1/22
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Delighted (adj) /dɪˈlaɪ.tɪd/
Hài lòng, vui mừng
Brochure (n) /ˈbroʊ.ʃʊr/
Cuốn sách mỏng, tờ rơi quảng cáo
Give full attention (vp) /ɡɪv fʊl əˈtɛnʃən/
Chú ý đến, tập trung hoàn toàn
Promote (v) /prəˈmoʊt/
Thăng chức, đẩy mạnh, quảng bá
Record (n) /ˈrekɔːrd/
Kỉ lục, hồ sơ lưu trữ
Revenue (n) /ˈrev.ə.nuː/
Doanh thu, lợi nhuận
Intern (n) /ˈɪn.tɜːrn/
Thực tập sinh, sinh viên thực tập
Monitor (v) /ˈmɑː.nɪ.t̬ɚ/
Theo dõi, giám sát
Smoothly (adv) /ˈsmuːð.li/
Một cách trôi chảy, mượt mà
Regret (v) /rɪˈɡret/
Nuối tiếc, lấy làm tiếc
Deliver (v) /dɪˈlɪv.ɚ/
Giao hàng, phân phát
Order (n/v) /ˈɔːr.dɚ/
Đặt hàng, đặt mua
Be capable of (adjective phrase) /biː ˈkeɪpəbl ʌv/
Có khả năng, có năng lực
Instruct (v) /ɪnˈstrʌkt/
Hướng dẫn, chỉ dẫn
Candidate (n) /ˈkændɪdət/
Ứng cử viên, người dự tuyển
Settlement (n) /ˈset̬.əl/
Thỏa thuận, sự ổn định
Review (v) /rɪˈvjuː/
Xem xét, đánh giá, xét duyệt
Employee (n) /ˌemplɔɪˈiː/
Nhân viên, người lao động
Employer (n) /ɪmˈplɔɪ.ər/
Nhà tuyển dụng, chủ sở hữu
Rate (n) /reɪt/
Giá, mức độ, tỷ lệ
Electricity bill (np) /ɪˌlekˈtrɪsəti bɪl/
Hóa đơn tiền điện
employment (n) /ɪmˈplɔɪ.mənt/
sự lao động
employ (v) /ɪmˈplɔɪ/
thuê, tuyển nhân sự