1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acquire new knowledge.(v)./əˈkwaɪər njuː ˈnɒlɪdʒ/.Tiếp thu kiến thức mới
Ví dụ. Reading books helps me acquire new knowledge every day. (Đọc sách giúp tôi tiếp thu kiến thức mới mỗi ngày.)
absorb information.(v)./əbˈzɔːb ˌɪnfəˈmeɪʃən/.Thấu thấu/hấp thụ thông tin
Ví dụ. It is hard to absorb information when you are tired. (Thật khó để hấp thụ thông tin khi bạn đang mệt.)
conduct research on [topic].(v)./kənˈdʌkt rɪˈsɜːtʃ ɒn/.Tiến hành nghiên cứu về cái gì
Ví dụ. Students need to conduct research on clean water. (Học sinh cần tiến hành nghiên cứu về nước sạch.)
deepen one’s understanding of [something].(v)./ˈdiːpən wʌnz ˌʌndəˈstændɪŋ ɒv/.Hiểu sâu hơn về cái gì
Ví dụ. I want to deepen my understanding of English grammar. (Tôi muốn hiểu sâu hơn về ngữ pháp tiếng Anh.)
burn the midnight oil.(v)./bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/.Thức khuya học bài/làm việc
Ví dụ. I had to burn the midnight oil to finish my homework. (Tôi đã phải thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà.)
cram for an exam.(v)./kræm fɔːr ən ɪɡˈzæm/.Học nhồi nhét trước kỳ thi
Ví dụ. Don't cram for an exam, you should study every day. (Đừng học nhồi nhét trước kỳ thi, bạn nên học mỗi ngày.)
meet a deadline.(v)./miːt ə ˈdedlaɪn/.Hoàn thành đúng hạn (Kịp deadline)
Ví dụ. I need to work fast to meet a deadline tonight. (Tôi cần làm việc nhanh để hoàn thành đúng hạn tối nay.)
fall behind with one's studies.(v)./fɔːl bɪˈhaɪnd wɪð wʌnz ˈstʌdiz/.Học đuối hơn/bị tụt lại phía sau
Ví dụ. If you miss classes, you will fall behind with your studies. (Nếu bạn bỏ lỡ các buổi học, bạn sẽ học đuối hơn.)
pass with flying colors.(v)./pɑːs wɪð ˈflaɪ.ɪŋ ˈkʌl.əz/.Đỗ với số điểm cao/xuất sắc
Ví dụ. She studied hard and passed the English test with flying colors. (Cô ấy đã học tập chăm chỉ và đỗ bài kiểm tra tiếng Anh với số điểm xuất sắc.)
deliver a lecture.(v)./dɪˈlɪvər ə ˈlektʃər/.Giảng bài
Ví dụ. The teacher delivered a very interesting lecture yesterday. (Giáo viên đã giảng một bài học rất thú vị ngày hôm qua.)
take/make notes.(v)./teɪk meɪk nəʊts/.Ghi chép bài
Ví dụ. Students should take notes when the teacher talks. (Học sinh nên ghi chép bài khi giáo viên nói.)
pay attention to [something].(v)./peɪ əˈtenʃən tuː/.Tập trung/chú ý vào cái gì
Ví dụ. Please pay attention to the board. (Xin vui lòng tập trung vào bảng.)
major in [subject].(v)./ˈmeɪdʒər ɪn/.Học chuyên ngành gì
Ví dụ. I want to major in English at university. (Tôi muốn học chuyên ngành tiếng Anh ở trường đại học.)
handle a heavy workload.(v)./ˈhændəl ə ˈhevi ˈwɜːkləʊd/.Giải quyết khối lượng công việc lớn
Ví dụ. He knows how to handle a heavy workload without stress. (Anh ấy biết cách giải quyết khối lượng công việc lớn mà không bị căng thẳng.)
prioritize tasks.(v)./praɪˈɒrɪtaɪz tɑːsks/.Sắp xếp thứ tự ưu tiên các đầu việc
Ví dụ. You need to prioritize tasks to save time. (Bạn cần sắp xếp thứ tự ưu tiên các công việc để tiết kiệm thời gian.)
multitask effectively.(v)./ˌmʌltiˈtɑːsk ɪˈfektɪvli/.Đa nhiệm hiệu quả (làm nhiều việc một lúc)
Ví dụ. She can multitask effectively by cooking and listening to music. (Cô ấy có thể đa nhiệm hiệu quả bằng việc nấu ăn và nghe nhạc.)
delegate responsibilities to [someone].(v)./ˈdelɪɡeɪt rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz tuː/.Giao phó trách nhiệm cho ai
Ví dụ. The manager will delegate responsibilities to new workers. (Người quản lý sẽ giao phó trách nhiệm cho các nhân viên mới.)
meet performance targets.(v)./miːt pəˈfɔːməns ˈtɑːɡɪts/.Đạt được các mục tiêu hiệu suất/KPI
Ví dụ. We need to work hard to meet performance targets this month. (Chúng ta cần làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu hiệu suất tháng này.)
collaborate with colleagues.(v)./kəˈlæbəreɪt wɪð ˈkɒliːɡz/.Hợp tác với đồng nghiệp
Ví dụ. I like to collaborate with colleagues on new projects. (Tôi thích hợp tác với các đồng nghiệp trong các dự án mới.)
reach a consensus.(v)./riːtʃ ə kənˈsensəs/.Đạt được sự đồng thuận/nhất trí
Ví dụ. After talking for an hour, the team reached a consensus. (Sau khi nói chuyện một tiếng, cả đội đã đạt được sự nhất trí.)
build a strong network.(v)./bɪld ə strɒŋ ˈnetwɜːk/.Xây dựng mạng lưới quan hệ vững chắc
Ví dụ. It is important to build a strong network at work. (Việc xây dựng một mạng lưới quan hệ vững chắc ở nơi làm việc là rất quan trọng.)
resolve conflicts.(v)./rɪˈzɒlv ˈkɒnflɪkts/.Giải quyết các mâu thuẫn/xung đột
Ví dụ. The boss helped us resolve conflicts yesterday. (Sếp đã giúp chúng tôi giải quyết các mâu thuẫn ngày hôm qua.)
climb the career ladder.(v)./klaɪm ðə kəˈrɪər ˈlædər/.Thăng tiến trong sự nghiệp
Ví dụ. She works hard because she wants to climb the career ladder. (Cô ấy làm việc chăm chỉ vì cô ấy muốn thăng tiến trong sự nghiệp.)
gain practical experience.(v)./ɡain ˈpræktɪkəl ɪkˈspɪəriəns/.Tích lũy kinh nghiệm thực tế
Ví dụ. This part-time job helps me gain practical experience. (Công việc bán thời gian này giúp tôi tích lũy kinh nghiệm thực tế.)
seek career advancement.(v)./siːk kəˈrɪər ədˈvɑːnsmənt/.Tìm kiếm cơ hội thăng tiến
Ví dụ. Many young people move to big cities to seek career advancement. (Nhiều người trẻ tuổi chuyển đến các thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội thăng tiến.)
switch careers.(v)./swɪtʃ kəˈrɪəz/.Chuyển đổi ngành nghề
Ví dụ. He wants to switch careers from a teacher to a businessman. (Anh ấy muốn chuyển đổi ngành nghề từ một giáo viên thành một doanh nhân.)