1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
适应
thích ứng
交朋友
kết bạn
平时
bình thường
逛
đi dạo
短信
tin nhắn
正好
vừa hay, vừa vặn, đúng lúc
聚会
tụ họp, gặp
联系
liên hệ
差不多
xấp xỉ, gần như
专门
đặc biệt, chuyên
毕业
tốt nghiệp
麻烦
phiền phức
好像
hình như
重新
lại lần nữa, lại
尽管
cho dù
真正
chân chính, thật sự
友谊
hữu nghị, tình bạn
丰富
phong phú
无聊
nhạt nhẽo, vô vị
讨厌
ghét
周围
xung quanh
交流
giao lưu, trao đổi
理解
thấu hiểu, lý giải
镜子
cái gương
而
còn, mà, nhưng
当
lúc/khi
困难
khó khăn
及时
kịp thời
陪
cùng