1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
空いている
Còn trống | あいている | hint: phòng còn available
税込み
Đã bao gồm thuế | ぜいこみ | hint: tax-in
サービス料
Phí dịch vụ | さーびすりょう | hint: service fee
一部屋
Một phòng | ひとへや | hint: đếm phòng
女風呂
Phòng tắm nữ | おんなぶろ | hint: onna = nữ
入れ替え
Thay đổi / đổi | いれかえ | hint: đổi qua lại
逆
Ngược lại | ぎゃく | hint: reverse
露天風呂
Tắm ngoài trời | ろてんぶろ | hint: onsen ngoài trời
ラウンジ
Lounge / phòng chờ | らうんじ | hint: chờ chill
営業
Mở cửa / kinh doanh | えいぎょう | hint: open business
施設
Cơ sở vật chất | しせつ | hint: facility
スポーツジム
Phòng gym | すぽーつじむ | hint: tập thể dục
ちっちゃい
Nhỏ xíu | ちっちゃい | hint: casual của 小さい
現金
Tiền mặt | げんきん | hint: cash
お金を下ろす
Rút tiền | おかねをおろす | hint: withdraw
ツイン(ルーム)
Phòng twin (2 giường đơn) | ついん(るーむ) | hint: khách sạn 2 giường
ホームページ
Trang web | ほーむぺーじ | hint: homepage
バー
Quầy bar | ばー | hint: uống
パンフレット
Tờ rơi | ぱんふれっと | hint: brochure
クレジットカード
Thẻ tín dụng | くれじっとかーど | hint: credit card
ATM
Máy ATM | えーてぃーえむ | hint: rút tiền
Đang học (15)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!