1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
鱼
yú: cá
咖啡
kāfēi: cà phê
考试
kǎo shì: bài thi
衣服
yīfu: quần áo
打球
dǎ qiú: chơi bóng (bằng tay)
休息
xiūxi: nghỉ ngơi
碗面
wàimiàn: bên ngoài
准备
zhǔnbèi: định, dự định
就
jiù: liền, chỉ kết luận, sự kiên quyết
吧
ba: lời đề nghị, thỉnh cầu
件
jiàn: cái, chiếc, lượng từ (cho áo)
还
hái: cũng, khá
可以
kěyǐ: không tệ, tạm được
不错
búcuò: tuyệt, khá tốt
意思
yìsi: nghĩa, ý nghĩa
对
duì: đối với, cho
以后
yǐhòu: sau này