Thẻ ghi nhớ: Coming and going (des) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:58 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Abroad (adv)

ở nước ngoài

<p>ở nước ngoài</p>
2
New cards

accommodation (n)

chỗ ở

<p>chỗ ở</p>
3
New cards

crash (v)

đâm sầm vào

<p>đâm sầm vào</p>
4
New cards

cruise (n)

cuộc đi chơi đường biển

<p>cuộc đi chơi đường biển</p>
5
New cards

harbour (n)

cảng

<p>cảng</p>
6
New cards

nearby (adj, adv)

gần

<p>gần</p>
7
New cards

pack (v)

đóng gói, xếp lại

<p>đóng gói, xếp lại</p>
8
New cards

platform (n)

sân ga, thềm

<p>sân ga, thềm</p>
9
New cards

reach (v)

tới nơi

<p>tới nơi</p>
10
New cards

souvenir (n)

đồ lưu niệm

<p>đồ lưu niệm</p>
11
New cards

go back (to)

trở lại

<p>trở lại</p>
12
New cards

set off

khởi hành

<p>khởi hành</p>
13
New cards

take off

cất cánh, cởi ra

<p>cất cánh, cởi ra</p>
14
New cards

on board

trên tàu

<p>trên tàu</p>
15
New cards

on schedule

đúng tiến độ

<p>đúng tiến độ</p>
16
New cards

on the coast

bên bờ biển

<p>bên bờ biển</p>
17
New cards

far from

xa

<p>xa</p>
18
New cards

late for

muộn

<p>muộn</p>
19
New cards

suitable for

phù hợp với

<p>phù hợp với</p>
20
New cards

arrive at/in

đến

<p>đến</p>
21
New cards

ask (sb) about

hỏi ai về

<p>hỏi ai về</p>
22
New cards

ask for

yêu cầu

<p>yêu cầu</p>
23
New cards

look at

nhìn vào

<p>nhìn vào</p>
24
New cards

prepare for

chuẩn bị cho

<p>chuẩn bị cho</p>
25
New cards

provide sb with

cung cấp

<p>cung cấp</p>
26
New cards

wait for

chờ đợi

<p>chờ đợi</p>