1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Mental health
(n) sức khỏe tinh thần
Well-being
(n) trạng thái hạnh phúc, bình an
Digital fatigue / Screen fatigue
(n) sự mệt mỏi do dùng thiết bị điện tử
Information overload
(n) sự quá tải thông tin
Social comparison
(n) sự so sánh xã hội (trên mạng xã hội)
Cyberbullying
(n) nạn bắt nạt trên mạng
FOMO (Fear Of Missing Out)
(n) hội chứng sợ bỏ lỡ
Digital detox
(n) sự cai nghiện thiết bị số / rời xa màn hình
Anxiety disorder
(n) hội chứng rối loạn lo âu
Depression
(n) bệnh trầm cảm
Burnout
(n) sự kiệt sức (do áp lực kéo dài)
Attention span
(n) khoảng thời gian tập trung
Self-esteem
(n) lòng tự trọng, sự tự tin vào bản thân
Sedentary lifestyle
(n) lối sống ít vận động / ngồi nhiều
Work-life balance
(n) sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Alleviate
(v) giảm bớt, làm dịu (căng thẳng, niềm đau)
Exacerbate
(v) làm trầm trọng thêm (lo âu, áp lực)
Cope with
(v) đối phó, đương đầu với (khó khăn, stress)
Detach
(v) tách rời, tháo lui (khỏi thiết bị số/mạng xã hội)
Prioritise
(v) ưu tiên
Impair
(v) làm suy yếu, hư hại (khả năng tập trung, trí nhớ)
Foster
(v) nuôi dưỡng, thúc đẩy (sức khỏe tinh thần tốt)
Overwhelmed
(adj) bị quá tải, ngợp (bởi thông tin/cảm xúc)
Detrimental
(adj) có hại, gây hại (= harmful)
Sedentary
(adj) thụ động, ngồi nhiều
Vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương (tâm lý)
Chronic
(adj) mãn tính, kéo dài (chronic stress)
Mindful
(adj) có chú niệm, biết chú ý/tập trung vào hiện tại
Prone to
(adj) dễ bị, có thiên hướng chịu ảnh hưởng xấu (prone to depression)
Resilient
(adj) kiên cường, có khả năng phục hồi tâm lý