1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
public transport (noun)
phương tiện giao thông công cộng
state-funded bus and train routes (noun)
các tuyến xe buýt và tàu do nhà nước tài trợ
daily commutes (noun)
đi lại hàng ngày đến các điểm đến làm việc và học tập
expensive spendings on fuel (noun)
chi phí đắt đỏ cho nhiên liệu
reduce my personal carbon footprint (verb)
giảm lượng khí thải carbon cá nhân của tôi
avoid the hassle of document checking (verb)
tránh những rắc rối khi kiểm tra tài liệu
require more waiting time (verb)
yêu cầu nhiều thời gian chờ đợi
a lack of flexibility (noun)
thiếu tính linh hoạt
stuck with fixed schedules (verb)
bị mắc kẹt với lịch trình cố định
easily lose my baggages (verb)
dễ dàng bị mất hành lý của tôi
a lack of privacy (noun)
thiếu sự riêng tư
commercial airlines (noun)
hãng hàng không thương mại
business trips (noun)
chuyến công tác
pleasure trips (noun)
chuyến đi chơi đến các nước khác
save time traveling long distances (verb)
tiết kiệm thời gian di chuyển đường dài
be equipped with friendly staff (verb)
được trang bị đội ngũ nhân viên thân thiện
great amenities (noun)
tiện ích tuyệt vời
great security (noun)
an ninh tuyệt vời
the safest form of transport (noun)
hình thức vận chuyển an toàn nhất
have inflexible flight time (verb)
có thời gian bay không linh hoạt
a risk of delay (noun)
nguy cơ chậm trễ
prove catastrophic for something (verb)
tỏ ra thảm họa cho những chuyến công tác quan trọng
extremely costly (adjective)
cực kỳ tốn kém
not suitable for frequent trips (adjective)
không thích hợp cho những chuyến đi thường xuyên
have uncomfortable seating (verb)
có chỗ ngồi không thoải mái
induce in someone a fear of flight (verb)
gây ra cho ai đó nỗi sợ hãi khi bay
little capacity for luggage (adjective)
ít sức chứa hành lý
private transport (noun)
phương tiện giao thông cá nhân
spontaneous trips (noun)
những chuyến đi tự phát
a short drive (noun)
một quãng lái xe ngắn
have complete freedom (verb)
hoàn toàn tự do dừng lại và đi bất cứ khi nào tôi muốn
snack while traveling (verb)
ăn nhẹ khi đi du lịch
listen to music during road trips (verb)
nghe nhạc khi đi phượt
only suitable for when there are but a few passengers (adjective)
chỉ thích hợp khi có ít hành khách
operate the vehicle (verb)
vận hành phương tiện
the driver’s driving ability (noun)
khả năng lái xe của người lái
add up my spendings (verb)
tiêu rất nhiều
costly and time-consuming maintenance (noun)
công việc bảo trì tốn kém và mất thời gian
casual rides around the city (noun)
đi dạo quanh thành phố để thư giãn
cost nothing but some energy for pedaling (verb)
chẳng tốn gì ngoài chút năng lượng để đạp
a good form of exercise (noun)
một hình thức tập thể dục tốt
enjoy fresh air while at it (verb)
sẵn tiện có thể tận hưởng không khí trong lành luôn
not bound by roads or schedule (adjective)
không bị ràng buộc bởi đường hoặc lịch trình
no proper roads (noun)
không có đường thích hợp
limited in terms of distance (verb)
bị giới hạn về khoảng cách
travel to far places (verb)
du lịch đến những nơi xa xôi
unsafe in my country (adjective)
không an toàn ở đất nước tôi
unable to carry anything with me (adjective)
không thể mang theo bất cứ thứ gì bên mình