1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dedication to sth
sự cống hiến cho điều gì
unwavering dedication
sự cống hiến vững chãi, ko lay chuyển
apathy
tính thờ ơ
captivate sth/ sb
làm say đắm cái gì/ ai
captivate audiences worldwide
mê hoặc khán giả toàn cầu
rule an empire
cai trị đế chế, tập đoàn lớn
imperial
thuộc về đế chế
perseverance pays off
kiên trì sẽ dc đền đáp
celebrated for
nổi tiếng về
highly celebrated figure
nhân vật rất nổi tiếng
rivalry between teams
sự cạnh tranh giữa các đội
intense rivalry
sự cạnh tranh gay gắt
gravity of problem
mức độ nghiêm trọng của vấn đề
overthrow a monarchy
lật độ chế độ quân chủ
coexist with
cùng tồn tại vs ai/ cái gì
in the face of sth
đối mặt vs/ bất chấp cái gì
professional ethic
đọa đức nghề nghiệp
unethical
not ethical
relentless effort
nỗ lực ko ngừng nghỉ
relentless cricticism
sự chỉ trích liên tục
disgust sb with behaviour
làm ai đó phát tởm vì cách cư
preside over sth
chủ trì/ điều hành/ chịu trách nhiệm cái gì
exacting reuirement
yêu cầu khắt khe
exaction
sự đòi hỏi
exactingness
sự khắt khe
reign over kingdom
trị vì vương quốc
overcome adversity
vượt qua nghịch cảnh
highly influential
có ảnh hưởng lớn
influential in sth
có ảnh hưởng trong điều gì
have the courage of one’s convictions
có can đảm theo đuổi niềm tin
suffer a setback
gặp phải trở ngại
major setback
trở ngại lớn
endurance training
luyện tập sức bền
unwavering support
sự ủng hộ ko lay chuyển, vững chãi
waver
dao động
visual spectacle
cảnh tưởng ngoạn mục
make a spectacle of oneself
làm trò cười
spectacular show
màn trình diễn ngoạn mục
moral integrity
sự chính trực về mặt đạo đức