k bính

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:24 AM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

(n); [điểm]; giờ (P)

2
New cards

(n); [điểm]; giờ (G)

3
New cards

(n); [phân]; phút (GP)

4
New cards

(preposition); [tùng]; từ (P)

5
New cards

(preposition); [tùng]; từ (G)

6
New cards

他從咖啡店去我家

Anh ấy đi từ quán cà phê đến nhà tôi. (P)

7
New cards

KTV

(n); [KTV]; quán karaoke (GP)

8
New cards

他一個人還是和朋友去KTV

Anh ấy đi karaoke một mình hay đi cùng bạn bè? (P)

9
New cards

唱歌

(v); [xướng ca]; hát (GP)

10
New cards

你喜歡唱什麼歌

Bạn thích hát bài hát gì? (P)

11
New cards

見面

(v); [kiến diện]; gặp mặt (P)

12
New cards

见面

(v); [kiến diện]; gặp mặt (G)

13
New cards

(v); [đắc]; phải (GP)

14
New cards

今晚我得回家

Tối nay tôi phải về nhà. (P)

15
New cards

請A來做客

(phrase); [thỉnh A lai tác khách]; mời A đến nhà chơi (P)

16
New cards

请A来做客

(phrase); [thỉnh A lai tác khách]; mời A đến nhà chơi (G)

17
New cards

時候

(n); [thời hậu]; lúc, khi (P)

18
New cards

时候

(n); [thời hậu]; lúc, khi (G)

19
New cards

我唱歌的時候,他在看手機

Lúc tôi hát, anh ấy đang xem điện thoại. (P)

20
New cards

(v); [kiến]; gặp (P)

21
New cards

(v); [kiến]; gặp (G)

22
New cards

銀行

(n); [ngân hàng]; ngân hàng (P)

23
New cards

银行

(n); [ngân hàng]; ngân hàng (G)

24
New cards

下次

(n); [hạ thứ]; lần tới, lần sau (GP)

25
New cards

上次

(n); [thượng thứ]; lần trước (GP)

26
New cards

沒問題

(phrase); [một vấn đề]; không vấn đề (P)

27
New cards

没问题

(phrase); [một vấn đề]; không vấn đề (G)

28
New cards

多少次都沒問題

(phrase); [đa thiểu thứ đô một vấn đề]; bao nhiêu lần cũng không vấn đề (P)

29
New cards

我買了你要的東西,對了,我還買了一杯奶茶

Tôi đã mua món đồ bạn cần. À đúng rồi, tôi còn mua một cốc trà sữa nữa. (P)

30
New cards

有空

(v); [hữu không]; rảnh, có thời gian rảnh (GP)

31
New cards

再見

(v); [tái kiến]; tạm biệt (P)

32
New cards

再见

(v); [tái kiến]; tạm biệt (G)

33
New cards

正在

(adv); [chánh tại]; đang (GP)

34
New cards

早餐

(n); [tảo phạn]; bữa sáng (GP)

35
New cards

(v); [cương]; mới, vừa mới (G)

36
New cards

(v); [cương]; mới, vừa mới (P)

37
New cards

(n); [khóa]; bài, lớp (P)

38
New cards

(n); [khóa]; bài, lớp (G)

39
New cards

一節課

(n); một tiết học (P)

40
New cards

一节课

(n); một tiết học (G)

41
New cards

(n); [tiết]; tiết (P)

42
New cards

(n); [tiết]; tiết (G)

43
New cards

(n); [bán]; nửa (GP)

44
New cards

10 點半

(phrase); [thập điểm bán]; 10 giờ rưỡi (P)

45
New cards

10 点半

(phrase); [thập điểm bán]; 10 giờ rưỡi (G)

46
New cards

比賽

(n); [tỷ tái]; trận đấu, cuộc đấu (P)

47
New cards

比赛

(n); [tỷ tái]; trận đấu, cuộc đấu (G)

48
New cards

開始

(v); [khai thủy]; bắt đầu (P)

49
New cards

开始

(v); [khai thủy]; bắt đầu (G)

50
New cards

我從八歲開始學中文

Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ năm 8 tuổi. (P)

51
New cards

結束

(v); [kết thúc]; kết thúc (P)

52
New cards

刚开始的时候,我觉得有一点热

Lúc mới bắt đầu, tôi cảm thấy hơi nóng. (G)

53
New cards

结束

(v); [kết thúc]; kết thúc (G)

54
New cards

最近

(n); [tối cận]; dạo gần đây, gần đây, dạo này, mới đây (GP)

55
New cards

(adj); [mang]; bận, bận rộn (GP)

56
New cards

(adj); [mỗi]; mỗi (GP)

57
New cards

每個人

(n); [mỗi cá nhân]; mỗi người (P)

58
New cards

(v); [tả]; viết (P)

59
New cards

(v); [tả]; viết (G)

60
New cards

等一下

(phrase); [đẳng nhất hạ]; chờ một lát, chờ một chút (GP)

61
New cards

一下

(phrase); [nhất hạ]; một chút (GP)

62
New cards

有事

(v); [hữu sự]; có việc, việc bận (GP)

63
New cards

一個人

(phrase); [nhất cá nhân]; một mình (P)

64
New cards

最近我有事,你一個人在家吃飯吧

Dạo gần đây tôi có việc, bạn ở nhà ăn cơm một mình nhé. (P)

65
New cards

有意思

(adj); [hữu ý tư]; có ý nghĩa, thú vị (GP)

66
New cards

你的問題很有意思,我們一起來看看吧

Câu hỏi của bạn rất thú vị, chúng ta cùng xem thử nhé. (P)

67
New cards