1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Get on
Lên xe
Get over
Vượt qua
Get up
Thức dậy
Give away
Cho đi, tiết lộ
Give in
Nhượng bộ
Give up
Từ bỏ
Go away
Đi xa
Go on
Tiếp tục
Go out
Đi chơi
Go over
Kiểm tra, xem lại
Grow up
Lớn lên
Hang out
Đi chơi, lang thang
Hang up
Gác máy
Hold on
Chờ đợi
Keep/catch up with
Theo kịp
Let down
Làm thất vọng
Look after
Chăm sóc
Look down on
Khinh thường
Look for
Tìm kiếm
Look forward to
Mong đợi
Look up
Tra cứu
Look up to
Ngưỡng mộ
Look up to
Ngưỡng mộ
Make up
Trang điểm, bịa chuyện
Make up for
Đền bù
Pass away
Qua đời
Pass out
Ngất xỉu
Pick up
Đón, nhặt lên
Point out
Chỉ ra
Put off
Hoãn lại
Put on
Mặc vào
Put up with
Chịu đựng
Run into
Tình cờ gặp
Give back
Trả lại
Hang on
chờ một chút
Hand in
Nộp bài
Grow out of
Lớn quá khổ (quần áo)
Go off
Nổ, reo (chuông)
Go by
Trôi qua (thời gian)
Hold back
Ngăn cản, kiềm chế
Keep on
Tiếp tục
Keep up
Duy trì
Let in
Cho vào
Look back on
Nhìn lại (quá khứ)
Pull over
Tấp xe vào lề
Pick out
Chọn ra
Pass out
Phân phát
Make out
Hiểu, nhận ra
Look into = Điều tra
Điều tra
Put aside
Để dành
Put back
Đặt lại chỗ cũ
Run away
Chạy trốn
See off
Tiễn biệt
Set off
Khởi hành
Show up
Xuất hiện
Slow down
Giảm tốc độ
Speed up
Tăng tốc
Stand up
Đứng dậy
Take back
Thu hồi, nhận lại
Take up
Mang ra, dẫn đi chơi
Think over
Suy nghĩ kỹ
Throw out
Vứt đi
Try out
Thử nghiệm
Turn away
Từ chối, quay đi
Use up
Dùng hết