1/165
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ask about
hỏi về điều gì
care about
quan tâm về điều gì
talk about
nói về việc gì
think about
nghĩ về điều gì
learn about
tìm hiểu về điều gì
worry about
lo lắng về điều gì
argue about
tranh cãi về điều gì
forget about
quên việc gì
hear about
nghe về điều gì
write about
viết về điều gì
complain about
phàn nàn về cái gì
know about
biết về điều gì
ask for
yêu cầu
apply for
ứng tuyển cho
aplogise for
xin lỗi vì điều gì
wait for
chờ đợi
prepare for
chuẩn bị cho
search for
tìm kiếm
provide something for/to somebody
cung cấp cái gì cho ai
pay for
trả tiền cho thứ gì
hope for
hy vọng điều gì
blame somebody for something
đỗ lỗi cho ai vì điều gì
agree on
đồng ý về điều gì
base on
dựa trên
depend on
phụ thuộc vào
rely on
tin tưởng
concentrate on
tập trung vào
insist on
khăng khăng
introduce to
giới thiệu cho
refer to
đề cập
respond to
đáp lại
reply to
phản hồi
listen to
lắng nghe
explain to
giải thích cho ai
object to
phản đối
adapt to
thích nghi với
add to
thêm vào
contribute to
đóng góp
react to
phản ứng với
belong to
thuộc về
lead to
dẫn tới
compare to
so sánh với
relate to
liên quan tới
happend to
xảy ra với
devote to
cống hiến
be dedicated to
tận tâm
commit to
cam kết
cope with
đối phó
deal with
xử lý
comply with
tuân thủ
connect with/to
kết nối với
associate with
liên kết với
provide somebody with something
cung cấp cho ai cái gì
succeed in
thành công làm gì
believe in
tin tưởng
participate in
tham gia vào
invest in
đầu tư vào
result in
dẫn tới
specialise in
chuyên về
confide in
tâm sự
suffer from
bị cái gì
graduate from
tốt nghiệp
recover from
khôi phục
prevent sombody from doing something
ngăn ai làm gì
accustomed to
quen với
appropriate to/for
thích hợp
addicted to
say mê
close to
gần
essential to/for
cần thiết
harmful to
có hại
faithful to
trung thành
gratefull to somebody for something
biết ơn ai vì điều gì
indifferent to
thờ ơ
opposed to
bất đồng
related to
liên quan đến
similar to
tương tự
frightened of
sợ hãi
ashamed of
xấu hổ
aware of
nhận thức về
capable of
có khả năng về cái gì
conscious of
chú ý đến
doubtful of/about
nghi ngờ
envious of
ghen tị
fond of
ưa thích
guilty of
cảm thấy có lỗi
independent of
độc lập
pround of
tự hào về
sick of
chán ngấy
sure of
chắc chắn
tired of
chán vì cái gì
available for/to
có sẵn
bad for
có hại cho
convenient for
thuận tiện
eager for
hào hứng
eligible for
đủ điều kiện
famous for
nổi tiếng
necessary for
cần thiết
perfect for
hoàn hảo
qualified for
đủ điều kiện
responsible for
có trách nhiệm