1/116
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가다
đi
오다
đến
자다
ngủ
먹다
ăn
마시다
uống
이야기하다
nói chuyện
읽다
đọc
듣다
nghe
보다
xem, nhìn
일하다
làm việc
공부하다
học
운동하다
tập thể dục
쉬다
nghỉ ngơi
만나다
gặp
사다
mua
좋아하다
thích
크다
to, lớn
작다
nhỏ
많다
nhiều
적다
ít
좋다
tốt, thích
나쁘다
xấu, không tốt
재미있다
thú vị, vui
재미없다
không thú vị, chán
차
trà
커피
cà phê
빵
bánh mì
우유
sữa
영화
phim
음악
âm nhạc
신문
báo
친구
bạn, bạn bè
무엇
cái gì
어디
đâu, ở đâu
누구
ai
어제
hôm qua
공원
công viên
노래
bài hát
빌딩
tòa nhà
방
phòng
사과
táo
산책하다
đi dạo
쇼핑하다
mua sắm
시내
trung tâm thành phố
시장
chợ
식사하다
dùng bữa, ăn
아이스크림
kem
아주
rất
여행
du lịch
옷
quần áo
위
trên, ở trên
자주
thường xuyên
전화하다
gọi điện thoại
지금
bây giờ
축구를 하다
đá bóng
축구
bóng đá
카페
quán cà phê
헬스클럽
câu lạc bộ thể dục thể thao
월요일
thứ Hai
화요일
thứ Ba
수요일
thứ Tư
목요일
thứ Năm
금요일
thứ Sáu
토요일
thứ Bảy
일요일
Chủ nhật
오늘
hôm nay
내일
ngày mai
어제
hôm qua
지난주
tuần trước
다음 주
tuần sau
이번 주
tuần này
지난달
tháng trước
다음 달
tháng sau
이번 달
tháng này
올해
năm nay
작년
năm ngoái
내년
năm sau
와
không có 받침
과
danh từ có 받침
시험
kỳ thi
층
tầng
수업하다
dạy học
구두
giày tây
가게
cửa hàng
몇
mấy
며칠
ngày mấy
수영
bơi
생일
sinh nhật
파티
tiệc
도착하다
đến nơi, tới nơi
공항
sân bay
수업
tiết học
휴가
kỳ nghỉ
이번
lần này, tuần này
배우다
học
주중
trong tuần
계획
kế hoạch
말하기
nói, kỹ năng nói
아르바이트
việc làm thêm
일
công việc