14. Bonds and Relationships

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:05 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards
bond
mối liên kết, gắn bó
2
New cards
ally
đồng minh, người ủng hộ
3
New cards
acquaintance
người quen
4
New cards
BFF
bạn thân nhất
5
New cards
buddy
bạn thân, bạn bè
6
New cards
pal
bạn bè (thân mật)
7
New cards
companion
bạn đồng hành
8
New cards
mate
bạn đời, bạn tình
9
New cards
co-parent
người đồng nuôi dưỡng con cái
10
New cards
half-brother
anh/em trai cùng cha khác mẹ (hoặc ngược lại)
11
New cards
half-sister
chị/em gái cùng cha khác mẹ (hoặc ngược lại)
12
New cards
heir
người thừa kế
13
New cards
next of kin
thân nhân gần nhất
14
New cards
orphan
trẻ mồ côi
15
New cards
descendant
hậu duệ, con cháu
16
New cards
adoptive
có quan hệ nhận nuôi
17
New cards
biracial
lai hai chủng tộc
18
New cards
elder
người lớn tuổi hơn
19
New cards
intimate
thân mật, sâu sắc
20
New cards
sisterly
như chị em gái
21
New cards
tight-knit
gắn bó khăng khít
22
New cards
ancestry
tổ tiên, dòng dõi
23
New cards
heritage
di sản, nguồn gốc
24
New cards
branch
nhánh (gia đình)
25
New cards
brotherhood
tình anh em
26
New cards
clan
gia tộc, thị tộc
27
New cards
breakup
sự chia tay
28
New cards
inheritance
quyền/tài sản thừa kế
29
New cards
parenting
việc nuôi dạy con cái
30
New cards
devotion
sự tận tâm, cống hiến
31
New cards
rapport
mối quan hệ hòa hợp
32
New cards
lifelong
suốt đời
33
New cards
dump
chia tay, ruồng bỏ (trong tình cảm)
34
New cards
bromance
tình bạn thân thiết giữa hai người nam
35
New cards
homeboy
bạn đồng hương, bạn thân (nam)