unit 1 health

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards
keep fit
giữ dáng; khỏe mạnh
2
New cards
die
chết
3
New cards
go on a diet
ăn kiêng
4
New cards
dietary habit
thói quen ăn uống (từ gốc bạn viết sai chính tả "dietary habit/chose")
5
New cards
dietitian
chuyên gia dinh dưỡng (từ gốc bạn viết sai chính tả "dietation")
6
New cards
injure-injury
làm bị thương (v)-chấn thương
7
New cards
develop-development
phát triển (v)-sự phát triển (n)
8
New cards
suffer from
chịu đựng; mắc phải (bệnh tật)
9
New cards
fortunate-fortunately
may mắn (a)-may mắn thay
10
New cards
prefer
thích hơn
11
New cards
treat-treatment
điều trị
12
New cards
infect-infection-infectious
lây nhiễm
13
New cards
mental
thuộc về tinh thần; tâm lý
14
New cards
physical
thuộc về thể chất; vật lý
15
New cards
life expectancy
tuổi thọ
16
New cards
ingredient
thành phần; nguyên liệu
17
New cards
remember
nhớ
18
New cards
cut down on
cắt giảm
19
New cards
avoid
tránh; né tránh
20
New cards
used to do sth
đã từng làm gì trong quá khứ
21
New cards
had better + v
nên làm gì
22
New cards
prevent sb from doing sth
ngăn cản ai làm gì
23
New cards
fall asleep
ngủ thiếp đi (từ gốc bạn viết sai chính tả "fell a sleep")
24
New cards
be able to
có thể
25
New cards
headache
đau đầu
26
New cards
feather
lông vũ
27
New cards
balance
cân bằng; sự cân bằng
28
New cards
lesson
bài học
29
New cards
receive
nhận
30
New cards
celebrate
ăn mừng; kỷ niệm
31
New cards
vegetable
rau củ
32
New cards
organism
sinh vật; cơ thể sống
33
New cards
mineral
khoáng chất
34
New cards
condition
điều kiện; trạng thái
35
New cards
tiny
tí hon
36
New cards
huge
khổng lồ
37
New cards
regular
đều đặn
38
New cards
unusual
bất thường; lạ kỳ
39
New cards
burn fat
đốt cháy mỡ thừa
40
New cards
routine
thói quen
41
New cards
technique
kỹ thuật; phương pháp
42
New cards
movement
sự chuyển động; phong trào
43
New cards
antibiotic
thuốc kháng sinh (chuyển về nguyên mẫu số ít)
44
New cards
bacterium
vi khuẩn (nguyên mẫu số ít của bacteria)
45
New cards
treat
chữa trị
46
New cards
expand
mở rộng; giãn nở
47
New cards
get rid of
loại bỏ
48
New cards
release
giải phóng; phóng thích
49
New cards
erase
xóa bỏ (từ gốc bạn viết sai chính tả "arase")
50
New cards
increase
tăng lên
51
New cards
continue
tiếp tục
52
New cards
approve
tán thành; chấp thuận
53
New cards
unreasonable
vô lý; không hợp lý
54
New cards
equivalent
tương đương; vật tương đương
55
New cards
suitable
phù hợp
56
New cards
enter
đi vào; nhập vào
57
New cards
active
năng động
58
New cards
idle
lười biếng
59
New cards
alive
sống sót; còn sống
60
New cards
mobile
di động; có thể di chuyển
61
New cards
range
phạm vi; loại
62
New cards
illness
căn bệnh
63
New cards
common
phổ biến; thông thường
64
New cards
serious
nghiêm trọng; nghiêm túc
65
New cards
unimportant
không quan trọng
66
New cards
severe
dữ dội; khốc liệt
67
New cards
generally
nhìn chung; thông thường
68
New cards
over the past
trong suốt... qua (thường đi với khoảng thời gian)
69
New cards
decade
thập kỷ (chuyển về nguyên mẫu số ít)
70
New cards
life requirement
nhu cầu cuộc sống
71
New cards
patient
bệnh nhân; kiên nhẫn
72
New cards
thoroughly
một cách triệt để; hoàn toàn
73
New cards
determine
xác định; quyết định
74
New cards
symptom
triệu chứng (từ gốc bạn viết sai chính tả "sysptom")
75
New cards
spend time
dành thời gian
76
New cards
pay attention to
chú ý vào; lưu tâm đến
77
New cards
nutrient-nutrition-nutritional-nutritious
chất dinh dưỡng (n)-sự dinh dưỡng (n)-thuộc về dinh dưỡng (a)-bổ dưỡng
78
New cards
fresh
tươi sống; tươi mát
79
New cards
recipe
công thức nấu ăn
80
New cards
give up
từ bỏ
81
New cards
stay up
thức khuya
82
New cards
work out
tập thể dục; tìm ra giải pháp
83
New cards
give off
tỏa ra; phát ra (mùi
84
New cards
take off
cất cánh; cởi đồ
85
New cards
put off
trì hoãn
86
New cards
turn off
tắt đi
87
New cards
repeat-repetition-repetitive-repetitively
lặp lại (v)-sự lặp lại (n)-lặp đi lặp lại (a)-một cách lặp đi lặp lại (adv)
88
New cards
enthusiastic
nhiệt tình; hào hứng
89
New cards
explain-explainable
giải thích (v)-có thể giải thích được (a)
90
New cards
tuberculosis
bệnh lao
91
New cards
to begin with
đầu tiên là; trước hết là
92
New cards
able
có năng lực; có thể
93
New cards
ready for
sẵn sàng cho
94
New cards
achieve
đạt được (từ gốc bạn viết sai chính tả "achive")
95
New cards
target
mục tiêu
96
New cards
quarter
một phần tư; quý (trong năm)
97
New cards
recommend
kiến nghị; giới thiệu
98
New cards
championship
giải vô địch; chức vô địch
99
New cards
remarkable
đáng chú ý; xuất sắc