UNIT 7 (STUDENT BOOK)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:39 PM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

khu phước hợp

complex

2
New cards

khổng lồ

enormous

3
New cards

gây phiền phức, bực bội

bother

4
New cards

gạch

brick

5
New cards

di tích lịch sử

historical sight

6
New cards

ngày càng + loại từ

gain in + n

7
New cards

quen thuộc với

familiar with

8
New cards

tự hào về

pride … on

9
New cards

hoa anh đào

pink cherry blossoms

10
New cards

only

solely

11
New cards

chỗ ở

accommodation

12
New cards

đồ dùng bên trong nhà

furnishings

13
New cards

tòa căn hộ

block of flats

14
New cards

xe di động

caravan

15
New cards

túp lều, nhà đơn sơ

hut

16
New cards

nhà băng/ tuyết

igloo

17
New cards

băng ghế dài

bench

18
New cards

cái rèm

blind

19
New cards

mền lông thú

duvet

20
New cards

vỏ bọc bóng đèn

lampshade

21
New cards

cái nệm

mattress

22
New cards

thanh treo màn cửa

rail

23
New cards

drap trải giường

sheet

24
New cards

rộng

roomy/ spacious

25
New cards

chật chội

cramped

26
New cards

bừa bộn

messy

27
New cards

móc đồ

hang up

28
New cards

phân loại ra

sort out

29
New cards

cất đi

put away

30
New cards

phá vỡ sự ngại ngùng trong giao tiếp

break the ice

31
New cards

rào cản ngôn ngữ

language barrier

32
New cards

phương châm

motto

33
New cards

ổn định, thích nghi nhanh với cái gì đó

settle down

34
New cards

be boring or annoying

be a pain

35
New cards

duy trì/ giữ ở 1 trạng thái nào đó

remain + adj

36
New cards

continue doing sth difficult

stick with

37
New cards

giá như

if only

38
New cards

cho đến nay/ giờ này

by now

39
New cards

phà

ferry

40
New cards

phanh xe

brake

41
New cards

phi hành đoàn/ thủy thủ đoàn

crew

42
New cards

boong tàu

deck

43
New cards

khu vực chờ khởi hành

departure lounge

44
New cards

người bảo vệ, nhân viên soát vé trên xe lửa

guard

45
New cards

cảng

port

46
New cards

trạm/ga ở sân bay

terminal

47
New cards

đường ray

track

48
New cards

buồng lái, khu vực hành khách ngồi

cabin

49
New cards

cơ hội

opportunity

50
New cards

đường hầm gió (dùng để mô phỏng, phục vụ cho việc giảng dạy)

wind tunnel

51
New cards

sát nhập vào làn đường

pull out into + n

52
New cards

lái xe ra khỏi dòng xe

pull out of + n

53
New cards

thẳng hướng tới nơi đó

head for + place

54
New cards

gặp gỡ

come into contact with + N

55
New cards

được đặt tên theo

be named after + person

56
New cards

làm thủ tục hải quan

go through customs

57
New cards

đi trên tàu, máy bay

get on board

58
New cards

tiết kiệm hết mức có thể

keep costs to a minium

59
New cards

tận dụng

take advantage of

60
New cards

cao so với mặt đất

high off the ground

61
New cards

ngoài trời

out of doors

62
New cards

ngoạn mục

spectacular

63
New cards

bên cạnh, dọc theo

alongside

64
New cards

cái gì đó gần biển

coastal

65
New cards

bờ biển

coast

66
New cards

ngoài khơi

off the coast

67
New cards

tuyến đường

route

68
New cards

sương mù nhẹ

mist

69
New cards

lòng hiếu khách

hospitality

70
New cards

còi

whistle

71
New cards

bị thu hút bởi ai/ cái gì đó

be attracted to sb/sth

72
New cards

thay thế

alternative

73
New cards

tầng hầm

basement

74
New cards

riêng biệt

separate

75
New cards

phòng riêng

den

76
New cards

lập kế hoạch

draw up plan

77
New cards

1 cách ngắn gọn

briefly

78
New cards

loại bỏ

get rid of

79
New cards

mềm xốp

fluffy

80
New cards

rất nóng lòng muốn làm gì đó

be dying to do sth

81
New cards

du thuyền

cruise liner

82
New cards

hệ thống định vị vệ tinh

sat-nav (satellite navigation)