1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
shattering (adj)
vỡ nát, chấn động
toss (verb)
quăng, ném
companions (noun)
bạn đồng hành
stumble (verb)
tình cờ gặp, vấp ngã
Hebrew (noun)
tiếng Do Thái
fragments (noun)
mảnh vỡ
sum (noun)
một số tiền, tổng số
antiquities (noun)
cổ vật
dealer (noun)
người buôn bán
academics (noun)
học giả
scholarly (adj)
thuộc về học thuật
bible (noun)
Kinh thánh
testament (noun)
di chúc, minh chứng
odd (adj)
kỳ lạ, lẻ
acquired (verb)
mua được, đạt được
establishments (noun)
cơ sở, tổ chức
piece (verb)
ghép, nối lại thành mảnh
decipher (verb)
giải mã
religious (adj)
thuộc về tôn giáo
clay (noun)
đất sét
jar (noun)
cái lọ, hũ đất nung
inhabit (verb)
trú ngụ, cư trú
settlement (noun)
khu vực cư trú, sự định cư
inhabitant (noun)
cư dân
copper (noun)
đồng
prevailing (adj)
thịnh hành, đang chiếm ưu thế
insight (noun)
cái nhìn thấu suốt, sự thấu hiểu
archeologist (noun)
nhà khảo cổ học
reassemble (verb)
lắp ráp lại
purchase (verb)
mua, sắm sửa
destruction (noun)
sự phá hủy
miscellaneous (adj)
hỗn hợp, tạp nham, khác
intriguing (adj)
hấp dẫn, gợi tò mò
withstand (verb)
chịu được, chống chọi được
chisel (verb)
đục, chạm khắc
tin (noun)
thiếc