1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
chew (v)
nhai

chop (v)
chặt

have an operation
phẫu thuật

ignore (v)
lờ đi, phớt lờ, vờ như không thấy

infection (n)
bệnh truyền nhiễm
slice (v,n)
cắt thành lát, lát cắt

stir (v)
khuấy

treatment (n)
sự điều trị

cut down (on)
cắt giảm

fall down
vấp ngã

get over
vượt qua

go off
hỏng

lie down
nằm xuống (giường)

put on
tăng (cân)

at risk
có nguy cơ

in addition (to)
thêm vào

in comparison to/with
so sánh với

in shape
giữ dáng

on a diet
ăn kiêng

addicted to
nghiện

covered in/with
che phủ

pleased with
hài lòng với

combine st with
kết hợp

complain (to sb) about
than phiền

die from/of
tử vong do

fight against
chiến đấu chống lại

smell of
mùi của

a cure for
chữa trị

a recipe for
công thức

get some dirt in the cut
để một ít đất (bụi bẩn) vào vết cắt

a bee sting
vết ong đốt

epidemic (n)
dịch bệnh

arthritis (n)
viêm khớp

feel the needle going in
cảm giác kim châm như kim đâm vào

a statue of sb
một bức tượng của sb
