Mix Lesson 1 - 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/125

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:03 PM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

126 Terms

1
New cards

agree (v)

đồng ý

2
New cards

seat (n)

ghế

3
New cards

eat (v)

ăn

4
New cards

piece (n)

mảnh

5
New cards

field (n)

cánh đồng

6
New cards

meter (n)

mét

7
New cards

equal (adj)

bằng nhau

8
New cards

secret (n)

bí mật

9
New cards

key (n)

chìa khóa

10
New cards

ski (n)

trượt tuyết

11
New cards

liter (n)

lít

12
New cards

police (n)

cảnh sát

13
New cards

lift (n,v)

thang máy, nâng lên

14
New cards

wings (n)

cánh

15
New cards

biscuit (n)

bánh quy

16
New cards

news (n không đếm được)

tin tức

17
New cards

woman (n số ít)

phụ nữ

18
New cards

women (n số nhiều)

những người phụ nữ

19
New cards

foot (n)

chân

20
New cards

start (verb/n)

bắt đầu

21
New cards

star (n)

ngôi sao

22
New cards

aunt (n)

cô, dì

23
New cards

laugh (verb/n)

cười

24
New cards

business (n)

kinh doanh

25
New cards

information (n)

thông tin

26
New cards

furniture (n)

đồ nội thất

27
New cards

Thêm "es" vào cuối từ

-o, -s, -x, -ch, -sh

28
New cards

Thay ___ thành "ve" + thêm "s" vào cuối từ. Ví dụ: Shelf => Shelves (Cái kệ), Knife => Knives (Con dao)

-f or -fe

29
New cards

Thay ____ thành "ies”. Ví dụ: City => Cities (Thành phố), Story => Stories (Câu chuyện)

danh từ tận cùng là -y và chữ cái trước -y là phụ âm

30
New cards

this

  • N ít - cái này


31
New cards

that

  • N ít - cái kia
32
New cards

these

  • N nhiều - những cái này
33
New cards

those

  • N nhiều - những cái kia
34
New cards

Remain (v) /rɪˈmeɪn/

còn lại

35
New cards

Permanent (adj) /ˈpɜːr.mə.nənt/

lâu dài

36
New cards

Amazed (adj) /əˈmeɪzd/

kinh ngạc

37
New cards

Gauge (v) /ɡeɪdʒ/

đo, định cỡ

38
New cards

Accurate (adj) /ˈæk.jə.rət/

chính xác

39
New cards

Measure (v) /ˈmeʒ.ɚ/

đo lường

40
New cards

Micro dust (np) /ˈmaɪ.krəʊ dʌst/

bụi mịn

41
New cards

Fundraising event (np) /ˈfʌnd.reɪ.zɪŋ ɪˈvent/

sự kiện gây quỹ

42
New cards

Annual (adj) /ˈæn.ju.əl/

hàng năm

43
New cards

Disagreement (n) /ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/

bất đồng quan điểm

44
New cards

Contract (n) /ˈkɑːn.trækt/

hợp đồng

45
New cards

In a timely manner (preposition phrase) /ɪn ə ˈtaɪmli ˈmænər/

Đúng thời hạn, đúng lúc

46
New cards

Shocked (adj) /ʃɑːkt/

Sốc, bàng hoàng, kinh ngạc

47
New cards

Hard (adj/adv) /hɑːrd/

Khó, gian nan, cố gắng

48
New cards

Hardly (adv) /ˈhɑːrd.li/

Hầu như không, gần như không

49
New cards

Effective (adj) /ɪˈfek.tɪv/

Hiệu quả, có hiệu lực

50
New cards

Promptly (adv) /ˈprɑːmpt.li/

Một cách nhanh chóng, kịp thời

51
New cards

Praise (v) /preɪz/

Khen ngợi, ca tụng

52
New cards

Critic (n) /ˈkrɪt.ɪk/

Nhà phê bình, người chỉ trích

53
New cards

Malfunction (n) /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/

Sự trục trặc, sự cố

54
New cards

Aeroplane (n)

máy bay

55
New cards

Stair (n)

bậc thang, cầu thang

56
New cards

Theater (n)

nhà hát, rạp chiếu phim

57
New cards

Boat (v,n)

thuyền, chèo thuyền

58
New cards

Coast (n)

bờ biển

59
New cards

Coach (n,v)

HLV, toa tàu, dạy

60
New cards

Taking a break

nghỉ giải lao

61
New cards

Making a mistake

mắc lỗi

62
New cards

Coin (n)

đồng xu

63
New cards

Suitcase (n)

hành lý

64
New cards

Pineapple (n)

trái thơm

65
New cards

Europe (n)

Châu Âu

66
New cards

Properly (Adv)

một cách đúng đắn

67
New cards

Climb (v)

leo trèo

68
New cards

It's better to … than to …

làm việc này sẽ tốt hơn việc kia

69
New cards

Look for (v)

tìm kiếm

70
New cards

Hill (n)

ngọn đồi

71
New cards

Address (n,v)

địa chỉ (nhấn âm 1) - đề cập giải quyết (nhấn âm 2)

72
New cards

Ladder (n)

cái thang

73
New cards

Britain (n)

nước Anh

74
New cards

Bread (n)

bánh mì

75
New cards

A kind of

một loại

76
New cards

Stomach (n)

dạ dày, bụng

77
New cards

Chemist (n)

nhà hóa học

78
New cards

Architect (n)

kiến trúc sư

79
New cards

Knee (n)

đầu gối

80
New cards

Knife (n)

con dao

81
New cards

Confirmation email (n)

email xác nhận thông tin

82
New cards

Assistant (n)

trợ lý

83
New cards

Rent (n,v)

tiền thuê nhà, thuê

84
New cards

Finalize (v) /ˈfaɪ.nəl.aɪz/

hoàn thành

85
New cards

Defect (n) /dɪˈfekt/

khuyết điểm, sai sót, lỗi (gốc rễ gây ra sự cố)

86
New cards

Reduce (v) /rɪˈduːs/

giảm

87
New cards

Complaint (n) /kəmˈpleɪnt/

lời phàn nàn

88
New cards

Goal (n) /ɡoʊl/

mục tiêu

89
New cards

Q&A session (np) /ˌkjuː ənd ˈeɪ ˈsɛʃ.ən/

phiên hỏi và trả lời

90
New cards

Follow (v) /ˈfɑː.loʊ/

đi theo

91
New cards

Promptness (n) /ˈprɑːmpt.nəs/

Sự nhanh chóng

92
New cards

Initial (adj) /ɪˈnɪʃ.əl/

ban đầu

93
New cards

Select (v) /sɪˈlekt/

lựa chọn

94
New cards

Priority (n) /praɪˈɔːr.ə.t̬i/

sự ưu tiên

95
New cards

Facility (n) /fəˈsɪl.ə.t̬i/

cơ sở vật chất

96
New cards

Hire (v) /haɪr/

thuê, tuyển dụng = employ (v)

97
New cards

Expire (v) /ɪkˈspaɪr/

hết hạn

98
New cards

Warranty (n) /ˈwɑːr.ən.t̬i/

bảo hành

99
New cards

Participate + in (v) /pɑːrˈtɪs.ə.peɪt ɪn/

tham gia vào

100
New cards

Appreciate (v) /əˈpriː.ʃieɪt/

đánh giá cao