Thẻ ghi nhớ: C1-Bảng 2(2) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:57 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

空いている

Còn trống | あいている | hint: phòng còn available

2
New cards

税込み

Đã bao gồm thuế | ぜいこみ | hint: tax-in

3
New cards

サービス料

Phí dịch vụ | さーびすりょう | hint: service fee

4
New cards

一部屋

Một phòng | ひとへや | hint: đếm phòng

5
New cards

女風呂

Phòng tắm nữ | おんなぶろ | hint: onna = nữ

6
New cards

入れ替え

Thay đổi / đổi | いれかえ | hint: đổi qua lại

7
New cards

Ngược lại | ぎゃく | hint: reverse

8
New cards

露天風呂

Tắm ngoài trời | ろてんぶろ | hint: onsen ngoài trời

9
New cards

ラウンジ

Lounge / phòng chờ | らうんじ | hint: chờ chill

10
New cards

営業

Mở cửa / kinh doanh | えいぎょう | hint: open business

11
New cards

施設

Cơ sở vật chất | しせつ | hint: facility

12
New cards

スポーツジム

Phòng gym | すぽーつじむ | hint: tập thể dục

13
New cards

ちっちゃい

Nhỏ xíu | ちっちゃい | hint: casual của 小さい

14
New cards

現金

Tiền mặt | げんきん | hint: cash

15
New cards

お金を下ろす

Rút tiền | おかねをおろす | hint: withdraw

16
New cards

ツイン(ルーム)

Phòng twin (2 giường đơn) | ついん(るーむ) | hint: khách sạn 2 giường

17
New cards

ホームページ

Trang web | ほーむぺーじ | hint: homepage

18
New cards

バー

Quầy bar | ばー | hint: uống

19
New cards

パンフレット

Tờ rơi | ぱんふれっと | hint: brochure

20
New cards

クレジットカード

Thẻ tín dụng | くれじっとかーど | hint: credit card

21
New cards

ATM

Máy ATM | えーてぃーえむ | hint: rút tiền

22
New cards

Đang học (15)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!