1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pack
gói, bó
paint
sơn, quét sơn
paste
dán
pick
hái, nhổ
plant
trồng
play
chơi
point
chỉ
pour
rót, đổ
pull
kéo
push
đẩy
rake
cào, cời
read
đọc
ride
đi, cưỡi
row
chèo thuyền
run
chạy
sail
lái thuyền buồm
scrub
chà, cọ rửa
see
thấy, nhìn
set
đặt
sew
may, khâu
shout
la hét
show
cho xem, chỉ ra
sing
hát
sit
ngồi
skate
trượt băng
skip
nhảy dây
sleep
ngủ
slide
trượt
sneeze
hắt hơi
spin
quay
stand
đứng
stop
dừng lại
sweep
quét
swim
bơi
swing
đung đưa
take
lấy, cầm
talk
nói chuyện
tell
nói, kể
throw
ném
tie
buộc
brush your teeth
đánh răng
buy
mua
comb the hair
chải tóc
cook
nấu ăn
do exercise
tập thể dục
do your homework
làm bài tập về nhà
eat out
đi ăn ngoài
feed the dog
cho chó ăn
finish working
kết thúc công việc
gardening
làm vườn
get dressed
mặc quần áo
get up
thức dậy
go home
về nhà
go shopping
đi mua sắm
go to bed
đi ngủ
go to the movies
đi xem phim
have a bath
tắm bồn
have a nap
ngủ trưa
have breakfast
ăn sáng
have lunch
ăn trưa
have dinner
ăn tối
have a shower
tắm vòi sen
listen to music
nghe nhạc
make breakfast
làm bữa sáng
make up
trang điểm
meditate
thiền
play an instrument
chơi nhạc cụ
play outside
chơi ngoài trời
play sports
chơi thể thao
play video games
chơi điện tử
read books
đọc sách
read newspapers
đọc báo
relax
thư giãn
set the alarm
đặt báo thức
shave
cạo râu
sleep
ngủ
study
học
surf the internet
lướt Internet
take the rubbish out
đổ rác
drink
uống
turn off
tắt
visit your friend
thăm bạn
wake up
thức dậy
wash your face
rửa mặt
wash the dishes
rửa bát
watch television
xem tivi
work
làm việc