1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
act
(v) hành động
Action
(n) hành động
(in)active
(adj) (không) năng động
actor
(n) diễn viên nam
athlete
(n) vận động viên
athletic
(adj) thuộc về thể thao
athletics
(n) môn điền kinh
child
(n) đứa trẻ
children
(n) trẻ em số nhiều
childhood
(n) thời thơ ấu
collect
(v) sưu tập
collection
(n) bộ sưu tập, sở thích sưu tập, sự sưu tập
collector
(n) người sưu tập
entertain
(v) giải trí, làm vui
entertainment
(n) sự giải trí
hero
(n) anh hùng
heroic
(adj) dũng cảm
heroine
(n) nữ anh hùng
music
(n) âm nhạc
musical
(adj) thuộc về âm nhạc
musician
(n) nhạc sĩ
play
(v) chơi
player
(n) người chơi, cầu thủ
playful
(a) vui tươi, tinh nghịch
sail
(v) đi thuyền, chèo thuyền
sailing
(n) môn chèo thuyền, việc đi thuyền
sailor
(n) thủy thủ
sing
(v) hát
sang
(v2) quá khứ đơn
sung
(v3) quá khứ phân từ
song
(n) bài hát
singing
(n) việc ca hát