7: Chiến lược Marketing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:29 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Survey (n)

/ˈsɝː.veɪ/ Cuộc khảo sát, cuộc thăm dò

<p>/ˈsɝː.veɪ/ Cuộc khảo sát, cuộc thăm dò</p>
2
New cards

Survey (v)

/sɚˈveɪ/ Khảo sát

<p>/sɚˈveɪ/ Khảo sát</p>
3
New cards

Analysis (n)

/əˈnæl.ə.sɪs/ Sự phân tích

<p>/əˈnæl.ə.sɪs/ Sự phân tích</p>
4
New cards

Analyze (v)

/ˈæn.əl.aɪz/ Phân tích

<p>/ˈæn.əl.aɪz/ Phân tích</p>
5
New cards

Analyst (n)

/ˈæn.ə.lɪst/ Người phân tích

<p>/ˈæn.ə.lɪst/ Người phân tích</p>
6
New cards

Reliable analysis (phr)

/rɪˈlaɪ.ə.bəl əˈnæl.ə.sɪs/ Phân tích đáng tin cậy

<p>/rɪˈlaɪ.ə.bəl əˈnæl.ə.sɪs/ Phân tích đáng tin cậy</p>
7
New cards

Market analysis (phr)

/ˈmɑːr.kɪt əˈnæl.ə.sɪs/ Phân tích thị trường

<p>/ˈmɑːr.kɪt əˈnæl.ə.sɪs/ Phân tích thị trường</p>
8
New cards

Respondent (n)

/rɪˈspɑːn.dənt/ Người trả lời, đáp viên

<p>/rɪˈspɑːn.dənt/ Người trả lời, đáp viên</p>
9
New cards

Respond (v)

/rɪˈspɑːnd/ Phản hồi, đáp lại

<p>/rɪˈspɑːnd/ Phản hồi, đáp lại</p>
10
New cards

Monopoly (n)

/məˈnɑː.pəl.i/ Sự độc quyền, vật độc quyền

<p>/məˈnɑː.pəl.i/ Sự độc quyền, vật độc quyền</p>
11
New cards

Monopolize (v)

/məˈnɑː.pə.laɪz/ Giữ độc quyền

<p>/məˈnɑː.pə.laɪz/ Giữ độc quyền</p>
12
New cards

Have a monopoly on (phr)

/hæv ə məˈnɑː.pəl.i ɑːn/ Nắm độc quyền về

<p>/hæv ə məˈnɑː.pəl.i ɑːn/ Nắm độc quyền về</p>
13
New cards

Competition (n)

/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ Sự cạnh tranh, cuộc thi

<p>/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ Sự cạnh tranh, cuộc thi</p>
14
New cards

Compete (v)

/kəmˈpiːt/ Tranh đua

<p>/kəmˈpiːt/ Tranh đua</p>
15
New cards

Contend (v)

/kənˈtend/ Tranh đua (từ đồng nghĩa)

<p>/kənˈtend/ Tranh đua (từ đồng nghĩa)</p>
16
New cards

Competitive (adj)

/kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv/ Cạnh tranh

<p>/kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv/ Cạnh tranh</p>
17
New cards

Competitor (n)

/kəmˈpet̬.ə.t̬ɚ/ Người cạnh tranh, đối thủ

<p>/kəmˈpet̬.ə.t̬ɚ/ Người cạnh tranh, đối thủ</p>
18
New cards

Rival (n)

/ˈraɪ.vəl/ Đối thủ (từ đồng nghĩa)

<p>/ˈraɪ.vəl/ Đối thủ (từ đồng nghĩa)</p>
19
New cards

Consistently (adv)

/kənˈsɪs.tənt.li/ Phù hợp, kiên định, nhất quán, luôn luôn

<p>/kənˈsɪs.tənt.li/ Phù hợp, kiên định, nhất quán, luôn luôn</p>
20
New cards

Consistent (adj)

