1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
clue
(n) manh mối
grief
(n) nỗi đau buồn
prouder
(a) kiêu hãnh
puff out one’s chest/neck
(n) cổ ưỡn ra
four-chambered
(n) 4 ngăn
vertebra
(n) đốt sống
retrieve
(v) thu hồi
scarcer
(n) khan hiếm
negligible
(n) không đáng kể
indicated
(v) đc chỉ định
prenatal
(n) trc khi sinh
neuroblastoma
(n) u nguyên bào thần kinh
degeneration
(n) thái hóa
affiction
(n) bệnh tật
contraindicate
(n) chống chỉ định
counteract
(v) chống chỉ định
capsule
(n) viên nang
murky
(a) tối tăm đục ngầu
garbled
(n) bóp méo
amphibious
(a) lưỡng cư
sinewy muscle
(n) cơ bắp gân guốc
disorient
(v) mất phương hướng
jammed
(v) bị nhiễu
hapless
(a) ko may mắn
embryo
(n) phôi thai
rodent
(n) loài gặm nhấm
behaviour modification = change behaviour
(n) sự thay đổi
sought solace
(n) tìm kiếm sự an ủi
equidistant
(n) khoảng cách bằng nhau
subjective
(a) chủ quan
problematic
(a) rắc rối
peg
(n) móc treo
unrivalled
(a) độc đáo, tốt nhất
artistry
(n) tính nghệ thuật
flammability
(n) tính dễ cháy
superstitions
(n) mê tín, tâm linh
relentlessly
(n) 1 cách ko ngừng nghỉ
monarchy
(n) chế độ phong kiến
sinister etching series
(n) loạt tranh khắc
swagger
(v) đi hiên ngang
mannequin
(n) ma nơ canh
satirize
(v) châm biếm, trách móc
obeisance
(n) tôn trọng, kính trọng
reflexive
(n) phản xạ, phản thân tự quy chiếu
deputy
(n) cấp phó, người ủy quyền
subversive
(a) mang tính lật đổ chống phá
enviable
(a) đáng ghen tỵ, mơ ước
antechambers
(n) phòng chờ, phòng ngoài
facade
(n) mặt tiền/ vẻ ngoài giả tạo
unprecedented
(a) chưa từng có tiền lệ
introspective
(a) hay nhìn lại bản thân, hướng nội tâm
somber palette
(n) bảng màu u tối
glorification
(n) ca ngợi, tôn vinh
tumultuous
(a) đầy biến động, hỗn loạn
disillusionment
(n) sự vỡ mộng, bất ngờ
grotesque figures
(n) hình thù lố bịch quái dị
tormented soul
(n) linh hồn bị đày đạo
itinerary
(n) lộ trình
goggles
(n) kính bảo hộ
suddenly
(adv) đột nhiên, bất thình lình
ambassador
(n) đại sứ
elaborate
(a) công phu, đặc sắc
affectionately
(phó từ) thân thương, trìu mến
rice stubble
(n) gốc rạ
delicacy
(n) sơn hào hải vị, đặc sản
unbearably
(phó từ) ko thể chịu, ko thể kể xiết
fate
(n) số phận, số kiếp
tied the knot
(n) kết hôn, lên xe hoa
dare
(v) dám nghĩ, dám làm
embarked
(n) bắt đầu tiến hành, lên tàu, bốc hàng
turnover
(n) doanh thu
confronting
(v) đối mặt
stemmed from
(v) bắt nguồn từ
clear through
(n) thông qua, đi qua
momentum
(n) động lực, chính sách phát triển
ta
tariff disadvantage
(n) bất lợi thế quan
countervailing duties.
(n) thuế đối kháng
pangasius exports
(n) xuất khẩu cá ba tra