Health, Lifestyle & Well-being

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:20 PM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Active lifestyle

(n) lối sống năng động

2
New cards

Sedentary lifestyle

(n) lối sống ít vận động, thụ động (ngồi nhiều)

3
New cards

Nutritious

(adj) giàu dinh dưỡng, bổ dưỡng

4
New cards

Dietary habits

(n) thói quen ăn uống

5
New cards

Longevity

(n) sự trường thọ, tuổi thọ cao

6
New cards

Immune system

(n) hệ miễn dịch

7
New cards

Metabolism

(n) sự trao đổi chất

8
New cards

Calorie intake

(n) lượng calo hấp thụ vào cơ thể

9
New cards

Deficiency

(n) sự thiếu hụt (ví dụ: vitamin deficiency)

10
New cards

Obesity

(n) bệnh béo phì

11
New cards

Chronic disease

(n) bệnh mãn tính (kéo dài, khó chữa dứt điểm)

12
New cards

Precaution

(n) biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng

13
New cards

Prescription

(n) đơn thuốc, toa thuốc

14
New cards

Over-the-counter

(adj) (thuốc) bán không cần đơn của bác sĩ

15
New cards

Therapy

(n) liệu pháp, phương pháp điều trị

16
New cards

Vulnerable

(adj) dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm (sức khỏe yếu)

17
New cards

Symptom

(n) triệu chứng

18
New cards

Diagnose

(v) chẩn đoán (bệnh)

19
New cards

Epidemic

(n) dịch bệnh

20
New cards

Preventive medicine

(n) y học dự phòng

21
New cards

Mental well-being

(n) sức khỏe tinh thần, sự thoải mái về tâm trí

22
New cards

Stress management

(n) kiểm soát, quản lý căng thẳng

23
New cards

Deprive of

(v) tước đoat, làm cho thiếu hụt (ví dụ: sleep-deprived - thiếu ngủ)

24
New cards

Fatigue

(n) sự mệt mỏi, kiệt sức (về thể xác lẫn tinh thần)

25
New cards

Rejuvenate

(v) làm trẻ lại, hồi phục sức sống

26
New cards

Wholesome

(adj) lành mạnh, tốt cho sức khỏe (đồ ăn, lối sống)

27
New cards

Sanitation

(n) hệ thống vệ sinh, điều kiện vệ sinh

28
New cards

Physical fitness

(n) sự sung sức, thể trạng khỏe mạnh

29
New cards

Hygiene

(n) hoạt động giữ gìn vệ sinh (cá nhân/cộng đồng)

30
New cards

Ailment

(n) sự ốm đau bệnh tật nhẹ, đau yếu âm ỉ

31
New cards