bai 21

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:48 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

うごかします

Vận hành, vận động

2
New cards

うごきます

Di chuyển

3
New cards

かぎを かけます

Khóa (cửa)

4
New cards

きります

Cắt, thái

5
New cards

けんぶつします

Tham quan

6
New cards

こまります

Khó khăn, bối rối

7
New cards

さがします

Tìm kiếm

8
New cards

さきます

Nở (hoa..)

9
New cards

すてます

Vứt

10
New cards

そうさします

Thao tác, vận hành

11
New cards

そります

Cạo (râu)

12
New cards

ちります

Rơi, rụng

13
New cards

(ひが)つきます

Bật lửa lên

14
New cards

とまります

Ở lại, trọ lại

15
New cards

とまります

Dừng lại

16
New cards

なくします

Mất

17
New cards

ふとります

Phát phì, béo lên

18
New cards

まがります

Rẽ, quẹo

19
New cards

まわします

Xoay, vặn

20
New cards

みえます

Nhìn thấy

21
New cards

メモを とります

Ghi chép ghi chú

22
New cards

やります

Làm

23
New cards

よっぱらいます

Say (rượu, bia..)

24
New cards

わたります

Băng qua

25
New cards

わらいます

Cười

26
New cards

あたたかい

Ấm áp

27
New cards

きたない

Bẩn

28
New cards

きゅうけい

Nghỉ ngơi

29
New cards

けんこうしんだん

Kiểm tra sức khỏe

30
New cards

せつめいしょ

Sách hướng dẫn

31
New cards

てぶくろ

Găng tay

32
New cards

てんけん

Kiểm tra

33
New cards

ぶひん

Phụ tùng, linh kiện

34
New cards

ボタン

Nút, cúc áo

35
New cards

マニュアル

Sách hướng dẫn

36
New cards

ミーティング

Cuộc họp

37
New cards

もとせん

Van (bếp gas)

38
New cards

かど

Góc

39
New cards

きっさてん

Quán nước

40
New cards

くすりや

Hiệu thuốc

41
New cards

こうさてん

Ngã tư, giao lộ

42
New cards

こうばん

Đồn cảnh sát

43
New cards

しょうがっこう

Trường Tiểu Học

44
New cards

しんこう

Đèn tín hiệu (giao thông)

45
New cards

ちゅうがっこう

Trường cấp 2

46
New cards

となり

Bên cạnh

47
New cards

はし

Cây cầu

48
New cards

みち

Con đường

49
New cards

まず

Trước tiên, đầu tiên

50
New cards

つぎに

Tiếp sau

51
New cards

それから

Sau đó

52
New cards

さいごに

Cuối cùng

53
New cards

きちんと

Cẩn thận, chỉn chu

54
New cards

たいてい

Nói chung, thường

55
New cards

おおぜいの

Số đông, phần lớn

56
New cards

まっすぐ

(Đi) thẳng

57
New cards

ほかの

Khác

58
New cards

しばらくですね。

Lâu lắm không gặp rồi nhỉ

59
New cards

ゆっくり はなしましょう。

Cùng nhau nói chuyện một cách thoải mái nào

60
New cards

わあ

wow…

61
New cards

おつり

Tiền thừa

62
New cards

おと

Tiền động

63
New cards

きっぷ

64
New cards

こまかい

Chi tiết, cặn kẽ

65
New cards

こまかい おかね

Tiền lẻ

66
New cards

ごみ

Rác

67
New cards

さとう

Đường

68
New cards

さら

Cái đĩa

69
New cards

セーター

Áo len

70
New cards

はさみ

Cái kéo

71
New cards

ちょうちん

Đèn lồng