1/125
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
agree (v)
đồng ý
seat (n)
ghế
eat (v)
ăn
piece (n)
mảnh
field (n)
cánh đồng
meter (n)
mét
equal (adj)
bằng nhau
secret (n)
bí mật
key (n)
chìa khóa
ski (n)
trượt tuyết
liter (n)
lít
police (n)
cảnh sát
lift (n,v)
thang máy, nâng lên
wings (n)
cánh
biscuit (n)
bánh quy
news (n không đếm được)
tin tức
woman (n số ít)
phụ nữ
women (n số nhiều)
những người phụ nữ
foot (n)
chân
start (verb/n)
bắt đầu
star (n)
ngôi sao
aunt (n)
cô, dì
laugh (verb/n)
cười
business (n)
kinh doanh
information (n)
thông tin
furniture (n)
đồ nội thất
Thêm "es" vào cuối từ
-o, -s, -x, -ch, -sh
Thay ___ thành "ve" + thêm "s" vào cuối từ. Ví dụ: Shelf => Shelves (Cái kệ), Knife => Knives (Con dao)
-f or -fe
Thay ____ thành "ies”. Ví dụ: City => Cities (Thành phố), Story => Stories (Câu chuyện)
danh từ tận cùng là -y và chữ cái trước -y là phụ âm
this
N ít - cái này
that
these
those
Remain (v) /rɪˈmeɪn/
còn lại
Permanent (adj) /ˈpɜːr.mə.nənt/
lâu dài
Amazed (adj) /əˈmeɪzd/
kinh ngạc
Gauge (v) /ɡeɪdʒ/
đo, định cỡ
Accurate (adj) /ˈæk.jə.rət/
chính xác
Measure (v) /ˈmeʒ.ɚ/
đo lường
Micro dust (np) /ˈmaɪ.krəʊ dʌst/
bụi mịn
Fundraising event (np) /ˈfʌnd.reɪ.zɪŋ ɪˈvent/
sự kiện gây quỹ
Annual (adj) /ˈæn.ju.əl/
hàng năm
Disagreement (n) /ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/
bất đồng quan điểm
Contract (n) /ˈkɑːn.trækt/
hợp đồng
In a timely manner (preposition phrase) /ɪn ə ˈtaɪmli ˈmænər/
Đúng thời hạn, đúng lúc
Shocked (adj) /ʃɑːkt/
Sốc, bàng hoàng, kinh ngạc
Hard (adj/adv) /hɑːrd/
Khó, gian nan, cố gắng
Hardly (adv) /ˈhɑːrd.li/
Hầu như không, gần như không
Effective (adj) /ɪˈfek.tɪv/
Hiệu quả, có hiệu lực
Promptly (adv) /ˈprɑːmpt.li/
Một cách nhanh chóng, kịp thời
Praise (v) /preɪz/
Khen ngợi, ca tụng
Critic (n) /ˈkrɪt.ɪk/
Nhà phê bình, người chỉ trích
Malfunction (n) /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
Sự trục trặc, sự cố
Aeroplane (n)
máy bay
Stair (n)
bậc thang, cầu thang
Theater (n)
nhà hát, rạp chiếu phim
Boat (v,n)
thuyền, chèo thuyền
Coast (n)
bờ biển
Coach (n,v)
HLV, toa tàu, dạy
Taking a break
nghỉ giải lao
Making a mistake
mắc lỗi
Coin (n)
đồng xu
Suitcase (n)
hành lý
Pineapple (n)
trái thơm
Europe (n)
Châu Âu
Properly (Adv)
một cách đúng đắn
Climb (v)
leo trèo
It's better to … than to …
làm việc này sẽ tốt hơn việc kia
Look for (v)
tìm kiếm
Hill (n)
ngọn đồi
Address (n,v)
địa chỉ (nhấn âm 1) - đề cập giải quyết (nhấn âm 2)
Ladder (n)
cái thang
Britain (n)
nước Anh
Bread (n)
bánh mì
A kind of
một loại
Stomach (n)
dạ dày, bụng
Chemist (n)
nhà hóa học
Architect (n)
kiến trúc sư
Knee (n)
đầu gối
Knife (n)
con dao
Confirmation email (n)
email xác nhận thông tin
Assistant (n)
trợ lý
Rent (n,v)
tiền thuê nhà, thuê
Finalize (v) /ˈfaɪ.nəl.aɪz/
hoàn thành
Defect (n) /dɪˈfekt/
khuyết điểm, sai sót, lỗi (gốc rễ gây ra sự cố)
Reduce (v) /rɪˈduːs/
giảm
Complaint (n) /kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn
Goal (n) /ɡoʊl/
mục tiêu
Q&A session (np) /ˌkjuː ənd ˈeɪ ˈsɛʃ.ən/
phiên hỏi và trả lời
Follow (v) /ˈfɑː.loʊ/
đi theo
Promptness (n) /ˈprɑːmpt.nəs/
Sự nhanh chóng
Initial (adj) /ɪˈnɪʃ.əl/
ban đầu
Select (v) /sɪˈlekt/
lựa chọn
Priority (n) /praɪˈɔːr.ə.t̬i/
sự ưu tiên
Facility (n) /fəˈsɪl.ə.t̬i/
cơ sở vật chất
Hire (v) /haɪr/
thuê, tuyển dụng = employ (v)
Expire (v) /ɪkˈspaɪr/
hết hạn
Warranty (n) /ˈwɑːr.ən.t̬i/
bảo hành
Participate + in (v) /pɑːrˈtɪs.ə.peɪt ɪn/
tham gia vào
Appreciate (v) /əˈpriː.ʃieɪt/
đánh giá cao