Unité 12 : Cultiver les talents (2)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/105

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

106 Terms

1
New cards
L'art
nghệ thuật
2
New cards
l'amateur, l'amatrice
người đam mê, người yêu thích (nghệ thuật)
3
New cards
s'améliorer
cải thiện, tiến bộ
4
New cards
l'artiste
nghệ sĩ
5
New cards
le chef-d'œuvre
kiệt tác
6
New cards
le collectionneur, la collectionneuse
nhà sưu tập
7
New cards
emprunter
mượn
8
New cards
exécuter
thực hiện, thi hành
9
New cards
se former
tự đào tạo, rèn luyện
10
New cards
le génie
thiên tài
11
New cards
influencer
ảnh hưởng
12
New cards
inspirer
truyền cảm hứng
13
New cards
maîtriser une technique
thành thạo một kỹ thuật
14
New cards
l'œuvre d'art
tác phẩm nghệ thuật
15
New cards
posséder un art
sở hữu một môn nghệ thuật
16
New cards
progresser
tiến bộ
17
New cards
la réputation
danh tiếng
18
New cards
le succès
thành công
19
New cards
suivre un parcours
theo đuổi một con đường (nghệ thuật)
20
New cards
le talent
tài năng
21
New cards
la vocation
thiên hướng, sở thích
22
New cards
La peinture
Hội họa
23
New cards
l'aquarelle
màu nước
24
New cards
l'autoportrait
chân dung tự họa
25
New cards
le chevalet
giá vẽ
26
New cards
les couleurs
màu sắc
27
New cards
l'esquisse
phác thảo
28
New cards
le modèle
người mẫu
29
New cards
le paysage
phong cảnh
30
New cards
peindre
vẽ
31
New cards
le/la peintre
họa sĩ
32
New cards
le pinceau
cọ vẽ
33
New cards
le portrait
chân dung
34
New cards
le tableau
bức tranh
35
New cards
la toile
vải vẽ
36
New cards
La bande dessinée
Truyện tranh
37
New cards
l'album
tập truyện
38
New cards
la bande
dải tranh
39
New cards
la bulle
bóng thoại
40
New cards
la case
khung tranh
41
New cards
le dessinateur, la dessinatrice
người vẽ truyện tranh
42
New cards
la planche
trang truyện
43
New cards
le roman graphique
tiểu thuyết đồ họa
44
New cards
la série
bộ truyện
45
New cards
La photographie
Nhiếp ảnh
46
New cards
l'appareil photo
máy ảnh
47
New cards
l'instantané
ảnh chụp nhanh
48
New cards
le/la photographe
nhiếp ảnh gia
49
New cards
photographier
chụp ảnh
50
New cards
le portrait
chân dung
51
New cards
admirer
ngưỡng mộ
52
New cards
choquer
gây sốc
53
New cards
s'émerveiller
kinh ngạc
54
New cards
s'étonner
ngạc nhiên
55
New cards
être touché(e), ému(e)
cảm động
56
New cards
faire des éloges
ca ngợi
57
New cards
scandaliser
gây phẫn nộ
58
New cards
surprendre
làm ngạc nhiên
59
New cards
qualifier
đánh giá
60
New cards
réagir
phản ứng
61
New cards
audacieux
táo bạo
62
New cards
bouleversant
gây xúc động mạnh
63
New cards
brillant
xuất sắc
64
New cards
divertissant
giải trí
65
New cards
ennuyeux
nhàm chán
66
New cards
mauvais
tệ
67
New cards
prestigieux
danh giá
68
New cards
profond
sâu sắc
69
New cards
Le cinéma et le théâtre
Điện ảnh và sân khấu
70
New cards
l'accessoire
phụ kiện
71
New cards
l'acteur, l'actrice
diễn viên
72
New cards
la caméra
máy quay phim
73
New cards
le comédien, la comédienne
diễn viên kịch
74
New cards
le costume
trang phục
75
New cards
le court-métrage
phim ngắn
76
New cards
le décor
bối cảnh
77
New cards
la distribution
dàn diễn viên
78
New cards
l'écran
màn hình
79
New cards
le film documentaire
phim tài liệu
80
New cards
le film de fiction
phim hư cấu
81
New cards
filmer
quay phim
82
New cards
interpréter un personnage
hóa thân vào nhân vật
83
New cards
inventer une histoire
sáng tạo câu chuyện
84
New cards
jouer la comédie
diễn hài
85
New cards
jouer un rôle
đóng vai
86
New cards
le long-métrage
phim dài
87
New cards
la mise en scène
dàn dựng
88
New cards
la programmation
lịch chiếu
89
New cards
le réalisateur, la réalisatrice
đạo diễn
90
New cards
réaliser
thực hiện
91
New cards
tourner un film
quay phim
92
New cards
La musique
Âm nhạc
93
New cards
le chanteur, la chanteuse
ca sĩ
94
New cards
le compositeur, la compositrice
nhà soạn nhạc
95
New cards
le groupe
ban nhạc
96
New cards
l'interprète
người biểu diễn
97
New cards
la mélodie
giai điệu
98
New cards
le musicien, la musicienne
nhạc sĩ
99
New cards
la musique classique, contemporaine
nhạc cổ điển, đương đại
100
New cards
l'orchestre
dàn nhạc