/kənˈsɪs.tənt/ Phù hợp, kiên định

<p>/kənˈsɪs.tənt/ Phù hợp, kiên định</p>
21
New cards

Consistently + produce/provide (phr)

/kənˈsɪs.tənt.li prəˈduːs / prəˈvaɪd/ Lúc nào cũng sản xuất/cung cấp

22
New cards

Demand (n)

/dɪˈmænd/ Nhu cầu

<p>/dɪˈmænd/ Nhu cầu</p>
23
New cards

Demand (v)

/dɪˈmænd/ Yêu cầu, đòi hỏi

<p>/dɪˈmænd/ Yêu cầu, đòi hỏi</p>
24
New cards

Demanding (adj)

/dɪˈmæn.dɪŋ/ Đòi hỏi khắt khe

<p>/dɪˈmæn.dɪŋ/ Đòi hỏi khắt khe</p>
25
New cards

Supply (n, v)

/səˈplaɪ/ Sự cung cấp, cung cấp (từ trái nghĩa)

<p>/səˈplaɪ/ Sự cung cấp, cung cấp (từ trái nghĩa)</p>
26
New cards

Do one's utmost (phr)

/duː wʌnz ˈʌt.moʊst/ Cố gắng hết sức

27
New cards

Do one's best (phr)

/duː wʌnz best/ Làm tốt nhất có thể

28
New cards

Expand (v)

/ɪkˈspænd/ Mở rộng

<p>/ɪkˈspænd/ Mở rộng</p>
29
New cards

Expansion (n)

/ɪkˈspæn.ʃən/ Sự mở rộng

<p>/ɪkˈspæn.ʃən/ Sự mở rộng</p>
30
New cards

Expansive (adj)

/ɪkˈspæn.sɪv/ Có thể mở rộng, rộng rãi

<p>/ɪkˈspæn.sɪv/ Có thể mở rộng, rộng rãi</p>
31
New cards

Advanced (adj)

/ədˈvænst/ Tiên tiến, cao cấp

<p>/ədˈvænst/ Tiên tiến, cao cấp</p>
32
New cards

Advance (v)

/ədˈvæns/ Tăng lên, thúc đẩy

<p>/ədˈvæns/ Tăng lên, thúc đẩy</p>
33
New cards

Advancement (n)

/ədˈvæns.mənt/ Sự tiến bộ, sự thúc đẩy

<p>/ədˈvæns.mənt/ Sự tiến bộ, sự thúc đẩy</p>
34
New cards

Postpone (v)

/poʊstˈpoʊn/ Trì hoãn, hoãn lại

<p>/poʊstˈpoʊn/ Trì hoãn, hoãn lại</p>
35
New cards

Additional (adj)

/əˈdɪʃ.ən.əl/ Thêm vào, bổ sung vào

<p>/əˈdɪʃ.ən.əl/ Thêm vào, bổ sung vào</p>
36
New cards

Addition (n)

/əˈdɪʃ.ən/ Phép cộng

<p>/əˈdɪʃ.ən/ Phép cộng</p>
37
New cards

Additive (n)

/ˈæd.ə.t̬ɪv/ Chất phụ gia, vật để thêm vào

<p>/ˈæd.ə.t̬ɪv/ Chất phụ gia, vật để thêm vào</p>
38
New cards

Appreciate (v)

/əˈpriː.ʃi.eɪt/ Đánh giá cao, cảm kích, hiểu sâu sắc

<p>/əˈpriː.ʃi.eɪt/ Đánh giá cao, cảm kích, hiểu sâu sắc</p>
39
New cards

Appreciation (n)

/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ Sự cảm kích, sự đánh giá cao

<p>/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ Sự cảm kích, sự đánh giá cao</p>
40
New cards

Appreciative (adj)

/əˈpriː.ʃə.t̬ɪv/ Hài lòng, đánh giá cao

<p>/əˈpriː.ʃə.t̬ɪv/ Hài lòng, đánh giá cao</p>
41
New cards

Value (v)

