1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
khu phước hợp
complex
khổng lồ
enormous
gây phiền phức, bực bội
bother
gạch
brick
di tích lịch sử
historical sight
ngày càng + loại từ
gain in + n
quen thuộc với
familiar with
tự hào về
pride … on
hoa anh đào
pink cherry blossoms
only
solely
chỗ ở
accommodation
đồ dùng bên trong nhà
furnishings
tòa căn hộ
block of flats
xe di động
caravan
túp lều, nhà đơn sơ
hut
nhà băng/ tuyết
igloo
băng ghế dài
bench
cái rèm
blind
mền lông thú
duvet
vỏ bọc bóng đèn
lampshade
cái nệm
mattress
thanh treo màn cửa
rail
drap trải giường
sheet
rộng
roomy/ spacious
chật chội
cramped
bừa bộn
messy
móc đồ
hang up
phân loại ra
sort out
cất đi
put away
phá vỡ sự ngại ngùng trong giao tiếp
break the ice
rào cản ngôn ngữ
language barrier
phương châm
motto
ổn định, thích nghi nhanh với cái gì đó
settle down
be boring or annoying
be a pain
duy trì/ giữ ở 1 trạng thái nào đó
remain + adj
continue doing sth difficult
stick with
giá như
if only
cho đến nay/ giờ này
by now
phà
ferry
phanh xe
brake
phi hành đoàn/ thủy thủ đoàn
crew
boong tàu
deck
khu vực chờ khởi hành
departure lounge
người bảo vệ, nhân viên soát vé trên xe lửa
guard
cảng
port
trạm/ga ở sân bay
terminal
đường ray
track
buồng lái, khu vực hành khách ngồi
cabin
cơ hội
opportunity
đường hầm gió (dùng để mô phỏng, phục vụ cho việc giảng dạy)
wind tunnel
sát nhập vào làn đường
pull out into + n
lái xe ra khỏi dòng xe
pull out of + n
thẳng hướng tới nơi đó
head for + place
gặp gỡ
come into contact with + N
được đặt tên theo
be named after + person
làm thủ tục hải quan
go through customs
đi trên tàu, máy bay
get on board
tiết kiệm hết mức có thể
keep costs to a minium
tận dụng
take advantage of
cao so với mặt đất
high off the ground
ngoài trời
out of doors
ngoạn mục
spectacular
bên cạnh, dọc theo
alongside
cái gì đó gần biển
coastal
bờ biển
coast
ngoài khơi
off the coast
tuyến đường
route
sương mù nhẹ
mist
lòng hiếu khách
hospitality
còi
whistle
bị thu hút bởi ai/ cái gì đó
be attracted to sb/sth
thay thế
alternative
tầng hầm
basement
riêng biệt
separate
phòng riêng
den
lập kế hoạch
draw up plan
1 cách ngắn gọn
briefly
loại bỏ
get rid of
mềm xốp
fluffy
rất nóng lòng muốn làm gì đó
be dying to do sth
du thuyền
cruise liner
hệ thống định vị vệ tinh
sat-nav (satellite navigation)