1/24
Basic structure
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cell (n)
Tế Bào (vật thể tế bào )
Cellular (adj)
tế bào ( thuộc tế bào)
Gene (n)
Gen ( đơn vị di truyền )
Genetic (adj)
di truyền
Genome
Bộ gen ( toàn bộ gene của sinh vật 0
Enzyme
chất xúc tác sinh học
Protein Synthesis
Quá trình tổng hợp protein
Chromosome
Nhiễm sắc thể
Mutation
Sự đột biến gen
Mutate (v)
Đột biến gen
Gen editing
Công nghệ chỉnh sửa gen
Recombinant DNA
DNA tái tổ hợp
Culture
nuôi cấy vi sinh
Extraction (n)
sự tách chiết, chiết suất
Sterilization (n)
Sư tiệt trùng, Khử trùng
Sterilize
khử trùng, tiệt trùng
Centrifugation
quá trình li tâm
In vitro
Trong ống nghiệm
In vivo
Trong cơ thể sống
Genetically Modified (GMO)
Biến đổi gen ( ứng dụng thực thế tế )
Bioremediation
Xử lí ô nhiễm bằng sinh học
Fermentation
Quá trình lên men
Pathogen
Mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
Biopharmaceutical
dược phẩm sinh học
Stem cell
Tế bào gốc