/ˈvæl.juː/ Đánh giá (từ đồng nghĩa)

<p>/ˈvæl.juː/ Đánh giá (từ đồng nghĩa)</p>
42
New cards

Demonstration (n)

/ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/ Sự thể hiện, sự chứng minh, cuộc biểu diễn minh họa

<p>/ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/ Sự thể hiện, sự chứng minh, cuộc biểu diễn minh họa</p>
43
New cards

Demonstrate (v)

/ˈdem.ən.streɪt/ Chứng minh, giải thích

<p>/ˈdem.ən.streɪt/ Chứng minh, giải thích</p>
44
New cards

Buy (v)

/baɪ/ Mua

<p>/baɪ/ Mua</p>
45
New cards

Examine (v)

/ɪɡˈzæm.ɪn/ Xem xét, kiểm tra, điều tra

<p>/ɪɡˈzæm.ɪn/ Xem xét, kiểm tra, điều tra</p>
46
New cards

Examination (n)

/ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/ Kỳ thi, sự kiểm tra

<p>/ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/ Kỳ thi, sự kiểm tra</p>
47
New cards

Investigate (v)

/ɪnˈves.tə.ɡeɪt/ Khảo sát, điều tra (từ đồng nghĩa)

<p>/ɪnˈves.tə.ɡeɪt/ Khảo sát, điều tra (từ đồng nghĩa)</p>
48
New cards

Check out (phr. v)

/tʃek aʊt/ Kiểm tra (từ đồng nghĩa)

<p>/tʃek aʊt/ Kiểm tra (từ đồng nghĩa)</p>
49
New cards

Effective (adj)

/ɪˈfek.tɪv/ Hiệu quả, có hiệu lực, có tác động

<p>/ɪˈfek.tɪv/ Hiệu quả, có hiệu lực, có tác động</p>
50
New cards

Effectively (adv)

/ɪˈfek.tɪv.li/ Một cách hiệu quả

<p>/ɪˈfek.tɪv.li/ Một cách hiệu quả</p>
51
New cards

Efficient (adj)

/ɪˈfɪʃ.ənt/ Có hiệu suất cao, hiệu quả (từ đồng nghĩa)

<p>/ɪˈfɪʃ.ənt/ Có hiệu suất cao, hiệu quả (từ đồng nghĩa)</p>
52
New cards

Valid (adj)

/ˈvæl.ɪd/ Có hiệu lực (từ đồng nghĩa)

<p>/ˈvæl.ɪd/ Có hiệu lực (từ đồng nghĩa)</p>
53
New cards

Run effectively (phr)

/rʌn ɪˈfek.tɪv.li/ Hoạt động hiệu quả

<p>/rʌn ɪˈfek.tɪv.li/ Hoạt động hiệu quả</p>
54
New cards

Like (v)

/laɪk/ Yêu thích

<p>/laɪk/ Yêu thích</p>
55
New cards

Like (prep)

/laɪk/ Như, giống như

<p>/laɪk/ Như, giống như</p>
56
New cards

Such as (phr)

/sʌtʃ æz/ Như là (từ đồng nghĩa)

<p>/sʌtʃ æz/ Như là (từ đồng nghĩa)</p>
57
New cards

Likeness (n)

/ˈlaɪk.nəs/ Sự giống nhau

<p>/ˈlaɪk.nəs/ Sự giống nhau</p>
58
New cards

Especially (adv)

/ɪˈspeʃ.əl.i/ Đặc biệt

<p>/ɪˈspeʃ.əl.i/ Đặc biệt</p>
59
New cards

Closely (adv)

/ˈkloʊs.li/ Chặt chẽ, kỹ lưỡng

<p>/ˈkloʊs.li/ Chặt chẽ, kỹ lưỡng</p>
60
New cards

Close (adv)

/kloʊs/ Ở gần

<p>/kloʊs/ Ở gần</p>
61
New cards

Close (v)

