600 cụm từ hay gặp

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:43 PM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

105 Terms

1
New cards

Ease off

giảm bớt

2
New cards

Fall for

mắc lừa

3
New cards

Feel up to

cảm thấy đủ sức

4
New cards

Figure on

dự tính

5
New cards

Fill in for

thay thế

6
New cards

Follow through

làm đến cùng

7
New cards

Freak out

hoảng loạn

8
New cards

Gear up

chuẩn bị kỹ

9
New cards

Give off

tỏa ra

10
New cards

Go overboard

làm quá mức

11
New cards

Hand over

bàn giao

12
New cards

Hit back

trả đũa

13
New cards

Hold down

kiểm chế / giữ vững

14
New cards

Jack up

tăng (giá)

15
New cards

Key in

nhập dữ liệu

16
New cards

Kick off

bắt đầu

17
New cards

Knuckle down

chăm chỉ làm việc

18
New cards

Lay off

sa thải

19
New cards

Leak out

bị lộ

20
New cards

Leave out

bỏ sót

21
New cards

Light up

chiếu sáng

22
New cards

Line up

Sắp xếp

23
New cards

Live on

Sống bằng

24
New cards

Look down on

Coi thường

25
New cards

Look out for

Chú ý / để ý

26
New cards

Take on

Nhận việc

27
New cards

Take out

Lấy ra / mời đi chơi

28
New cards

Take over

Tiếp quản

29
New cards

Take up

Bắt đầu (sở thích)

30
New cards

Talk back

Cãi lại

31
New cards

Talk over

Thảo luận

32
New cards

Tear down

Phá bỏ

33
New cards

Tear up

Xé toạc

34
New cards

Think over

Cân nhắc

35
New cards

Throw away

Vứt bỏ

36
New cards

Throw up

Nôn

37
New cards

Try on

Thử đồ

38
New cards

Turn around

Quay lại

39
New cards

Turn down

Từ chối

40
New cards

Turn in

Đi ngủ / nộp

41
New cards

Turn off

Tắt

42
New cards

Turn on

Bật

43
New cards

Turn out

hóa ra / tham dự

44
New cards

Turn up

xuất hiện / tăng

45
New cards

Use up

dùng hết

46
New cards

Wake up

thức dậy

47
New cards

Watch out

cẩn thận

48
New cards

Wear out

làm mòn / kiệt sức

49
New cards

Work out

tập luyện / giải quyết

50
New cards

Write down

ghi lại

51
New cards

Pass away

qua đời

52
New cards

Pass by

đi ngang qua

53
New cards

Pass out

ngất xỉu

54
New cards

Pay up

trả tiền nợ

55
New cards

Pick on

bắt nạt

56
New cards

Pick out

chọn ra

57
New cards

Pick up

nhặt / đón / học được

58
New cards

Plug in

cắm điện

59
New cards

Point out

chỉ ra / nhấn mạnh

60
New cards

Pop in

ghé qua nhanh

61
New cards

Pop out

ra ngoài nhanh

62
New cards

Pull down

phá bỏ

63
New cards

Put away

cất đi

64
New cards

Sit down

Ngồi xuống

65
New cards

Stand by

Ủng hộ

66
New cards

Stand for

Đại diện cho

67
New cards

Stand out

Nổi bật

68
New cards

Stand up

Đứng dậy

69
New cards

Stick to

Tuân thủ

70
New cards

Take after

Giống (ai đó)

71
New cards

Take away

Lấy đi

72
New cards

Take back

Lấy lại

73
New cards

Take down

Hạ xuống / ghi lại

74
New cards

Take in

Tiếp thu / hiểu

75
New cards

Take off

Cởi ra / cất cánh

76
New cards

Hold up

Trì hoãn / cướp

77
New cards

Hurry up

Nhanh lên

78
New cards

Keep on

Tiếp tục

79
New cards

Keep up

Duy trì

80
New cards

Kick out

Đuổi đi

81
New cards

Put back

Đặt lại / trả lại

82
New cards

Put in

Đầu tư / nộp

83
New cards

Put off

Hoãn lại

84
New cards

Put on

Mặc (quần áo)

85
New cards

Put out

Dập tắt

86
New cards

Put together

Lắp ráp / tổng hợp

87
New cards

Put up with

Chịu đựng

88
New cards

Run away

Chạy trốn

89
New cards

Run into

Tình cờ gặp

90
New cards

Run out of

Hết (cái gì)

91
New cards

Set off

Khởi hành

92
New cards

Set up

Thiết lập

93
New cards

Knock out

Đánh ngất

94
New cards

Let down

Làm thất vọng

95
New cards

Let in

Cho vào

96
New cards

Look after

Chăm sóc

97
New cards

Look at

Nhìn / xem

98
New cards

Look for

Tìm kiếm

99
New cards

Look forward to

Mong đợi

100
New cards

Look into

Điều tra