EN-Page 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:49 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

abandon (v)

bỏ, giao phó (n), từ bỏ, nhường

2
New cards

advertisement (n)

quản cáo (ad,advert)

3
New cards

analyse (v)

phân tích

4
New cards

arrest (v,n)

bắt giữ, ngăn lại, bị phạt, đình chỉ

5
New cards

arrival (n)

đến

6
New cards

arrive (v)

đi đến

7
New cards

abandoned (adj)

bị bỏ rơi

8
New cards

advice (n)

lời khuyên, khuyên bảo

9
New cards

analysis (n)

sự phân tích

10
New cards

arrow (n)

mũi tên, chóp nhọn

11
New cards

ability (n)

khả năng, sức lực, tài năng

12
New cards

advise (v)

khuyên nhủ động từ, hỏi ý kiến, chỉ bảo việc gì, khuyến cáo

13
New cards

ancient (adj)

cổ đại, xưa, cũ, lâu đời

14
New cards

art (n)

nghệ thuật, mỹ thuật

15
New cards

able (adj)

có thể, khả năng

16
New cards

affair (n)

chuyện tình, công việc, danh dự, vấn đề, tình cảm

17
New cards

affect (v)

ảnh hưởng, chạm đến

18
New cards

article (n)

bài báo, điều khoản

19
New cards

about (adv,prep)

về

20
New cards

affection (n)

sự yên mến, cảm kích, đặc tính, lòng thương

21
New cards

anger (n)

sự tức giận,…

22
New cards

artificial (adj)

nhân tạo

23
New cards

above (prep,adv)

ở trên, phía trên

24
New cards

afford (v)

đủ khả năng, cho, có thể

25
New cards

angle (n)

góc, cạnh

26
New cards

artificially (adv)

một cách nhân tạo

27
New cards

abroad (adv)

hải ngoại, ở xa, ở nước ngoài

28
New cards

afraid (adj)

sợ hãi, ko dám

29
New cards

angry (adj)

tức giận

30
New cards

artist (n)

nghệ sĩ, họa sĩ, nhà nghệ thuật

31
New cards

absence (n)

sự vắng mặt

32
New cards

angrily (adv)

sự giận dữ

33
New cards

artistic (adj)

có tính nghệ thuật

34
New cards

absent (adj)

vắng mặt

35
New cards

absolute (adj)

tuyệt đối, hoàn toàn

36
New cards

afterwards

sau đó

37
New cards

ankle (n)

mắt cá chân

38
New cards

ashamed (adj)

xấu hổ, hổ thẹn, xấu xa

39
New cards

absolutely (adv)

tuyệt đối, không đổi

40
New cards

anniversary (n)

dịp kỷ niệm, ngày kỷ niệm

41
New cards

aside (adv)

qua 1 bên, tránh ra xa, về 1 bên