[KOREAN] LESSON 3 & 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/116

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:48 AM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

117 Terms

1
New cards

가다

đi

2
New cards

오다

đến

3
New cards

자다

ngủ

4
New cards

먹다

ăn

5
New cards

마시다

uống

6
New cards

이야기하다

nói chuyện

7
New cards

읽다

đọc

8
New cards

듣다

nghe

9
New cards

보다

xem, nhìn

10
New cards

일하다

làm việc

11
New cards

공부하다

học

12
New cards

운동하다

tập thể dục

13
New cards

쉬다

nghỉ ngơi

14
New cards

만나다

gặp

15
New cards

사다

mua

16
New cards

좋아하다

thích

17
New cards

크다

to, lớn

18
New cards

작다

nhỏ

19
New cards

많다

nhiều

20
New cards

적다

ít

21
New cards

좋다

tốt, thích

22
New cards

나쁘다

xấu, không tốt

23
New cards

재미있다

thú vị, vui

24
New cards

재미없다

không thú vị, chán

25
New cards

trà

26
New cards

커피

cà phê

27
New cards

bánh mì

28
New cards

우유

sữa

29
New cards

영화

phim

30
New cards

음악

âm nhạc

31
New cards

신문

báo

32
New cards

친구

bạn, bạn bè

33
New cards

무엇

cái gì

34
New cards

어디

đâu, ở đâu

35
New cards

누구

ai

36
New cards

어제

hôm qua

37
New cards

공원

công viên

38
New cards

노래

bài hát

39
New cards

빌딩

tòa nhà

40
New cards

phòng

41
New cards

사과

táo

42
New cards

산책하다

đi dạo

43
New cards

쇼핑하다

mua sắm

44
New cards

시내

trung tâm thành phố

45
New cards

시장

chợ

46
New cards

식사하다

dùng bữa, ăn

47
New cards

아이스크림

kem

48
New cards

아주

rất

49
New cards

여행

du lịch

50
New cards

quần áo

51
New cards

trên, ở trên

52
New cards

자주

thường xuyên

53
New cards

전화하다

gọi điện thoại

54
New cards

지금

bây giờ

55
New cards

축구를 하다

đá bóng

56
New cards

축구

bóng đá

57
New cards

카페

quán cà phê

58
New cards

헬스클럽

câu lạc bộ thể dục thể thao

59
New cards

월요일

thứ Hai

60
New cards

화요일

thứ Ba

61
New cards

수요일

thứ Tư

62
New cards

목요일

thứ Năm

63
New cards

금요일

thứ Sáu

64
New cards

토요일

thứ Bảy

65
New cards

일요일

Chủ nhật

66
New cards

오늘

hôm nay

67
New cards

내일

ngày mai

68
New cards

어제

hôm qua

69
New cards

지난주

tuần trước

70
New cards

다음 주

tuần sau

71
New cards

이번 주

tuần này

72
New cards

지난달

tháng trước

73
New cards

다음 달

tháng sau

74
New cards

이번 달

tháng này

75
New cards

올해

năm nay

76
New cards

작년

năm ngoái

77
New cards

내년

năm sau

78
New cards

không có 받침

79
New cards

danh từ có 받침

80
New cards

시험

kỳ thi

81
New cards

tầng

82
New cards

수업하다

dạy học

83
New cards

구두

giày tây

84
New cards

가게

cửa hàng

85
New cards

mấy

86
New cards

며칠

ngày mấy

87
New cards

수영

bơi

88
New cards

생일

sinh nhật

89
New cards

파티

tiệc

90
New cards

도착하다

đến nơi, tới nơi

91
New cards

공항

sân bay

92
New cards

수업

tiết học

93
New cards

휴가

kỳ nghỉ

94
New cards

이번

lần này, tuần này

95
New cards

배우다

học

96
New cards

주중

trong tuần

97
New cards

계획

kế hoạch

98
New cards

말하기

nói, kỹ năng nói

99
New cards

아르바이트

việc làm thêm

100
New cards

công việc