1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
建筑
JiànzhúV - xây dựng
N - tòa nhà, kiến trúc
透气
TòuqìV - thông thoáng
开了车窗透气
蹿出
Cuān chūV - nhảy ra, bắn, phọt
猛地
Měng deAdj mạnh mẽ, quyết liệt
Pt đột nhiên, dồn sức
猛地抢走了钱袋
撒腿就跑
Sātuǐ jiù pǎoV 3 chân 4 cẳng chạy
心里一紧
Thót tim
就在这紧要关头
Ngay thời điểm quan trọng
噌
CēngVút qua, mắng
噌了一下
狂吠
KuángfèiV sủa
扑倒在地
Pū dào zài dìVồ xuống mặt đất
死死
Adj - Chặt, khít
Pt - Kiên quyết
胳膊
Gēbó
Cánh tay
挣扎
ZhēngzháGiãy giụa
拼命压住
Pīnmìng yā zhùLiều lĩnh ấn xuống
见状
Jiàn zhuàngThấy thế, thấy vậy
支援
ZhīyuánV ủng hộ, giúp đỡ
制服
zhìfúV khuất phục
N đồng phục
叼
DiāoNgậm
派出所
PàichūsuǒĐồn công an
不堪设想
BùkānshèxiǎngKhó mà tg tg, ko dám nghĩ
威风凛凛
Wēifēng lǐnlǐnOai phong lâm liệt
仿佛
FǎngfúNhư thể, dường như
压惊
YājīngAn ủi
好好压压惊 / cho đỡ sợ