Vocabs 74

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:02 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

denote

(v) biểu thị, chỉ (từ ngữ)

2
New cards

differentiate

(v) phân biệt (sự khác nhau)

3
New cards

wobble

(v) lắc lư (xe, ghế)

4
New cards

axis

(n) trục (xoay)

5
New cards

equidistant

(adj) cách đều (hai điểm)

6
New cards

juggle

(v) tung hứng

7
New cards

ripple effects

(n) hiệu ứng lan tỏa (gợn sóng)

8
New cards

wishful thinking

(n) Ảo tưởng hão huyền

9
New cards

garlic

(n) tỏi

10
New cards

helmsmen

(n) người lái tàu (số nhiều của helmsman)

11
New cards

repel

(v) đẩy lùi (kẻ thù, muỗi)

12
New cards

break-in

(n) vụ đột nhập (ăn trộm)

13
New cards

empty-handed

(adj) tay trắng, không đạt được gì

14
New cards

deploy

(v) triển khai (quân đội)

15
New cards

vogue

(n) mốt thịnh hành (in vogue)

16
New cards

so-and-so

(pron) người này người nọ; tên cặn bã (chửi)

17
New cards

flamboyant

(adj) sặc sỡ, nổi bật (trang phục)

18
New cards

catalogue

(n) danh mục (sản phẩm); (v) liệt kê

19
New cards

forgery

(n) tội làm giả (tranh, chữ ký)

20
New cards

Crescent-shaped (adj)

Có hình lưỡi liềm (hình bán nguyệt).

21
New cards

Prevailing wind (n.phr)

Gió chủ đạo, hướng gió thổi thường xuyên nhất.

22
New cards

Veneer / Coating (n)

Lớp phủ mỏng bên ngoài mặt hạt cát.

23
New cards

Desert glaze (n.phr)

Lớp men hoang mạc (lớp khoáng chất tự nhiên bao bọc hạt cát).

24
New cards

Paraffin (n)

Sáp parafin (chiết xuất từ dầu mỏ, rẻ và phổ biến từ thế kỷ 19).

25
New cards

Wick (n)

Bấc nến / Tim nến.

26
New cards

Ripple effects (n.phr)

Hiệu ứng gợn sóng / Hiệu ứng lan tỏa (một ngành hoạt động kéo theo khí thải của các ngành vệ tinh khác).

27
New cards

Well-versed in (adj)

Thành thạo, am hiểu sâu sắc về cái gì.

28
New cards

Impulsive purchases (n.phr)

Việc mua sắm ngẫu hứng, bốc đồng (thấy là mua chứ không có kế hoạch trước).

29
New cards

Yield valuable insights (v.phr)

Mang lại những hiểu biết/thông tin chi tiết có giá trị.

30
New cards

Reservation (n)

Sự dè dặt, nghi ngại, đắn đo (chưa hoàn toàn tin tưởng).

31
New cards

Wary (adj)

Cẩn trọng, cảnh giác, dè chừng.

32
New cards

Shed light on (idiom)

Làm sáng tỏ, cung cấp manh mối để hiểu rõ hơn.

33
New cards

Doomed colonising venture

34
New cards

Dictate (v)

Quyết định, chi phối, ra lệnh (cái gì phải diễn ra như thế nào).

35
New cards

Blow apart (v.phr - idiom)

Đập tan, làm sụp đổ hoàn toàn (một quan niệm, lý thuyết).

36
New cards

Heliotrope (n)

Hoa vòi voi (loài hoa có đặc tính luôn hướng về phía Mặt Trời).

37
New cards

Chronobiology (n)

Sinh học thời gian (ngành nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian lên sinh vật sống).

38
New cards

Out of synchronization (phr)

Mất đồng bộ, lệch nhịp (như khi bị lệch múi giờ jet-lag).

39
New cards

Pseudoscience (n)

Ngụy khoa học (những lý thuyết tự nhận là khoa học nhưng không có cơ sở chứng minh).

40
New cards

Blunder (n)

sai lầm ngớ ngẩn, ngớ ngẩn do bất cẩn.