1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accounting (n)
/əˈkaʊntɪŋ/ công việc kế toán
accumulate (v)
/əˈkjuːmjəleɪt/ tích lũy, gom góp
asset (n)
/ˈæset/ tài sản
audit (v)
/ˈɔːdɪt/ kiểm toán
budget (n, v)
/ˈbʌdʒɪt/ lên ngân sách (v), ngân sách (n)
build up (v)
/bɪld ʌp/ tăng cường, phát triển dần
client (n)
/ˈklaɪənt/ khách hàng
debt (n)
/det/ món nợ, khoản nợ
outstanding (adj)
/aʊtˈstændɪŋ/ chưa giải quyết, chưa thanh toán
profitable (adj)
/ˈprɑː.fɪ.t̬ə.bəl/ có lời
reconcile (v)
/ˈrekənsaɪl/ hòa giải
turnover (n)
/ˈtɜːrnoʊvər/ doanh thu, doanh số