Hei Hu bắt kẻ xấu

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:17 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

建筑

Jiànzhú

V - xây dựng

N - tòa nhà, kiến trúc

2
New cards

透气

Tòuqì

V - thông thoáng

开了车窗透气

3
New cards

蹿出

Cuān chū

V - nhảy ra, bắn, phọt

4
New cards

猛地

Měng de

Adj mạnh mẽ, quyết liệt

Pt đột nhiên, dồn sức

猛地抢走了钱袋

5
New cards

撒腿就跑

Sātuǐ jiù pǎo

V 3 chân 4 cẳng chạy

6
New cards

心里一紧

Thót tim

7
New cards

就在这紧要关头

Ngay thời điểm quan trọng

8
New cards

Cēng

Vút qua, mắng

噌了一下

9
New cards

狂吠

Kuángfèi

V sủa

10
New cards

扑倒在地

Pū dào zài dì

Vồ xuống mặt đất

11
New cards

死死

Adj - Chặt, khít

Pt - Kiên quyết

12
New cards

胳膊

Gēbó

Cánh tay

13
New cards

挣扎

Zhēngzhá

Giãy giụa

14
New cards

拼命压住

Pīnmìng yā zhù

Liều lĩnh ấn xuống

15
New cards

见状

Jiàn zhuàng

Thấy thế, thấy vậy

16
New cards

支援

Zhīyuán

V ủng hộ, giúp đỡ

17
New cards

制服

zhìfú

V khuất phục

N đồng phục

18
New cards

Diāo

Ngậm

19
New cards

派出所

Pàichūsuǒ

Đồn công an

20
New cards

不堪设想

Bùkānshèxiǎng

Khó mà tg tg, ko dám nghĩ

21
New cards

威风凛凛

Wēifēng lǐnlǐn

Oai phong lâm liệt

22
New cards

仿佛

Fǎngfú

Như thể, dường như

23
New cards

压惊

Yājīng

An ủi

好好压压惊 / cho đỡ sợ