1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Consumerism (n)
Chủ nghĩa tiêu dùng
The throwaway culture (n)
Văn hóa dùng rồi bỏ
Disposable society (n)
Xã hội mà người dân xu hướng dùng ngắn hạn rồi vứt
Materialistic lifestyle (n)
Lối sống thực dụng, sùng bái vật chất
Hyper-consumerism (n)
Chủ nghĩa siêu tiêu dùng
To drive economic growth (v)
Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Status symbol (n)
Biểu tượng của địa vị xã hội
A shift towards e-commerce (n)
Sự chuyển dịch sang thương mại điện tử
Green consumers (n)
Những người tiêu dùng có ý thức về môi trường
To prioritize convenience over price (v)
Ưu tiên sự tiện lợi hơn giá cả
The saturation of the market (n)
Sự bão hòa của thị trường
Cashless transactions (n)
Các giao dịch không dùng tiền mặt
Targeted advertising (n)
Quảng cáo hướng đối tượng
Product placement (n)
Chiến lược lồng ghép sản phẩm vào phim ảnh
Loyalty programs (n)
Chương trình khách hàng thân thiết
Celebrity endorsement (n)
Sự đại diện hoặc bảo chứng từ người nổi tiếng
Visual merchandising (n)
Nghệ thuật sắp đặt thị giác tại cửa hàng
To fall prey to marketing ploys (v)
Sập bẫy các chiêu trò tiếp thị
To be manipulated by clever advertising (v)
Bị thao túng bởi quảng cáo khéo léo
Artificial scarcity (n)
Sự khan hiếm nhân tạo
Conspicuous consumption (n)
Sự tiêu dùng phô trương
Commercial exploitation (n)
Sự khai thác thương mại