Thẻ ghi nhớ: Body and lifestyle | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:58 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

chew (v)

nhai

<p>nhai</p>
2
New cards

chop (v)

chặt

<p>chặt</p>
3
New cards

have an operation

phẫu thuật

<p>phẫu thuật</p>
4
New cards

ignore (v)

lờ đi, phớt lờ, vờ như không thấy

<p>lờ đi, phớt lờ, vờ như không thấy</p>
5
New cards

infection (n)

bệnh truyền nhiễm

6
New cards

slice (v,n)

cắt thành lát, lát cắt

<p>cắt thành lát, lát cắt</p>
7
New cards

stir (v)

khuấy

<p>khuấy</p>
8
New cards

treatment (n)

sự điều trị

<p>sự điều trị</p>
9
New cards

cut down (on)

cắt giảm

<p>cắt giảm</p>
10
New cards

fall down

vấp ngã

<p>vấp ngã</p>
11
New cards

get over

vượt qua

<p>vượt qua</p>
12
New cards

go off

hỏng

<p>hỏng</p>
13
New cards

lie down

nằm xuống (giường)

<p>nằm xuống (giường)</p>
14
New cards

put on

tăng (cân)

<p>tăng (cân)</p>
15
New cards

at risk

có nguy cơ

<p>có nguy cơ</p>
16
New cards

in addition (to)

thêm vào

<p>thêm vào</p>
17
New cards

in comparison to/with

so sánh với

<p>so sánh với</p>
18
New cards

in shape

giữ dáng

<p>giữ dáng</p>
19
New cards

on a diet

ăn kiêng

<p>ăn kiêng</p>
20
New cards

addicted to

nghiện

<p>nghiện</p>
21
New cards

covered in/with

che phủ

<p>che phủ</p>
22
New cards

pleased with

hài lòng với

<p>hài lòng với</p>
23
New cards

combine st with

kết hợp

<p>kết hợp</p>
24
New cards

complain (to sb) about

than phiền

<p>than phiền</p>
25
New cards

die from/of

tử vong do

<p>tử vong do</p>
26
New cards

fight against

chiến đấu chống lại

<p>chiến đấu chống lại</p>
27
New cards

smell of

mùi của

<p>mùi của</p>
28
New cards

a cure for

chữa trị

<p>chữa trị</p>
29
New cards

a recipe for

công thức

<p>công thức</p>
30
New cards

get some dirt in the cut

để một ít đất (bụi bẩn) vào vết cắt

<p>để một ít đất (bụi bẩn) vào vết cắt</p>
31
New cards

a bee sting

vết ong đốt

<p>vết ong đốt</p>
32
New cards

epidemic (n)

dịch bệnh

<p>dịch bệnh</p>
33
New cards

arthritis (n)

viêm khớp

<p>viêm khớp</p>
34
New cards

feel the needle going in

cảm giác kim châm như kim đâm vào

<p>cảm giác kim châm như kim đâm vào</p>
35
New cards

a statue of sb

một bức tượng của sb

<p>một bức tượng của sb</p>