1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accountant /əˈkaʊntənt/
(n) nhân viên kế toán
artist /ˈɑːtɪst/
(n) Họa sĩ ,nghệ sĩ
astronaut /ˈæstrənɔːt/
(n) phi hành gia
Economist (i(ː)ˈkɒnəmɪst )
(n) nhà kinh tế học
Investment analyst (ɪnˈvɛstmənt ˈænəlɪst)
(n) nhà phân tích đầu tư
butcher /ˈbʊtʃər/
(n) người bán thịt
cashier /kæʃˈɪər/
(n) thu ngân
Businessman (ˈbɪznɪsmən)
(n) doanh nhân
comedian /kəˈmiːdiən/
(n) diễn viên hài kịch
entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/
(n) doanh nhân, nhà doanh nghiệp
engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/
(n) kỹ sư
florist (n) /ˈflɔːr.ɪst/
(n) người bán hoa, người cắm hoa (trong cửa hàng)
factory worker /ˈfæk.tɚ.i ˈwɝː.kɚ/
(n) công nhân nhà máy
hairdresser /ˈheəˌdres.ər/
(n) thợ làm tóc
(thường dùng cho thợ cắt tóc nữ)
barber
(n) thợ cắt tóc nam
musician /mjuːˈzɪʃ.ən/
(n) nhạc sĩ, nhạc công
journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/
(n) Nhà báo, phóng viên
người thu thập thông tin
Pharmacist (ˈfɑːməsɪst)
(n) dược sĩ, người bán dược phẩm
politician /ˌpɑː.ləˈtɪʃ.ən/
(n) chính trị gia
pilot /ˈpaɪlət/
(n) phi công
midwife ('midwaif)
(n) bà đỡ/nữ hộ sinh
receptionist
(/rɪˈsepʃənɪst/)
(n) nhân viên lễ tân, tiếp tân
(/rɪˈsepʃənɪst/)
(n) nhân viên lễ tân, tiếp tân
scientist /ˈsaɪəntɪst/
(n) nhà khoa học, người nghiên cứu khoa học
chemist (kemist)
(n) nhà hóa học
dentist /ˈdentɪst/
(n) nha sĩ
plumber /ˈplʌmər/
(n) thợ sửa ống nước
programmer /ˈprəʊɡræmər/
(n) lập trình viên máy tính
real estate agent /ˈriː.əl ɪ.steɪt ˌeɪ.dʒənt/
(n) nhân viên môi giới bất động sản
tailor /ˈteɪ.lɚ/
(n) thợ may
firefighter (n) /ˈfaɪərfaɪtər/
(n) lính cứu hỏa
architect /ˈɑːr.kə.tekt/
(n) kiến trúc sư
purchasing specialist /ˈpɜːtʃəsɪŋ ˈspeʃ.əl.ɪst/
(n) chuyên viên thu mua
software developer
(n) lập trình viên phát triển phần mềm
human resources specialist /ˌhjuː.mən ˈriː.sɔːr.sɪz ˈspeʃ.əl.ɪst/
(n) chuyên viên nhân sự
data analyst /ˈdeɪtə ˈænəlɪst/
(n) Chuyên viên phân tích dữ liệu
digital marketer
(n) nhân viên marketing
consultant (kənˈsʌltənt)
(n) tư vấn viên
Supply Chain Manager /səˈplaɪ ˌtʃeɪn/
(n) quản lí chuỗi cung ứng
interpreter /ɪnˈtɝː.prə.t̬ɚ/
(n) phiên dịch viên (đối tiếp trực tiếp)
Quality Inspector /ˈkwɑː.lə.t̬i ɪnˈspek.tɚ/
(n) Nhân viên kiểm tra chất lượng