Shrek Forever After Part 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:28 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Yearn for

/jɜːn/ Khao khát, ao ước mãnh liệt (thường là điều đã qua) Shrek yearned for the days when he was a feared ogre. (Shrek khao khát những ngày tháng anh còn là một chằn tinh đáng sợ).

2
New cards

Loophole

/ˈluːp.həʊl/ Lỗ hổng (pháp lý, hợp đồng) Shrek had to find a loophole in Rumpelstiltskin's contract. (Shrek phải tìm ra một lỗ hổng trong bản hợp đồng của Rumpelstiltskin).

3
New cards

Oblivion

/əˈblɪv.i.ən/ Sự lãng quên, sự biến mất hoàn toàn vào hư vô If the sun rises, Shrek will fade into oblivion . (Nếu mặt trời mọc, Shrek sẽ biến mất hoàn toàn vào hư vô).

4
New cards

Tyrant

/ˈtaɪə.rənt/ Kẻ bạo chúa, kẻ cai trị tàn bạo Rumpelstiltskin became a ruthless tyrant ruling Far Far Away. (Rumpelstiltskin đã trở thành một kẻ bạo chúa tàn bạo cai trị vương quốc Far Far Away).

5
New cards

Cunning

/ˈkʌn.ɪŋ/ Xảo quyệt, ranh mãnh The villain used a cunning trick to deceive Shrek. (Tên phản diện đã dùng một mánh khóe xảo quyệt để lừa dối Shrek).

6
New cards

Rebellion

/rɪˈbel.i.ən/ Cuộc nổi loạn, cuộc khởi nghĩa Fiona is the leader of the ogre rebellion . (Fiona là thủ lĩnh của cuộc nổi loạn chằn tinh).

7
New cards

Desperate

(adj)Siêu Tuyệt vọng, liều mạng (do không còn cách nào) [C2]

Shrek made a desperate attempt to win Fiona's heart again. (Shrek đã có một nỗ lực tuyệt vọng để giành lại trái tim của Fiona lần nữa).

The situation is desperate - we have no food, very little water and no medical supplies.

/ˈdes.pər.ət/

8
New cards

Grim

Nghiệt ngã, ảm đạm, tồi tệ (adj)

The alternative timeline presents a grim future for everyone. (Dòng thời gian thay thế mở ra một tương lai ảm đạm cho tất cả mọi người).

/ɡrɪm/

9
New cards

Domesticated

Bị thuần hóa, trở nên quanh quẩn với cuộc sống gia đình (adj)

Shrek felt too domesticated and missed being a real ogre. (Shrek cảm thấy mình quá an phận với gia đình và nhớ cảm giác làm một chằn tinh thực thụ).

/dəˈmes.tɪ.keɪ.tɪd/

10
New cards

Pampered

Được nuông chiều, sống trong nhung lụa

Puss in Boots became a pampered, chubby house cat. (Mèo Đi Hài đã trở thành một chú mèo nhà mập mạp, được nuông chiều hết mức).

/ˈpæm.pəd/

11
New cards

Monotony

Sự đơn điệu, nhàm chán (lặp đi lặp lại) (adj)

He couldn't take the monotony of his daily routine anymore. (Anh ấy không thể chịu đựng nổi sự đơn điệu trong chuỗi sinh hoạt hàng ngày nữa).

/məˈnɒt.ən.i/

12
New cards

Tamper (with)

Tự ý can thiệp, làm thay đổi (thường theo hướng xấu) (v)

You should never tamper with magic contracts. (Bạn không bao giờ được tự ý can thiệp hay ký bừa vào các bản hợp đồng ma thuật).

/ˈtæm.pər/

13
New cards

Fierce

Hung dữ, dữ dội, mạnh mẽ (adj)

In this timeline, Fiona is a fierce warrior leading the resistance. (Trong dòng thời gian này, Fiona là một chiến binh dữ dội lãnh đạo phe kháng chiến).

/fɪəs/

14
New cards

Complacent

Tự mãn, bằng lòng với hiện tại (mà không thấy nguy cơ) (adj)

Shrek became complacent with his peaceful life before losing it. (Shrek đã quá tự mãn với cuộc sống yên bình của mình trước khi đánh mất nó).

/kəmˈpleɪ.sənt/

15
New cards

Con artist

(n) Kẻ lừa đảo (dùng lời ngon tiếng ngọt)

Rumpelstiltskin is a cunning con artist who preys on desperate people. (Rumpelstiltskin là một kẻ lừa đảo xảo quyệt chuyên săn mồi những người tuyệt vọng).

/ˈkɒn ˌɑː.tɪst/

16
New cards

Void

(adj)Vô hiệu, không còn giá trị (pháp lý/hợp đồng)

The contract will become null and void if he gets a true love's kiss. (Hợp đồng sẽ trở nên vô hiệu nếu anh ấy có được nụ hôn của tình yêu đích thực).

/vɔɪd/