1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Extreme weather
Thời tiết cực đoan
Climate change
Biến đổi khí hậu
Raise food prices (Food prices)
Tăng giá thực phẩm
Worldwide
Trên toàn thế giới
Drive up the prices (Drive up)
Đẩy giá cả lên cao
Basic food products
Các sản phẩm thực phẩm cơ bản
Posing wider risks (Pose a risk)
Đưa ra/gây ra những rủi ro rộng lớn hơn
Society (Societal)
Xã hội
A wide range of goods (Goods)
Nhiều loại hàng hóa/hàng hóa đa dạng
Dramatic spikes (Spike)
Sự tăng vọt nghiêm trọng/đột ngột
Weather conditions
Các điều kiện thời tiết
Exceeded all historical precedent (Exceed)
Vượt quá mọi tiền lệ lịch sử
Prior to
Trước khi/trước một mốc thời gian nào đó
Examine
Nghiên cứu/xem xét kỹ lưỡng
Affect
Ảnh hưởng/tác động đến
In the long term
Trong dài hạn/về lâu về dài
In the short term
Trong ngắn hạn
Impact yields (Yield)
Tác động đến sản lượng/năng suất (nông nghiệp)
Hit supply chains (Supply chain)
Đánh vào/ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng
Research
Nghiên cứu/cuộc nghiên cứu
Published
Được xuất bản/được công bố
Drought
Nạn hạn hán
Heavy precipitation (Precipitation)
Lượng mưa lớn/mưa lớn
Suffer extreme heat
Chịu đựng nắng nóng cực đoan
Water shortages (Shortage)
Tình trạng thiếu nước
Prolonged drought
Nạn hạn hán kéo dài
Severe drought
Nạn hạn hán nghiêm trọng/khốc liệt
Fruit and vegetable prices
Giá rau củ quả
Soared by (Soar)
Tăng vọt lên bao nhiêu phần trăm (Rice prices soared by 48%)
In the wake of
Ngay sau/là kết quả của cái gì
Record-breaking heatwave
Đợt sóng nhiệt phá vỡ mọi kỷ lục
Regional records
Các kỷ lục của khu vực
Account for
Chiếm (Ghana and Ivory Coast account for almost 60%)
Massive
To lớn/khổng lồ (A massive 280%)
Alternatives
Các phương án thay thế/lựa chọn thay thế
Low income households
Các hộ gia đình có thu nhập thấp
Cut back on nutritious food (Cut back on)
Cắt giảm thực phẩm bổ dưỡng (Cấu trúc: cut back on something)
Highlight
Làm nổi bật/nhấn mạnh
Knock-on societal risks
Các rủi ro xã hội kéo theo/hệ lụy liên hoàn
Potentially contributing to (Contribute to)
Có tiềm năng góp phần vào việc gì
Health complications (Complication)
Các biến chứng về sức khỏe
Malnutrition
Bệnh suy dinh dưỡng
Type 2 diabetes
Bệnh tiểu đường loại 2
Heart disease
Bệnh tim
Worsen overall inflation (Inflation)
Làm trầm trọng thêm tình trạng lạm phát tổng thể
Political unrest
Sự bất ổn chính trị
Social upheaval
Sự biến động xã hội/bất ổn xã hội
Net-zero emissions (Emission)
Lượng phát thải ròng bằng không / sự phát thải
Damaging crops (Crop)
Làm thiệt hại mùa màng
Press release
Thông cáo báo chí
Climate impacts (Impact)
Những tác động của khí hậu
Findings
Các kết quả/phát hiện (sau cuộc nghiên cứu)
Add to the growing literature
Đóng góp vào số lượng tài liệu ngày càng tăng
Agriculture
Ngành nông nghiệp
Professor of population ecology
Giáo sư sinh thái học dân số
Be involved with
Có tham gia vào/liên quan đến
Shortfalls in supply (Shortfall)
Sự thiếu hụt nguồn cung
Inevitably
Một cách tất yếu/không thể tránh khỏi
Market
Thị trường
Exacerbated by (Exacerbate)
Làm trầm trọng thêm bởi cái gì
Tenser (Tense)
Căng thẳng hơn
Contested world
Một thế giới đầy tranh chấp/cạnh tranh khốc liệt
Global trade
Thương mại toàn cầu
Under stress from conflict
Chịu áp lực từ các cuộc xung đột
Trade disputes (Dispute)
Các tranh chấp thương mại
Volatility is the norm (Volatility)
Sự biến động là chuyện bình thường/thường tình
Permanent cost-of-living crisis (Crisis)
Cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt vĩnh viễn
Fail to tackle climate change (Tackle)
Thất bại trong việc giải quyết biến đổi khí hậu
Urgency
Sự khẩn cấp/cấp bách
Summit
Hội nghị thượng đỉnh
Gather to consider (Consider)
Tập hợp để xem xét/cân nhắc
Threats to the global food system (Threat)
Các mối đe dọa đối với hệ thống thực phẩm toàn cầu