Extreme weather caused by climate change is raising food prices worldwide, study says

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:45 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

Extreme weather

Thời tiết cực đoan

2
New cards

Climate change

Biến đổi khí hậu

3
New cards

Raise food prices (Food prices)

Tăng giá thực phẩm

4
New cards

Worldwide

Trên toàn thế giới

5
New cards

Drive up the prices (Drive up)

Đẩy giá cả lên cao

6
New cards

Basic food products

Các sản phẩm thực phẩm cơ bản

7
New cards

Posing wider risks (Pose a risk)

Đưa ra/gây ra những rủi ro rộng lớn hơn

8
New cards

Society (Societal)

Xã hội

9
New cards

A wide range of goods (Goods)

Nhiều loại hàng hóa/hàng hóa đa dạng

10
New cards

Dramatic spikes (Spike)

Sự tăng vọt nghiêm trọng/đột ngột

11
New cards

Weather conditions

Các điều kiện thời tiết

12
New cards

Exceeded all historical precedent (Exceed)

Vượt quá mọi tiền lệ lịch sử

13
New cards

Prior to

Trước khi/trước một mốc thời gian nào đó

14
New cards

Examine

Nghiên cứu/xem xét kỹ lưỡng

15
New cards

Affect

Ảnh hưởng/tác động đến

16
New cards

In the long term

Trong dài hạn/về lâu về dài

17
New cards

In the short term

Trong ngắn hạn

18
New cards

Impact yields (Yield)

Tác động đến sản lượng/năng suất (nông nghiệp)

19
New cards

Hit supply chains (Supply chain)

Đánh vào/ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng

20
New cards

Research

Nghiên cứu/cuộc nghiên cứu

21
New cards

Published

Được xuất bản/được công bố

22
New cards

Drought

Nạn hạn hán

23
New cards

Heavy precipitation (Precipitation)

Lượng mưa lớn/mưa lớn

24
New cards

Suffer extreme heat

Chịu đựng nắng nóng cực đoan

25
New cards

Water shortages (Shortage)

Tình trạng thiếu nước

26
New cards

Prolonged drought

Nạn hạn hán kéo dài

27
New cards

Severe drought

Nạn hạn hán nghiêm trọng/khốc liệt

28
New cards

Fruit and vegetable prices

Giá rau củ quả

29
New cards

Soared by (Soar)

Tăng vọt lên bao nhiêu phần trăm (Rice prices soared by 48%)

30
New cards

In the wake of

Ngay sau/là kết quả của cái gì

31
New cards

Record-breaking heatwave

Đợt sóng nhiệt phá vỡ mọi kỷ lục

32
New cards

Regional records

Các kỷ lục của khu vực

33
New cards

Account for

Chiếm (Ghana and Ivory Coast account for almost 60%)

34
New cards

Massive

To lớn/khổng lồ (A massive 280%)

35
New cards

Alternatives

Các phương án thay thế/lựa chọn thay thế

36
New cards

Low income households

Các hộ gia đình có thu nhập thấp

37
New cards

Cut back on nutritious food (Cut back on)

Cắt giảm thực phẩm bổ dưỡng (Cấu trúc: cut back on something)

38
New cards

Highlight

Làm nổi bật/nhấn mạnh

39
New cards

Knock-on societal risks

Các rủi ro xã hội kéo theo/hệ lụy liên hoàn

40
New cards

Potentially contributing to (Contribute to)

Có tiềm năng góp phần vào việc gì

41
New cards

Health complications (Complication)

Các biến chứng về sức khỏe

42
New cards

Malnutrition

Bệnh suy dinh dưỡng

43
New cards

Type 2 diabetes

Bệnh tiểu đường loại 2

44
New cards

Heart disease

Bệnh tim

45
New cards

Worsen overall inflation (Inflation)

Làm trầm trọng thêm tình trạng lạm phát tổng thể

46
New cards

Political unrest

Sự bất ổn chính trị

47
New cards

Social upheaval

Sự biến động xã hội/bất ổn xã hội

48
New cards

Net-zero emissions (Emission)

Lượng phát thải ròng bằng không / sự phát thải

49
New cards

Damaging crops (Crop)

Làm thiệt hại mùa màng

50
New cards

Press release

Thông cáo báo chí

51
New cards

Climate impacts (Impact)

Những tác động của khí hậu

52
New cards

Findings

Các kết quả/phát hiện (sau cuộc nghiên cứu)

53
New cards

Add to the growing literature

Đóng góp vào số lượng tài liệu ngày càng tăng

54
New cards

Agriculture

Ngành nông nghiệp

55
New cards

Professor of population ecology

Giáo sư sinh thái học dân số

56
New cards

Be involved with

Có tham gia vào/liên quan đến

57
New cards

Shortfalls in supply (Shortfall)

Sự thiếu hụt nguồn cung

58
New cards

Inevitably

Một cách tất yếu/không thể tránh khỏi

59
New cards

Market

Thị trường

60
New cards

Exacerbated by (Exacerbate)

Làm trầm trọng thêm bởi cái gì

61
New cards

Tenser (Tense)

Căng thẳng hơn

62
New cards

Contested world

Một thế giới đầy tranh chấp/cạnh tranh khốc liệt

63
New cards

Global trade

Thương mại toàn cầu

64
New cards

Under stress from conflict

Chịu áp lực từ các cuộc xung đột

65
New cards

Trade disputes (Dispute)

Các tranh chấp thương mại

66
New cards

Volatility is the norm (Volatility)

Sự biến động là chuyện bình thường/thường tình

67
New cards

Permanent cost-of-living crisis (Crisis)

Cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt vĩnh viễn

68
New cards

Fail to tackle climate change (Tackle)

Thất bại trong việc giải quyết biến đổi khí hậu

69
New cards

Urgency

Sự khẩn cấp/cấp bách

70
New cards

Summit

Hội nghị thượng đỉnh

71
New cards

Gather to consider (Consider)

Tập hợp để xem xét/cân nhắc

72
New cards

Threats to the global food system (Threat)

Các mối đe dọa đối với hệ thống thực phẩm toàn cầu