1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
body part
(np) /ˈbɒdi pɑːt/ bộ phận cơ thể

captivity
(n) /kæpˈtɪvəti/ sự nuôi nhốt

conservation
(n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ sự bảo vệ, sự bảo tồn
conserve
(v) /kənˈsɜːv/ bảo vệ, bảo tồn

coral
(n) /ˈkɒrəl/ san hô

critically endangered
(phr) /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ bị đe doạ nghiêm trọng

debris
(n) /ˈdebriː/ mảnh vỡ, mảnh vụn

degrade
(v) /dɪˈɡreɪd/ xuống cấp

enclosure
(n) /ɪnˈkləʊʒə/ chuồng thú

endangered
(adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/ bị đe doạ, gặp nguy hiểm

extinct
(adj) /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng

forest clearance
(np) /ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/ sự chặt, phá rừng

house
(v) /haʊs/ cung cấp nơi ở

mammal
(n) /ˈmæml/ động vật có vú

marine
(adj) /məˈriːn / thuộc về biển

monitor
(v) /ˈmɒnɪtə/ giám sát

nursery
(n) /ˈnɜːsəri/ vườn ươm

poach
(v) /pəʊtʃ/ săn bắn bất hợp pháp

primate
(n) /ˈpraɪmeɪt/ bộ (họ) linh trưởng

rare
(adj) /reə/ hiếm, quý hiếm

release
(v) /rɪˈliːs/ thả

rescue
(v) /ˈreskjuː/ giải cứu

sea turtle
(n) /ˈsiː tɜːtl/ rùa biển

sign language
(n) /ˈsaɪn læŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ kí hiệu

spawning ground
(np) /ˈspɔːnɪŋ ˌɡraʊnd/ nơi đẻ trứng

survive
(v) /səˈvaɪv/ tồn tại

threatened
(adj) /ˈθretnd/ bị đe doạ

vulnerable
(adj) /ˈvʌlnərəbl/ dễ bị tổn thương

Hesitate
(v) Chần chừ, do dự

Ape
(n) Khỉ không đuôi, vượn người

Represent
(v) Đại diện

Gibbon
(n) Vượn người nhỏ (cũng k có đuôi)

Cage
(n) Chuồng

Veterinarian
(n) Bác sĩ thú y

Urgent
(a) Khẩn cấp

Estimate
(v) Ước tính

Breed
(v) Sinh sản, chăn nuôi

Documentary
(n) Phim tài liệu

Fur coat
(n) Áo choàng lông thú

In advance
(adv) Trước

Area of occupancy
(np) Diện tích cư trú

Enormous
(a) To lớn

Criteria
(n) Tiêu chí

Sturgeon
(n) Cá tầm

Warbler
(n) Chim chích