/kloʊz/ Đóng

<p>/kloʊz/ Đóng</p>
62
New cards

Closely + watch/examine (phr)

/ˈkloʊs.li wɑːtʃ / ɪɡˈzæm.ɪn/ Quan sát/điều tra kỹ lưỡng

63
New cards

Reserve (v)

/rɪˈzɝːv/ Đặt trước, dự trữ, để dành

<p>/rɪˈzɝːv/ Đặt trước, dự trữ, để dành</p>
64
New cards

Reservation (n)

/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ Sự dự trữ, sự đặt trước

<p>/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ Sự dự trữ, sự đặt trước</p>
65
New cards

Reserved (adj)

/rɪˈzɝːvd/ Dè dặt, e dè, đã được đặt trước

<p>/rɪˈzɝːvd/ Dè dặt, e dè, đã được đặt trước</p>
66
New cards

Cooperate (v)

/koʊˈɑː.pə.reɪt/ Hợp tác

<p>/koʊˈɑː.pə.reɪt/ Hợp tác</p>
67
New cards

Cooperation (n)

/koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ Sự hợp tác

<p>/koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ Sự hợp tác</p>
68
New cards

Cooperative (adj)

/koʊˈɑː.pə.rə.t̬ɪv/ Tập thể, có tính hợp tác

<p>/koʊˈɑː.pə.rə.t̬ɪv/ Tập thể, có tính hợp tác</p>
69
New cards

Very (adv)

/ˈver.i/ Rất, hết sức

70
New cards

Far (adv)

/fɑːr/ Hoàn toàn, rất (dùng để nhấn mạnh vượt mức chuẩn hoặc so sánh hơn)

<p>/fɑːr/ Hoàn toàn, rất (dùng để nhấn mạnh vượt mức chuẩn hoặc so sánh hơn)</p>
71
New cards

Consecutive (adj)

/kənˈsek.jə.t̬ɪv/ Liên tiếp, liên tục, liền nhau

<p>/kənˈsek.jə.t̬ɪv/ Liên tiếp, liên tục, liền nhau</p>
72
New cards

Consecutively (adv)

/kənˈsek.jə.t̬ɪv.li/ Liên tiếp, liên tục

<p>/kənˈsek.jə.t̬ɪv.li/ Liên tiếp, liên tục</p>
73
New cards

Successive (adj)

/səkˈses.ɪv/ Liên tục, liên tiếp, lần lượt (từ đồng nghĩa)

<p>/səkˈses.ɪv/ Liên tục, liên tiếp, lần lượt (từ đồng nghĩa)</p>
74
New cards

For the third consecutive year (phr)

/fɔːr ðə θɝːd kənˈsek.jə.t̬ɪv jɪr/ Năm thứ ba liên tiếp

75
New cards

For three consecutive years (phr)

/fɔːr θriː kənˈsek.jə.t̬ɪv jɪrz/ Trong ba năm liên tiếp

76
New cards

Expectation (n)

/ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ Sự mong muốn, kỳ vọng, dự kiến

<p>/ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ Sự mong muốn, kỳ vọng, dự kiến</p>
77
New cards

Expect (v)

/ɪkˈspekt/ Mong chờ, kỳ vọng

<p>/ɪkˈspekt/ Mong chờ, kỳ vọng</p>
78
New cards

Anticipation (n)

/ænˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/ Sự đoán trước, lường trước (từ đồng nghĩa)

<p>/ænˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/ Sự đoán trước, lường trước (từ đồng nghĩa)</p>
79
New cards

Meet/surpass + expectations (phr)

/miːt / sɚˈpæs ˌek.spekˈteɪ.ʃənz/ Đáp ứng/vượt ngoài mong đợi

80
New cards

Above/beyond + one's expectations (phr)

/əˈbʌv / bɪˈjɑːnd wʌnz ˌek.spekˈteɪ.ʃənz/ Trên cả mong đợi

81
New cards

Publicize (v)

