Unit 2 - Verb Pattern - V1 to V2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:44 AM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

Manage to do sth /ˈmænɪdʒ tə duː ˌsʌmθɪŋ/

xoay sở, cố gắng để làm được việc gì đó

2
New cards

Fail to do sth /feɪl tə duː ˌsʌmθɪŋ/

không làm được, thất bại trong việc làm gì đó

3
New cards

Tend to do sth /tend tə duː ˌsʌmθɪŋ/

có xu hướng, thường làm việc gì đó

4
New cards

Be likely to do sth /biː ˈlaɪkli tə duː ˌsʌmθɪŋ/

có thể, có khả năng cao xảy ra / có khả năng sẽ làm gì đó

5
New cards

Be prone to doing sth /biː prəʊn tə ˈduːɪŋ ˌsʌmθɪŋ/

có khuynh hướng, dễ bị gì đó, dễ mắc phải điều gì đó

6
New cards

Decide to do sth /dɪˈsaɪd tə duː ˌsʌmθɪŋ/

quyết định làm việc gì đó

7
New cards

Refuse to do sth /rɪˈfjuːz tə duː ˌsʌmθɪŋ/

từ chối làm việc gì đó

8
New cards

Be unwilling to do sth /biː ʌnˈwɪlɪŋ tə duː ˌsʌmθɪŋ/

không sẵn lòng, không tự nguyện, miễn cưỡng làm việc gì đó

9
New cards

Intend to do sth /ɪnˈtend tə duː ˌsʌmθɪŋ/

có ý định, dự định, mục đích làm gì đó trong tương lai

10
New cards

Plan to do sth /plæn tə duː ˌsʌmθɪŋ/

lên kế hoạch, dự tính làm gì đó

11
New cards

Be expected to do sth /biː ɪkˈspektɪd tə duː ˌsʌmθɪŋ/

được kỳ vọng, được mong đợi làm gì đó

12
New cards

Be predicted to do sth /biː prɪˈdɪktɪd tə duː ˌsʌmθɪŋ/

được dự đoán sẽ làm gì đó hoặc xảy ra điều gì đó

13
New cards

Seem, appear to do sth /siːm/ /əˈpɪə tə duː ˌsʌmθɪŋ/

dường như, có vẻ như đang làm hoặc sẽ làm điều gì đó