Octopath 0: Bonfires of Battle -> Light as Seen by a Fallen Playwright

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:28 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

conquer v

chinh phục

2
New cards

hail as v

được ca ngợi là (v)

3
New cards

elite n

tầng lớp tinh anh (n)

4
New cards

test one's strength v

thử sức (v)

5
New cards

fierce adj

khốc liệt (adj)

6
New cards

fabled adj

huyền thoại (truyện ngụ ngôn, không có thật, legendary có thật, adj)

7
New cards

grasp v

nắm giữ (v)

8
New cards

demihuman n

á nhân

9
New cards

amidst prep

giữa / giữa lòng (là amid nhưng trang trọng, không đếm đc như among, p)

10
New cards

once upon a time phr

ngày xửa ngày xưa (p)

11
New cards

harlot n

gái mại dâm (trang trọng, cổ điển, prostitute là trung lập, chỉ công việc, n)

12
New cards

captivate v

quyến rũ (v)

13
New cards

fall on hard times phr

lâm vào cảnh khó khăn / rời vào cảnh khó khăn (p)

14
New cards

faithful adj

chung thủy (adj)

15
New cards

devotion n

sự tận tâm (n)

16
New cards

melt v

làm tan chảy (v)

17
New cards

syndicate n

tổ chức tội phạm

18
New cards

hold in the palm of one's hand phr

nắm trọn trong lòng bàn tay / nắm trong lòng bàn tay (p)

19
New cards

boast v

khoe khoang (v)

20
New cards

slave to n

nô lệ của (n)

21
New cards

covetous adj

tham lam (muốn tước đoạt của người khác thay, adj)

22
New cards

gleam v

lấp lánh (v)

23
New cards

immature adj

thiếu chín chắn (adj)

24
New cards

stand idle phr

đứng nhìn / không hành động (p)

25
New cards

clench one's fist phr

nắm chặt nắm đấm (p)

26
New cards

clad in phr

mặc / khoác (p)

27
New cards

exasperation n

sự bực tức / sự tức giận (quá sức chịu đựng, mạnh, n)

28
New cards

whisper v

thì thầm (v)

29
New cards

honeyed adj

ngọt ngào / dụ dỗ (adj)

30
New cards

war cry n

tiếng hò xung trận

31
New cards

strike fear into v

gieo rắc nỗi sợ (v)

32
New cards

comrade n

đồng đội

33
New cards

secure v

giành được (sau cạnh tranh, v)

34
New cards

decisive adj

mang tính quyết định (adj)

35
New cards

rage n

cơn cuồng nộ / cơn thịnh nộ

36
New cards

resent v

căm ghét (v)

37
New cards

harsh adj

khắc nghiệt (adj)

38
New cards

treatment n

sự đối xử (n)

39
New cards

submit to v

quy phục (v)

40
New cards

ominously adv

một cách điềm gở (adv)

41
New cards

depict v

khắc họa (v)

42
New cards

playwright n

nhà soạn kịch / nhà viết kịch

43
New cards

faltering adj

dao động (adj)

44
New cards

glimmer n

tia sáng le lói (n)

45
New cards

deceive v

lừa dối (v)

46
New cards

belittle v

xem thường (v)

47
New cards

despair n

tuyệt vọng

48
New cards

instant n

khoảnh khắc (n)

49
New cards

script n

kịch bản

50
New cards

blink of an eye phr

chớp mắt (p)

51
New cards

drench v

nhuốm đẫm (v)

52
New cards

poor soul n

kẻ bất hạnh (n)

53
New cards

marvelous adj

tuyệt vời (adj)

54
New cards

curtain rise phr

màn kịch bắt đầu (p)