1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
commit (v)
commitment (n)
committed (a)
Phạm (tội, lỗi); Cam kết, tận tụy
abridge (v) = shorten ≠ expand
abridgement/ abridgment (n)
abridged (a)
Rút ngắn, tóm tắt (sách, văn bản); Giảm bớt quyền hạn
tape (n,v) = record
Băng dính, băng từ/thu âm; Dán, ghi âm/ghi hình
sub-part (n) ≠ entirety
Phần phụ, tiểu mục, bộ phận nhỏ bên trong
Thereby (adv) = consequently
Bằng cách đó, do đó, nhờ vậy
assign (v) = allocate ≠ withhold
assignment (n)
assignee (n, person)
Phân công, giao phó, chỉ định
patio (n) = terrace ≠ interior
Sân hiên ngoài trời (lát gạch, để thư giãn/ăn uống)
Commit murder
phạm tội giết người
Commit to sth
cam kết làm gì
Abridge a book
rút gọn 1 cuốn sách
Abridge someone's rights
hạn chế quyền của ai
Assign homework
giao bài tập
Assign someone to a team
phân công ai vào 1 nhóm
A spacious patio
sân hiên rộng rãi
Sit on the patio
ngồi ở sân hiên
A sub-part of sth
1 phần nhỏ của cái gì
Divide sth into sub-parts
chia cái gì thành các phần nhỏ
A strip of tape
1 dải băng keo
Record on tape
ghi vào băng