DOL'S VOCAB 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:52 PM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

public transport (noun)

phương tiện giao thông công cộng

2
New cards

state-funded bus and train routes (noun)

các tuyến xe buýt và tàu do nhà nước tài trợ

3
New cards

daily commutes (noun)

đi lại hàng ngày đến các điểm đến làm việc và học tập

4
New cards

expensive spendings on fuel (noun)

chi phí đắt đỏ cho nhiên liệu

5
New cards

reduce my personal carbon footprint (verb)

giảm lượng khí thải carbon cá nhân của tôi

6
New cards

avoid the hassle of document checking (verb)

tránh những rắc rối khi kiểm tra tài liệu

7
New cards

require more waiting time (verb)

yêu cầu nhiều thời gian chờ đợi

8
New cards

a lack of flexibility (noun)

thiếu tính linh hoạt

9
New cards

stuck with fixed schedules (verb)

bị mắc kẹt với lịch trình cố định

10
New cards

easily lose my baggages (verb)

dễ dàng bị mất hành lý của tôi

11
New cards

a lack of privacy (noun)

thiếu sự riêng tư

12
New cards

commercial airlines (noun)

hãng hàng không thương mại

13
New cards

business trips (noun)

chuyến công tác

14
New cards

pleasure trips (noun)

chuyến đi chơi đến các nước khác

15
New cards

save time traveling long distances (verb)

tiết kiệm thời gian di chuyển đường dài

16
New cards

be equipped with friendly staff (verb)

được trang bị đội ngũ nhân viên thân thiện

17
New cards

great amenities (noun)

tiện ích tuyệt vời

18
New cards

great security (noun)

an ninh tuyệt vời

19
New cards

the safest form of transport (noun)

hình thức vận chuyển an toàn nhất

20
New cards

have inflexible flight time (verb)

có thời gian bay không linh hoạt

21
New cards

a risk of delay (noun)

nguy cơ chậm trễ

22
New cards

prove catastrophic for something (verb)

tỏ ra thảm họa cho những chuyến công tác quan trọng

23
New cards

extremely costly (adjective)

cực kỳ tốn kém

24
New cards

not suitable for frequent trips (adjective)

không thích hợp cho những chuyến đi thường xuyên

25
New cards

have uncomfortable seating (verb)

có chỗ ngồi không thoải mái

26
New cards

induce in someone a fear of flight (verb)

gây ra cho ai đó nỗi sợ hãi khi bay

27
New cards

little capacity for luggage (adjective)

ít sức chứa hành lý

28
New cards

private transport (noun)

phương tiện giao thông cá nhân

29
New cards

spontaneous trips (noun)

những chuyến đi tự phát

30
New cards

a short drive (noun)

một quãng lái xe ngắn

31
New cards

have complete freedom (verb)

hoàn toàn tự do dừng lại và đi bất cứ khi nào tôi muốn

32
New cards

snack while traveling (verb)

ăn nhẹ khi đi du lịch

33
New cards

listen to music during road trips (verb)

nghe nhạc khi đi phượt

34
New cards

only suitable for when there are but a few passengers (adjective)

chỉ thích hợp khi có ít hành khách

35
New cards

operate the vehicle (verb)

vận hành phương tiện

36
New cards

the driver’s driving ability (noun)

khả năng lái xe của người lái

37
New cards

add up my spendings (verb)

tiêu rất nhiều

38
New cards

costly and time-consuming maintenance (noun)

công việc bảo trì tốn kém và mất thời gian

39
New cards

casual rides around the city (noun)

đi dạo quanh thành phố để thư giãn

40
New cards

cost nothing but some energy for pedaling (verb)

chẳng tốn gì ngoài chút năng lượng để đạp

41
New cards

a good form of exercise (noun)

một hình thức tập thể dục tốt

42
New cards

enjoy fresh air while at it (verb)

sẵn tiện có thể tận hưởng không khí trong lành luôn

43
New cards

not bound by roads or schedule (adjective)

không bị ràng buộc bởi đường hoặc lịch trình

44
New cards

no proper roads (noun)

không có đường thích hợp

45
New cards

limited in terms of distance (verb)

bị giới hạn về khoảng cách

46
New cards

travel to far places (verb)

du lịch đến những nơi xa xôi

47
New cards

unsafe in my country (adjective)

không an toàn ở đất nước tôi

48
New cards

unable to carry anything with me (adjective)

không thể mang theo bất cứ thứ gì bên mình