Mental Health & Well-being in the Digital Era

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Mental health

(n) sức khỏe tinh thần

2
New cards

Well-being

(n) trạng thái hạnh phúc, bình an

3
New cards

Digital fatigue / Screen fatigue

(n) sự mệt mỏi do dùng thiết bị điện tử

4
New cards

Information overload

(n) sự quá tải thông tin

5
New cards

Social comparison

(n) sự so sánh xã hội (trên mạng xã hội)

6
New cards

Cyberbullying

(n) nạn bắt nạt trên mạng

7
New cards

FOMO (Fear Of Missing Out)

(n) hội chứng sợ bỏ lỡ

8
New cards

Digital detox

(n) sự cai nghiện thiết bị số / rời xa màn hình

9
New cards

Anxiety disorder

(n) hội chứng rối loạn lo âu

10
New cards

Depression

(n) bệnh trầm cảm

11
New cards

Burnout

(n) sự kiệt sức (do áp lực kéo dài)

12
New cards

Attention span

(n) khoảng thời gian tập trung

13
New cards

Self-esteem

(n) lòng tự trọng, sự tự tin vào bản thân

14
New cards

Sedentary lifestyle

(n) lối sống ít vận động / ngồi nhiều

15
New cards

Work-life balance

(n) sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

16
New cards

Alleviate

(v) giảm bớt, làm dịu (căng thẳng, niềm đau)

17
New cards

Exacerbate

(v) làm trầm trọng thêm (lo âu, áp lực)

18
New cards

Cope with

(v) đối phó, đương đầu với (khó khăn, stress)

19
New cards

Detach

(v) tách rời, tháo lui (khỏi thiết bị số/mạng xã hội)

20
New cards

Prioritise

(v) ưu tiên

21
New cards

Impair

(v) làm suy yếu, hư hại (khả năng tập trung, trí nhớ)

22
New cards

Foster

(v) nuôi dưỡng, thúc đẩy (sức khỏe tinh thần tốt)

23
New cards

Overwhelmed

(adj) bị quá tải, ngợp (bởi thông tin/cảm xúc)

24
New cards

Detrimental

(adj) có hại, gây hại (= harmful)

25
New cards

Sedentary

(adj) thụ động, ngồi nhiều

26
New cards

Vulnerable

(adj) dễ bị tổn thương (tâm lý)

27
New cards

Chronic

(adj) mãn tính, kéo dài (chronic stress)

28
New cards

Mindful

(adj) có chú niệm, biết chú ý/tập trung vào hiện tại

29
New cards

Prone to

(adj) dễ bị, có thiên hướng chịu ảnh hưởng xấu (prone to depression)

30
New cards

Resilient

(adj) kiên cường, có khả năng phục hồi tâm lý

31
New cards