơi — What time does your flight get in tonight? (Chuyến bay của bạn sẽ đến nơi lúc mấy giờ tối nay?)
49
New cards
Get over (v.)
Vượt qua, chấm dứt — The athlete got over his injury and won the gold medal eventually. (Vận động viên đã vượt qua chấn thương của mình và cuối cùng giành huy chương vàng.)
50
New cards
Get back (v.)
Nhận lại — I hope to get back the money I lent him last month. (Tôi hy vọng nhận lại số tiền đã cho anh ấy mượn tháng trước.)
51
New cards
Get away (v.)
Đi chỗ khác, trốn thoát — The suspect managed to get away from the authorities during the pursuit. (Nghi phạm đã tìm cách trốn thoát khỏi cơ quan chức năng trong cuộc truy đuổi.)
52
New cards
Get ahead (v.)
Dẫn đầu, tiến bộ — She works extremely hard to get ahead in her career. (Cô ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ để tiến bộ trong sự nghiệp.)
53
New cards
Get by (v.)
Xoay xở, cố gắng để sống — It's difficult to get by on such a low salary in this expensive city. (Thật khó để xoay xở với mức lương thấp như vậy ở thành phố đắt đỏ này.)
54
New cards
Get off (v.)
Rời khỏi, đi xuống (xe lớn như xe buýt) — We need to get off the bus at the next station near the park. (Chúng ta cần xuống xe buýt ở trạm tiếp theo gần công viên.)
55
New cards
Get down (v.)
Đi xuống, nằm xuống — Get down on the floor immediately for safety! (Hãy nằm xuống sàn ngay lập tức để đảm bảo an toàn!)
56
New cards
Get someone down (v.)
Làm ai đó buồn — Don't let these minor set-backs get you down. (Đừng để những thất bại nhỏ này làm bạn buồn.)
57
New cards
Get out (v.)
Đi ra, đi xuống (xe nhỏ như ô tô, taxi) — He opened the door and got out of the taxi. (Anh ấy mở cửa và đi xuống xe taxi.)
58
New cards
Get along with someone (v.)
Làm quen, thân với ai đó — How do you get along with your new classmates in high school? (Bạn làm quen và thân thiết với các bạn cùng lớp mới ở trường cấp ba như thế nào?)
59
New cards
Get through (v.)
Vượt qua — She finally got through her driving test after failing it three times. (Cô ấy cuối cùng đã vượt qua kỳ thi lái xe sau ba lần trượt.)
60
New cards
Get together (v.)
Tụ họp — We should get together to celebrate your graduation next Saturday night. (Chúng ta nên tụ họp để chúc mừng buổi lễ tốt nghiệp của bạn vào tối thứ Bảy tuần tới.)
61
New cards