1/124
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
realize a mistake
nhận ra lỗi sai
realize the truth
nhận ra sự thật
realize that…
nhận ra rằng…
realize a dream
thực hiện ước mơ
suddenly realize
chợt nhận ra
notice a change
nhận thấy sự thay đổi
notice a mistake
nhận thấy lỗi
notice somebody doing sth
thấy ai đang làm gì
notice the difference
nhận thấy sự khác biệt
notice carefully
chú ý kỹ
expect a reply
mong nhận được hồi âm
expect good results
mong kết quả tốt
expect somebody to do sth
mong ai làm gì
expect to do sth
mong làm gì
expect from
mong đợi từ
open a door
mở cửa
open a window
mở cửa sổ
open a book
mở sách
open a shop
mở cửa hàng
open an account
mở tài khoản
imagine doing sth
tưởng tượng làm gì
imagine a situation
tưởng tượng một tình huống
imagine the future
tưởng tượng tương lai
imagine that…
tưởng tượng rằng…
can't imagine
không thể tưởng tượng được
join a club
tham gia câu lạc bộ
join a team
tham gia đội
join an activity
tham gia hoạt động
join in a game
tham gia trò chơi
join somebody for lunch
tham gia cùng ai ăn trưa
forget a name
quên tên
forget a date
quên ngày
forget to do sth
quên làm gì
forget doing sth
quên đã làm gì
forget about
quên về
pull a door open
kéo cửa mở ra
pull a chair
kéo ghế
pull somebody aside
kéo ai ra một bên
pull down
kéo xuống
pull out
rút ra
enjoy music
thích âm nhạc
enjoy a trip
tận hưởng chuyến đi
enjoy doing sth
thích làm gì
enjoy yourself
vui vẻ
enjoy good health
có sức khỏe tốt
mention a name
nhắc đến một cái tên
mention a problem
đề cập vấn đề
mention somebody in a report
nhắc đến ai trong báo cáo
mention that…
đề cập rằng…
not to mention
chưa kể đến
develop skills
phát triển kỹ năng
develop a habit
hình thành thói quen
develop a plan
xây dựng kế hoạch
develop quickly
phát triển nhanh
develop an interest in
phát triển sự hứng thú với
fight against
đấu tranh chống lại
fight for freedom
đấu tranh vì tự do
fight a disease
chống lại bệnh tật
fight with somebody
đánh nhau với ai
fight hard
chiến đấu quyết liệt
focus on studies
tập trung vào việc học
focus on a task
tập trung vào nhiệm vụ
focus attention on
tập trung sự chú ý vào
stay focused on
duy trì tập trung vào
focus your mind on
tập trung suy nghĩ vào
support a project
ủng hộ dự án
support your family
chu cấp gia đình
support an idea
ủng hộ ý tưởng
support somebody in doing sth
hỗ trợ ai làm gì
provide support for
hỗ trợ cho
cut paper
cắt giấy
cut hair
cắt tóc
cut down on
cắt giảm
cut into pieces
cắt thành từng mảnh
cut off electricity
cắt điện
teach English
dạy tiếng Anh
teach a lesson
dạy một bài học
teach somebody to do sth
dạy ai làm gì
teach at a school
dạy ở trường
teach children
dạy trẻ em
stand up
đứng dậy
stand still
đứng yên
stand in line
xếp hàng
stand next to somebody
đứng cạnh ai
stand for
đại diện cho
push a door
đẩy cửa
push a button
nhấn nút
push somebody gently
đẩy nhẹ ai
push forward
thúc đẩy
push for change
thúc đẩy sự thay đổi
miss a bus
lỡ xe buýt
miss a class
nghỉ/lỡ buổi học
miss an opportunity
bỏ lỡ cơ hội
miss somebody
nhớ ai
miss the point
không hiểu ý chính
explain a rule
giải thích quy tắc
explain a problem
giải thích vấn đề
explain to somebody
giải thích cho ai
explain clearly
giải thích rõ ràng
explain how to do sth
giải thích cách làm