Test 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:05 AM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

adolescent maturational and developmental states

Các giai đoạn trưởng thành và phát triển của tuổi vị thành niên

2
New cards

orderly sequence

Trật tự / Trình tự tuần tự, ngăn nắp

3
New cards

with regard to onset and duration

Về thời điểm bắt đầu và thời lượng kéo dài

4
New cards

earliest colonial houses

Những ngôi nhà từ thời kỳ thuộc địa đầu tiên

5
New cards

no longer discernible

Không còn có thể nhận ra / Nhận biết được nữa

6
New cards

dampen the optimism

Dội gáo nước lạnh / Làm dập tắt sự lạc quan

7
New cards

stop short of

Dừng lại ngay trước ngưỡng / Chưa đến mức

8
New cards

near collapse

Trên bờ vực sụp đổ / Tan vỡ

9
New cards

produce nothing of significance

Không mang lại bất kỳ kết quả đáng kể nào

10
New cards

stint one's affection

Tiếc rẻ / Dè dặt tình cảm

11
New cards

betray one's adoration

Bộc lộ / Làm lộ rõ sự yêu thương, cưng chiều hết mực

12
New cards

stereochemistry

Hóa học không gian (Hóa học lập thể)

13
New cards

relevant nomenclature

Hệ thống danh pháp / Thuật ngữ liên quan

14
New cards

combine concepts

Trộn lẫn / Đánh đồng các khái niệm

15
New cards

kept discrete

Giữ tách biệt / Bổ xẻ độc lập

16
New cards

cannot be numbered

Không thể liệt kê vào / Không thuộc về

17
New cards

project's promoters

Những người khởi xướng / Cổ xúy cho dự án

18
New cards

impressive economy

Tính tiết kiệm / Mức chi phí tối ưu đến kinh ngạc

19
New cards

disinterested exploration

Sự khám phá vô tư, không vụ lợi

20
New cards

external reality

Thực tại khách quan bên ngoài

21
New cards

enmeshed in a web of

Bị bủa văng / Mắc kẹt trong mạng lưới các mối quan hệ

22
New cards

personal and social circumstances

Bối cảnh / Hoàn cảnh cá nhân và xã hội

23
New cards

social scientists

Các nhà khoa học xã hội

24
New cards

clear-cut norms

Các chuẩn mực rõ ràng, phân định mạch lạch

25
New cards

appropriate behavior

Hành vi phù hợp / Ứng xử chuẩn mực

26
New cards

constitute

Cấu thành / Được xem là

27
New cards

accumulate physical power

Tích lũy thực lực / Sức mạnh vật chất

28
New cards

dominate all others

Trị vì / Áp đảo tất cả các bên khác

29
New cards

depend on allies

Phụ thuộc vào các nước đồng minh

30
New cards

young and impressionable

Trẻ người non trẻ / Dễ bị ảnh hưởng, tác động

31
New cards

naiveté

Sự ngây thơ, khờ dại / Sự ngô nghê

32
New cards

coterminous United States

Lãnh thổ liền kề của nước Mỹ (48 bang lục địa ngoại trừ Alaska và Hawaii)

33
New cards

long dormancy

Thời kỳ ngủ yên / Cơn ngủ đông kéo dài

34
New cards

belie its violent nature

Che đậy / Mâu thuẫn với bản chất hung dữ, dữ dội vốn có

35
New cards

changes of fashion and public taste

Những sự thay đổi về thời trang và thị hiếu công chúng

36
New cards

ephemeral

Chóng nở chóng tàn / Phù du, ngắn ngủi

37
New cards

resistant to analysis

Khó phân tích / Tột cùng phức tạp trước mọi sự mổ xẻ

38
New cards

sensitive gauges

Thước đo / Dụng cụ đo lường cực kỳ nhạy bén

39
New cards

collective consciousness

Ý thức tập thể / Tâm thức chung của cộng đồng

40
New cards

irresponsible

Thiếu trách nhiệm / Mất kiểm soát

41
New cards

possession of great gifts

Việc sở hữu những tài năng / Thiên bẩm thiên phú

42
New cards

engender the propensity to

Khơi dậy / Sinh ra thiên hướng, xu hướng

43
New cards

abuse them

Lạm dụng / Sử dụng sai mục đích các tài năng đó

44
New cards

self-important cant

Thuật ngữ sáo rỗng, khoác phác, tự nâng tầm bản thân

45
New cards

record jackets

Bìa đĩa hát, vỏ đĩa than

46
New cards

true appreciation

Sự cảm thụ / Thưởng thức đích thực

47
New cards

arcane process

Một quy trình bí truyền, thâm sâu, khó hiểu

48
New cards

uninitiated listener

Người nghe chưa qua đào tạo / Người ngoại đạ