1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
generation gap (n.p) /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/
khoảng cách thế hệ
belief (n) /bɪˈliːf/
niềm tin, đức tin, sự tín ngưỡng
nuclear family (n.p) /ˌnjuːkliə ˈfæməli/
gia đình hạt nhân
avoid (v) /əˈvɔɪd/
tránh
argument (n) /ˈɑːɡjumənt/
sự tranh cãi
extended family (n.p) /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/
gia đình mở rộng
accept (v) /əkˈsept/
chấp nhận
respect (v) /rɪˈspekt/
tôn trọng
traditional (adj) /trəˈdɪʃənl/
truyền thống
disagreement (n) /ˌdɪsəˈɡriːmənt/
bất đồng
conflict (n) /ˈkɒnflɪkt/
tranh cãi, mâu thuẫn
common characteristics (n.p) /ˈkɒmən ˌkærəktəˈrɪstɪks/
đặc điểm chung
breadwinner (n) /ˈbredˌwɪnə(r)/
trụ cột gia đình
cultural values (n.p) /ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/
giá trị văn hóa
influence (v) /ˈɪnfluəns/
ảnh hưởng
experience (v) /ɪkˈspɪəriəns/
trải qua
curious (adj) /ˈkjʊəriəs/
tò mò
value (v) /ˈvæljuː/
đánh giá cao, trân trọng
welcome (v) /ˈwelkəm/
chào đón, chấp nhận
digital native (n.p) /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/
người sinh ra trong thời đại công nghệ số
experiment (v) /ɪkˈsperɪmənt/
thử nghiệm
platform (n) /ˈplætfɔːm/
nền tảng
hire (v) /ˈhaɪə(r)/
thuê
fixed (adj) /fɪkst/
cứng nhắc, khó thay đổi
device (n) /dɪˈvaɪs/
thiết bị
argue over something
tranh cãi về điều gì
hold a view about something
có quan điểm về điều gì; giữ quan điểm gì
share one's view
có chung quan điểm với ai đó
follow in one's footsteps
nối nghiệp ai đó
suit one's needs
phù hợp với nhu cầu của ai
rely on somebody/something
phụ thuộc vào ai/cái gì
adapt to something
thích nghi với điều gì