1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accommodation (n)
nơi ở, nơi cư trú
adventure (n)
chuyến phiêu lưu, sự phiêu lưu
arise (v)
nảy sinh, phát sinh
backpacking
đi phượt bằng ba lô
bed and breakfast (n)
nơi lưu trú nhỏ (chỉ gồm giường ngủ và ăn sáng)
belongings (n)
đồ dùng cá nhân
budget (n)
ngân sách
cable car (n)
cáp treo
campsite (n)
nơi cắm trại
caravan (n)
nhà di động (cho các kỳ nghỉ)
complimentary (adj)
miễn phí
couch-surfing (n)
du lịch có chỗ trọ miễn phí tìm trên mạng
cruise (n)
du thuyền
currency (n)
tiền tệ
dingy (adj)
tối tăm và bẩn thỉu
discreet (adj)
thận trọng, kín đáo
dry cleaning (n)
giặt khô
ecotourism (n)
du lịch sinh thái
exchange (n)
sự trao đổi
field trip (n)
chuyến đi thực tế
globetrotter (n)
người đi du lịch khắp thế giới
guest house (n)
nhà nghỉ nhỏ
harbour (n)
cảng, bến tàu
harsh (adj)
khắc nghiệt
hilarious (adj)
vui nhộn, buồn cười
house swap (n)
sự hoán đổi nhà tạm thời
humid (adj)
ẩm
inaccessible (adj)
không thể tiếp cận được