だい25か

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 PM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

考えます(かんがえます)

Nghĩ / Suy nghĩ

2
New cards

着きます(つきます)

Đến (ga, bến…)

3
New cards

留学します(りゅうがくします)

Du học

4
New cards

取ります(とります)

Thêm (tuổi)

5
New cards

田舎(いなか)

Quê / Nông thôn

6
New cards

大使館(たいしかん)

Đại sứ quán

7
New cards

グループ

Nhóm / Đoàn

8
New cards

チャンス

Cơ hội

9
New cards

一億(いちおく)

Một trăm triệu

10
New cards

もし~たら

Nếu ~ thì

11
New cards

いくら~ても

Cho dù ~ đi nữa

12
New cards

転勤(てんきん)

Việc chuyển địa điểm làm việc

13
New cards

こと

Việc

14
New cards

一杯飲みましょう(いっぱいのみましょう)

Chúng ta cùng uống một ly nhé

15
New cards

お世話になりました(おせわになりました)

Anh/chị đã giúp tôi nhiều

16
New cards

頑張ります(がんばります)

Cố gắng

17
New cards

お元気で(おげんきで)

Chúc anh/chị mạnh khỏe