Unit 2: The generation gap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

generation gap (n.p) /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/

khoảng cách thế hệ

2
New cards

belief (n) /bɪˈliːf/

niềm tin, đức tin, sự tín ngưỡng

3
New cards

nuclear family (n.p) /ˌnjuːkliə ˈfæməli/

gia đình hạt nhân

4
New cards

avoid (v) /əˈvɔɪd/

tránh

5
New cards

argument (n) /ˈɑːɡjumənt/

sự tranh cãi

6
New cards

extended family (n.p) /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/

gia đình mở rộng

7
New cards

accept (v) /əkˈsept/

chấp nhận

8
New cards

respect (v) /rɪˈspekt/

tôn trọng

9
New cards

traditional (adj) /trəˈdɪʃənl/

truyền thống

10
New cards

disagreement (n) /ˌdɪsəˈɡriːmənt/

bất đồng

11
New cards

conflict (n) /ˈkɒnflɪkt/

tranh cãi, mâu thuẫn

12
New cards

common characteristics (n.p) /ˈkɒmən ˌkærəktəˈrɪstɪks/

đặc điểm chung

13
New cards

breadwinner (n) /ˈbredˌwɪnə(r)/

trụ cột gia đình

14
New cards

cultural values (n.p) /ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/

giá trị văn hóa

15
New cards

influence (v) /ˈɪnfluəns/

ảnh hưởng

16
New cards

experience (v) /ɪkˈspɪəriəns/

trải qua

17
New cards

curious (adj) /ˈkjʊəriəs/

tò mò

18
New cards

value (v) /ˈvæljuː/

đánh giá cao, trân trọng

19
New cards

welcome (v) /ˈwelkəm/

chào đón, chấp nhận

20
New cards

digital native (n.p) /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/

người sinh ra trong thời đại công nghệ số

21
New cards

experiment (v) /ɪkˈsperɪmənt/

thử nghiệm

22
New cards

platform (n) /ˈplætfɔːm/

nền tảng

23
New cards

hire (v) /ˈhaɪə(r)/

thuê

24
New cards

fixed (adj) /fɪkst/

cứng nhắc, khó thay đổi

25
New cards

device (n) /dɪˈvaɪs/

thiết bị

26
New cards

argue over something

tranh cãi về điều gì

27
New cards

hold a view about something

có quan điểm về điều gì; giữ quan điểm gì

28
New cards

share one's view

có chung quan điểm với ai đó

29
New cards

follow in one's footsteps

nối nghiệp ai đó

30
New cards

suit one's needs

phù hợp với nhu cầu của ai

31
New cards

rely on somebody/something

phụ thuộc vào ai/cái gì

32
New cards

adapt to something

thích nghi với điều gì