UNIT 2 : PHRASAL VERB + IDIOMS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:02 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

Brush up (on)

Cải thiện, nâng cao (kỹ năng, kiến thức)

2
New cards

Come (a)round (to)

Thay đổi ý kiến, quan điểm (bị thuyết phục)

3
New cards

Come up with

Sáng kiến, nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)

4
New cards

Hit upon

Đột nhiên nghĩ ra ý tưởng, khám phá điều gì đó tình cờ

5
New cards

Face up to

Đối mặt với, chấp nhận (cố gắng xử lý vấn đề, khó khăn)

6
New cards

Figure out

Hiểu ra được, xử lý được vấn đề (điều gì đó, cách cư xử của ai đó)

7
New cards

Make out

Thấy, nghe, hiểu một cách khó khăn, đề nghị, ám chỉ

8
New cards

Mull over

Suy ngẫm về vấn đề gì đó qua một giai đoạn thời gian dài

9
New cards

Piece together

Xâu chuỗi lại các thông tin

10
New cards

Puzzle out

Giải một vấn đề khó khăn bằng cách suy nghĩ cẩn thận

11
New cards

Read up (on/about)

Có nhiều thông tin do chăm chỉ đọc sách

12
New cards

Swot up (on)

Học nhiều, học nhồi nhét vất vả cho một kì thi

13
New cards

Take in

Hấp thụ, tiếp thu, chấp nhận điều gì đó đúng, làm ai tin điều gì đó không đúng

14
New cards

Think over

Cân nhắc, xem xét vấn đề hoặc quyết định một cách cẩn thận

15
New cards

Think through

Nghĩ thông suốt, xem xét cẩn thận

16
New cards

Think up

Bịa ra, tưởng tượng ra, điều gì đó như một cái cớ

17
New cards

Go about

Bắt đầu, đương đầu với

18
New cards

Suss out

Nhận ra, hiểu, khám phá ra

19
New cards

Pile out

Túa ra, ùa ra

20
New cards

Drown out

Lấn át (tiếng ồn)

21
New cards

Sound out

Điều tra, khám phá

22
New cards

Stand out

Nổi trội, nổi bật

23
New cards

Worm out of

Moi thông tin (tiếp cận tìm thông tin)

24
New cards

Fathom out

Hiểu ý nghĩa, hiểu thông tin

25
New cards

Come across

Cư xử, bày tỏ, tình cờ thấy

26
New cards

Pull yourself together

Bình tĩnh

27
New cards

go to your head

Tự cao tự đại

28
New cards

Have your wits about you

Suy nghĩ nhanh chóng và quyết định sáng suốt

29
New cards

In the dark (about)

Không biết gì về (Bị che dấu)

30
New cards

Know what's what

Biết những điều quan trọng nhất

31
New cards

Not have a leg to stand on

Không có chứng cứ để chứng minh

32
New cards

Not see the wood for the trees

Không nhìn thấy được hoàn cảnh hiện có

33
New cards

Put two and two together

Cứ thế mà suy ra

34
New cards

Quick/slow on the uptake

Tiếp thu nhanh/chậm

35
New cards

Ring a bell

Nghe quen quen

36
New cards

Round the bend

Điên

37
New cards

Split hairs

Cãi nhau vì chuyện nhỏ

38
New cards

Take stock (of)

Nghĩ vắt óc

39
New cards

To say the least

Nói giảm nhẹ, nói vừa phải, nói không cường điệu