1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Academic (adj)
Học thuật (= Scholarly)
Academic authority (n)
Học giả uy tín, chuyên gia học thuật (= Leading scholar)
Accommodation (n)
Chỗ ở, nơi lưu trú (= Lodgings)
Acquire (v)
Đạt được, tiếp thu (= Attain)
Actually (adv)
Thực tế, trên thực tế (= Indeed)
Adapt to (v)
Thích nghi với (= Acclimatise to)
Address (v)
Giải quyết, xử lý (vấn đề) (= Rectify)
Advanced (adj)
Tiên tiến, hiện đại nhất (= Cutting-edge)
Affair (n)
Vấn đề, sự việc (= Matter)
Agree on (v)
Thống nhất về (= Reach a consensus on)
Allocate (v)
Phân bổ (= Apportion)
Announcement (n)
Thông cáo, thông báo chính thức (= Communiqué)
Announce (v)
Tuyên bố, công bố (= Proclaim)
Apologise for (v)
Xin lỗi vì (= Express remorse for)
Apparent (adj)
Rõ ràng, hiển nhiên (= Manifest)
Apply for (v)
Nộp đơn xin (= Submit an application for)
Apply in (v)
Áp dụng trong (= Implement in)
Argument (n)
Cuộc tranh luận, sự tranh cãi (= Contention)
Arise (v)
Nảy sinh, phát sinh (= Stem from)
Ask about (v)
Hỏi, hỏi về (= Enquire about)
Ask for (v)
Yêu cầu, xin (= Solicit)
Aspect (n)
Khía cạnh (= Facet)
Attention (n)
Sự chú ý, sự quan tâm (= Consideration)
Authority (n)
Thẩm quyền, quyền hạn (= Jurisdiction)
Awareness (n)
Nhận thức, sự hiểu biết (= Cognisance)
Bachelor (n)
Cử nhân
Base on (v)
Dựa trên (= Be predicated on)
Cardboard (n)
Bìa các-tông, bìa cứng
Care about (v)
Quan tâm đến (= Be concerned about)
Carry out (v)
Tiến hành, thực hiện (= Undertake)
Celebrity (n)
Người nổi tiếng (= Public figure)
Clean up (v)
Dọn dẹp, làm sạch (= Sanitise)
Collection (n)
Bộ sưu tập, tập hợp (= Compilation)
Component (n)
Phần hữu cơ, phần tử
Component (n)
Thành phần, cấu phần (= Constituent)
Compose (v)
Cấu thành, tạo nên (= Constitute)
Consciousness (n)
Ý thức, sự nhận thức (= Mindfulness)
Consider (v)
Cân nhắc, xem xét (= Contemplate)
Considerate (adj)
Chu đáo, biết quan tâm (= Thoughtful)
Contain (v)
Bao gồm, chứa đựng (= Encompass)
Container (n)
Vật chứa, thùng chứa (= Receptacle)
Constant (adj)
Liên tục, không ngừng (= Perpetual)
Cooperate (v)
Hợp tác (= Collaborate)
Cooperation (n)
Sự hợp tác (= Collaboration)
Counterpart (n)
Đối tác, đối tượng tương ứng (= Equivalent)
Course (n)
Khóa học, chương trình học (= Curriculum)
Court (n)
Tòa án (= Tribunal)
Credit (n)
Ghi nhận, tin cậy (= Recognition)
Critical (adj)
Cực kỳ quan trọng, then chốt (= Pivotal)
Critical skill (n)
Kỹ năng cốt lõi (= Core competency)
Decision
making ability (n) - Khả năng ra quyết định (= Judgment)
Declare (v)
Tuyên bố, công bố (= Pronounce)
Decision (n)
Quyết định (= Resolution)
Degree (n)
Bằng cấp, học vị (= Qualification)
Delay (v/n)
Trì hoãn (= Defer)
Depend on (v)
Phụ thuộc vào (= Rely on)
Designate (v)
Bổ nhiệm, chỉ định (= Nominate)
Discipline (n)
Kỷ luật, tính tự giác (= Self-control)
Domination (n)
Sự thống trị (= Supremacy)
Decision (n)
Sự quyết định (= Determination)
Discussion (n)
Cuộc thảo luận, sự cân nhắc (= Deliberation)
Distribute (v)
Phân phát, phổ biến (= Disseminate)
Doctoral (adj)
Thuộc bậc tiến sĩ (= Postgraduate)
Domestic (adj)
Thuộc gia đình, trong nước (= Household)
Ecotourism (n)
Du lịch sinh thái (= Sustainable tourism)
Election (n)
Cuộc bầu cử (= Ballot)
Elevate (v)
Nâng cao, nâng lên (= Enhance)
Elevator (n)
Thang máy (= Lift)
Employ (v)
Tuyển dụng, thuê (= Recruit)
Employee (n)
Nhân viên (= Staff member)
Employer (n)
Người sử dụng lao động (= Recruiter)
Enormous (adj)
Khổng lồ, to lớn (= Immense)
Ensure (v)
Đảm bảo (= Guarantee)
Enthusiasm (n)
Sự nhiệt tình, lòng hăng hái (= Zeal)
Environment (n)
Môi trường (= Surroundings)
Erosion (n)
Sự xói mòn (= Degradation)
Essential (adj)
Thiết yếu (= Indispensable)
Establish (v)
Thành lập (= Found)
Extent (n)
Mức độ, phạm vi (= Magnitude)
Extend (v)
Mở rộng, kéo dài (= Prolong)
Đang học (8)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!