/ˈpʌb.lə.saɪz/ Quảng cáo, đưa ra công khai

<p>/ˈpʌb.lə.saɪz/ Quảng cáo, đưa ra công khai</p>
82
New cards

Raise (v)

/reɪz/ Tăng lên, nâng lên, đề xuất, nêu ra

<p>/reɪz/ Tăng lên, nâng lên, đề xuất, nêu ra</p>
83
New cards

Raise (n)

/reɪz/ Sự tăng lương

<p>/reɪz/ Sự tăng lương</p>
84
New cards

Voice (v)

/vɔɪs/ Bày tỏ, lên tiếng (từ đồng nghĩa)

<p>/vɔɪs/ Bày tỏ, lên tiếng (từ đồng nghĩa)</p>
85
New cards

Lift (v)

/lɪft/ Nâng lên, nhấc lên (nâng vật nặng thể chất)

<p>/lɪft/ Nâng lên, nhấc lên (nâng vật nặng thể chất)</p>
86
New cards

Extremely (adv)

/ɪkˈstriːm.li/ Vô cùng, cực kỳ

87
New cards

Extreme (adj)

/ɪkˈstriːm/ Vô cùng, khắc nghiệt

<p>/ɪkˈstriːm/ Vô cùng, khắc nghiệt</p>
88
New cards

Exclusively (adv)

/ɪkˈskluː.sɪv.li/ Độc quyền, riêng biệt, chỉ dành riêng cho

<p>/ɪkˈskluː.sɪv.li/ Độc quyền, riêng biệt, chỉ dành riêng cho</p>
89
New cards

Affect (v)

/əˈfekt/ Ảnh hưởng, tác động đến

<p>/əˈfekt/ Ảnh hưởng, tác động đến</p>
90
New cards

Influence (v)

/ˈɪn.flu.əns/ Ảnh hưởng (từ đồng nghĩa)

<p>/ˈɪn.flu.əns/ Ảnh hưởng (từ đồng nghĩa)</p>
91
New cards

Effect (n)

/ɪˈfekt/ Hiệu quả, hiệu lực, kết quả

92
New cards

Come into effect (phr)

/kʌm ˈɪn.tuː ɪˈfekt/ Có hiệu lực, bắt đầu áp dụng

93
New cards

Target (n)

/ˈtɑːr.ɡɪt/ Mục tiêu, đích

<p>/ˈtɑːr.ɡɪt/ Mục tiêu, đích</p>
94
New cards

Target (v)

/ˈtɑːr.ɡɪt/ Nhắm tới, hướng tới

<p>/ˈtɑːr.ɡɪt/ Nhắm tới, hướng tới</p>
95
New cards

Right on target (phr)

/raɪt ɑːn ˈtɑːr.ɡɪt/ Đúng với mục tiêu đề ra

96
New cards

Campaign (n)

/kæmˈpeɪn/ Chiến dịch, cuộc vận động

<p>/kæmˈpeɪn/ Chiến dịch, cuộc vận động</p>
97
New cards

Probable (adj)

/ˈprɑː.bə.bəl/ Có nhiều khả năng, có thể, chắc hẳn

<p>/ˈprɑː.bə.bəl/ Có nhiều khả năng, có thể, chắc hẳn</p>
98
New cards

Probably (adv)

/ˈprɑː.bə.bli/ Hầu như chắc chắn, có lẽ

<p>/ˈprɑː.bə.bli/ Hầu như chắc chắn, có lẽ</p>
99
New cards

Convincing (adj)

/kənˈvɪn.sɪŋ/ Có sức thuyết phục, đáng tin

<p>/kənˈvɪn.sɪŋ/ Có sức thuyết phục, đáng tin</p>
100
New cards

Focus (v)

/ˈfoʊ.kəs/ Tập trung

<p>/ˈfoʊ.kəs/ Tập trung</p>