shopping ( advance _

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:46 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

Consumerism (n)

Chủ nghĩa tiêu dùng

2
New cards

The throwaway culture (n)

Văn hóa dùng rồi bỏ

3
New cards

Disposable society (n)

Xã hội mà người dân xu hướng dùng ngắn hạn rồi vứt

4
New cards

Materialistic lifestyle (n)

Lối sống thực dụng, sùng bái vật chất

5
New cards

Hyper-consumerism (n)

Chủ nghĩa siêu tiêu dùng

6
New cards

To drive economic growth (v)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

7
New cards

Status symbol (n)

Biểu tượng của địa vị xã hội

8
New cards

A shift towards e-commerce (n)

Sự chuyển dịch sang thương mại điện tử

9
New cards

Green consumers (n)

Những người tiêu dùng có ý thức về môi trường

10
New cards

To prioritize convenience over price (v)

Ưu tiên sự tiện lợi hơn giá cả

11
New cards

The saturation of the market (n)

Sự bão hòa của thị trường

12
New cards

Cashless transactions (n)

Các giao dịch không dùng tiền mặt

13
New cards

Targeted advertising (n)

Quảng cáo hướng đối tượng

14
New cards

Product placement (n)

Chiến lược lồng ghép sản phẩm vào phim ảnh

15
New cards

Loyalty programs (n)

Chương trình khách hàng thân thiết

16
New cards

Celebrity endorsement (n)

Sự đại diện hoặc bảo chứng từ người nổi tiếng

17
New cards

Visual merchandising (n)

Nghệ thuật sắp đặt thị giác tại cửa hàng

18
New cards

To fall prey to marketing ploys (v)

Sập bẫy các chiêu trò tiếp thị

19
New cards

To be manipulated by clever advertising (v)

Bị thao túng bởi quảng cáo khéo léo

20
New cards

Artificial scarcity (n)

Sự khan hiếm nhân tạo

21
New cards

Conspicuous consumption (n)

Sự tiêu dùng phô trương

22
New cards

Commercial exploitation (n)

Sự khai thác thương mại