1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Abroad (adv)
ở nước ngoài

accommodation (n)
chỗ ở

crash (v)
đâm sầm vào

cruise (n)
cuộc đi chơi đường biển

harbour (n)
cảng

nearby (adj, adv)
gần

pack (v)
đóng gói, xếp lại

platform (n)
sân ga, thềm

reach (v)
tới nơi

souvenir (n)
đồ lưu niệm

go back (to)
trở lại

set off
khởi hành

take off
cất cánh, cởi ra

on board
trên tàu

on schedule
đúng tiến độ

on the coast
bên bờ biển

far from
xa

late for
muộn

suitable for
phù hợp với

arrive at/in
đến

ask (sb) about
hỏi ai về

ask for
yêu cầu

look at
nhìn vào

prepare for
chuẩn bị cho

provide sb with
cung cấp

wait for
chờ đợi
