Thẻ ghi nhớ: UNIT 8: WILDLIFE CONSERVATION | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:50 PM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

body part

(np) /ˈbɒdi pɑːt/ bộ phận cơ thể

<p>(np) /ˈbɒdi pɑːt/ bộ phận cơ thể</p>
2
New cards

captivity

(n) /kæpˈtɪvəti/ sự nuôi nhốt

<p>(n) /kæpˈtɪvəti/ sự nuôi nhốt</p>
3
New cards

conservation

(n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ sự bảo vệ, sự bảo tồn

4
New cards

conserve

(v) /kənˈsɜːv/ bảo vệ, bảo tồn

<p>(v) /kənˈsɜːv/ bảo vệ, bảo tồn</p>
5
New cards

coral

(n) /ˈkɒrəl/ san hô

<p>(n) /ˈkɒrəl/ san hô</p>
6
New cards

critically endangered

(phr) /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ bị đe doạ nghiêm trọng

<p>(phr) /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ bị đe doạ nghiêm trọng</p>
7
New cards

debris

(n) /ˈdebriː/ mảnh vỡ, mảnh vụn

<p>(n) /ˈdebriː/ mảnh vỡ, mảnh vụn</p>
8
New cards

degrade

(v) /dɪˈɡreɪd/ xuống cấp

<p>(v) /dɪˈɡreɪd/ xuống cấp</p>
9
New cards

enclosure

(n) /ɪnˈkləʊʒə/ chuồng thú

<p>(n) /ɪnˈkləʊʒə/ chuồng thú</p>
10
New cards

endangered

(adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/ bị đe doạ, gặp nguy hiểm

<p>(adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/ bị đe doạ, gặp nguy hiểm</p>
11
New cards

extinct

(adj) /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng

<p>(adj) /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng</p>
12
New cards

forest clearance

(np) /ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/ sự chặt, phá rừng

<p>(np) /ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/ sự chặt, phá rừng</p>
13
New cards

house

(v) /haʊs/ cung cấp nơi ở

<p>(v) /haʊs/ cung cấp nơi ở</p>
14
New cards

mammal

(n) /ˈmæml/ động vật có vú

<p>(n) /ˈmæml/ động vật có vú</p>
15
New cards

marine

(adj) /məˈriːn / thuộc về biển

<p>(adj) /məˈriːn / thuộc về biển</p>
16
New cards

monitor

(v) /ˈmɒnɪtə/ giám sát

<p>(v) /ˈmɒnɪtə/ giám sát</p>
17
New cards

nursery

(n) /ˈnɜːsəri/ vườn ươm

<p>(n) /ˈnɜːsəri/ vườn ươm</p>
18
New cards

poach

(v) /pəʊtʃ/ săn bắn bất hợp pháp

<p>(v) /pəʊtʃ/ săn bắn bất hợp pháp</p>
19
New cards

primate

(n) /ˈpraɪmeɪt/ bộ (họ) linh trưởng

<p>(n) /ˈpraɪmeɪt/ bộ (họ) linh trưởng</p>
20
New cards

rare

(adj) /reə/ hiếm, quý hiếm

<p>(adj) /reə/ hiếm, quý hiếm</p>
21
New cards

release

(v) /rɪˈliːs/ thả

<p>(v) /rɪˈliːs/ thả</p>
22
New cards

rescue

(v) /ˈreskjuː/ giải cứu

<p>(v) /ˈreskjuː/ giải cứu</p>
23
New cards

sea turtle

(n) /ˈsiː tɜːtl/ rùa biển

<p>(n) /ˈsiː tɜːtl/ rùa biển</p>
24
New cards

sign language

(n) /ˈsaɪn læŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ kí hiệu

<p>(n) /ˈsaɪn læŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ kí hiệu</p>
25
New cards

spawning ground

(np) /ˈspɔːnɪŋ ˌɡraʊnd/ nơi đẻ trứng

<p>(np) /ˈspɔːnɪŋ ˌɡraʊnd/ nơi đẻ trứng</p>
26
New cards

survive

(v) /səˈvaɪv/ tồn tại

<p>(v) /səˈvaɪv/ tồn tại</p>
27
New cards

threatened

(adj) /ˈθretnd/ bị đe doạ

<p>(adj) /ˈθretnd/ bị đe doạ</p>
28
New cards

vulnerable

(adj) /ˈvʌlnərəbl/ dễ bị tổn thương

<p>(adj) /ˈvʌlnərəbl/ dễ bị tổn thương</p>
29
New cards

Hesitate

(v) Chần chừ, do dự

<p>(v) Chần chừ, do dự</p>
30
New cards

Ape

(n) Khỉ không đuôi, vượn người

<p>(n) Khỉ không đuôi, vượn người</p>
31
New cards

Represent

(v) Đại diện

<p>(v) Đại diện</p>
32
New cards

Gibbon

(n) Vượn người nhỏ (cũng k có đuôi)

<p>(n) Vượn người nhỏ (cũng k có đuôi)</p>
33
New cards

Cage

(n) Chuồng

<p>(n) Chuồng</p>
34
New cards

Veterinarian

(n) Bác sĩ thú y

<p>(n) Bác sĩ thú y</p>
35
New cards

Urgent

(a) Khẩn cấp

<p>(a) Khẩn cấp</p>
36
New cards

Estimate

(v) Ước tính

<p>(v) Ước tính</p>
37
New cards

Breed

(v) Sinh sản, chăn nuôi

<p>(v) Sinh sản, chăn nuôi</p>
38
New cards

Documentary

(n) Phim tài liệu

<p>(n) Phim tài liệu</p>
39
New cards

Fur coat

(n) Áo choàng lông thú

<p>(n) Áo choàng lông thú</p>
40
New cards

In advance

(adv) Trước

<p>(adv) Trước</p>
41
New cards

Area of occupancy

(np) Diện tích cư trú

<p>(np) Diện tích cư trú</p>
42
New cards

Enormous

(a) To lớn

<p>(a) To lớn</p>
43
New cards

Criteria

(n) Tiêu chí

<p>(n) Tiêu chí</p>
44
New cards

Sturgeon

(n) Cá tầm

<p>(n) Cá tầm</p>
45
New cards

Warbler

(n) Chim chích

<p>(n) Chim chích</p>